23.09.2026
Túi giấy đựng mỹ phẩm: Chất liệu, kiểu dáng, thiết kế và cách lựa chọn
Blog

Trong ngành mỹ phẩm, bao bì không chỉ có nhiệm vụ chứa đựng sản phẩm mà còn góp phần tạo nên trải nghiệm mua sắm và nhận diện thương hiệu. Ngoài chai, lọ, tuýp, túi hoặc hộp trực tiếp chứa mỹ phẩm, nhiều thương hiệu còn sử dụng túi giấy đựng mỹ phẩm làm bao bì thứ cấp khi giao sản phẩm cho khách hàng.

Một chiếc túi giấy được thiết kế phù hợp có thể giúp sản phẩm gọn gàng hơn khi mang theo, hỗ trợ nhận diện thương hiệu và tăng tính đồng bộ giữa cửa hàng, sản phẩm và trải nghiệm người mua.

Tuy nhiên, việc lựa chọn túi giấy không nên chỉ dựa vào hình thức. Doanh nghiệp cần cân nhắc đồng thời chất liệu giấy, kích thước, tải trọng, kiểu quai, công nghệ in, gia công bề mặt và mục tiêu sử dụng.

Túi giấy đựng mỹ phẩm là gì?

Túi giấy đựng mỹ phẩm là loại túi làm chủ yếu từ giấy, thường được sử dụng để chứa các sản phẩm đã có bao bì riêng như:

  • Son môi.
  • Kem dưỡng.
  • Serum.
  • Nước hoa.
  • Phấn trang điểm.
  • Bộ mỹ phẩm.
  • Sản phẩm chăm sóc tóc.
  • Sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Trong trường hợp này, túi giấy chủ yếu đóng vai trò bao bì vận chuyển và trưng bày bên ngoài, chứ không phải lớp bao bì trực tiếp tiếp xúc với công thức mỹ phẩm.

Đây là điểm cần phân biệt rõ với những cấu trúc như:

  • Sachet mỹ phẩm.
  • Túi đựng mặt nạ.
  • Túi refill.
  • Bao bì màng ghép giấy/nhựa/nhôm.
  • Bao bì trực tiếp chứa kem, gel hoặc chất lỏng.

Những loại trên có yêu cầu kỹ thuật hoàn toàn khác.

Vai trò của túi giấy trong ngành mỹ phẩm

Hỗ trợ khách hàng mang sản phẩm thuận tiện hơn

Đây là chức năng cơ bản nhất.

Sau khi khách hàng mua một hoặc nhiều sản phẩm, túi giấy giúp gom chúng thành một đơn vị thuận tiện để:

  • Cầm.
  • Mang theo.
  • Giao tặng.
  • Vận chuyển khoảng cách ngắn.

Túi cần có kích thước và tải trọng phù hợp để hạn chế móp hộp hoặc rơi sản phẩm.

Hỗ trợ nhận diện thương hiệu

Bề mặt túi giấy có thể thể hiện:

  • Logo.
  • Tên thương hiệu.
  • Màu sắc nhận diện.
  • Slogan.
  • Website.
  • Mạng xã hội.
  • Thông điệp chiến dịch.

Khi thiết kế đồng bộ với hộp mỹ phẩm, nhãn và không gian bán hàng, túi giấy có thể góp phần tạo trải nghiệm thương hiệu nhất quán.

Tăng giá trị trình bày của sản phẩm

Với mỹ phẩm, yếu tố cảm nhận thường rất quan trọng.

Một chiếc túi được thiết kế tốt có thể giúp:

  • Bộ quà tặng chỉn chu hơn.
  • Sản phẩm cao cấp có hình thức phù hợp hơn.
  • Trải nghiệm mở gói hấp dẫn hơn.
  • Tạo cảm giác đồng bộ giữa sản phẩm và thương hiệu.

Có thể tái sử dụng trong một số trường hợp

Nếu túi đủ bền và còn nguyên vẹn, người dùng có thể tiếp tục sử dụng để:

  • Đựng đồ cá nhân.
  • Mang quà.
  • Lưu trữ vật dụng nhẹ.

Tuy nhiên, khả năng tái sử dụng phụ thuộc vào độ bền giấy, quai, kết cấu túi và điều kiện sử dụng.

Các loại giấy thường dùng làm túi mỹ phẩm

Không phải loại giấy nào cũng tạo ra cùng một hiệu ứng.

Giấy Kraft

Kraft thường có màu nâu tự nhiên hoặc được xử lý thành nhiều màu khác.

Ưu điểm thường thấy:

  • Bề mặt tạo cảm giác tự nhiên.
  • Độ dai tương đối tốt.
  • Phù hợp với thiết kế tối giản.
  • Có thể dùng cho các thương hiệu theo phong cách mộc, organic hoặc minimalist.

Tuy nhiên, màu nền tự nhiên của Kraft có thể ảnh hưởng đến khả năng tái tạo màu in.

Giấy Couche

Couche có bề mặt được xử lý để phù hợp với in ấn hình ảnh.

Loại giấy này có thể phù hợp khi thương hiệu cần:

  • Hình ảnh nhiều màu.
  • Artwork chi tiết.
  • Màu sắc thương hiệu rõ.
  • Bề mặt hoàn thiện tương đối mịn.

Sau in có thể kết hợp thêm các công đoạn gia công khác.

Giấy Ivory

Ivory có độ cứng và độ phẳng tương đối tốt, thường được sử dụng cho nhiều loại bao bì giấy cần hình thức chỉn chu.

Khi ứng dụng cho túi, cần lựa chọn định lượng phù hợp với:

  • Kích thước.
  • Khối lượng sản phẩm.
  • Kiểu quai.
  • Thiết kế đáy.

Giấy tái chế

Một số loại túi có thể sử dụng giấy chứa nguyên liệu tái chế.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào từ “tái chế” để kết luận một bao bì có tác động môi trường thấp hơn trong mọi trường hợp.

Doanh nghiệp còn cần xem xét:

  • Tỷ lệ vật liệu tái chế.
  • Chất lượng giấy.
  • Lớp phủ.
  • Cán màng.
  • Keo.
  • Quai túi.
  • Khả năng thu gom tại thị trường sử dụng.

Nên chọn định lượng giấy như thế nào?

Định lượng thường được biểu thị bằng gsm – gram trên mét vuông.

Không nên áp dụng một con số cố định cho mọi túi.

Các yếu tố cần xem xét gồm:

  • Kích thước túi.
  • Trọng lượng mỹ phẩm.
  • Số lượng sản phẩm trong túi.
  • Loại giấy.
  • Kết cấu đáy.
  • Phần gia cố miệng túi.
  • Kiểu quai.

Một túi nhỏ đựng son hoặc mascara có thể không cần kết cấu giống túi dùng để đựng cả bộ skincare nhiều chai.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “giấy bao nhiêu gsm?”, doanh nghiệp nên thử tải trên mẫu hoàn thiện.

Kích thước túi giấy đựng mỹ phẩm

Kích thước túi cần dựa trên sản phẩm thực tế.

Túi nhỏ

Thường phù hợp với:

  • Son.
  • Mascara.
  • Nước hoa mini.
  • Mỹ phẩm dùng thử.
  • Một sản phẩm đơn lẻ.

Túi trung bình

Có thể sử dụng cho:

  • Serum.
  • Kem dưỡng.
  • Toner.
  • Một bộ sản phẩm nhỏ.
  • Hộp quà mỹ phẩm.

Túi lớn

Phù hợp hơn khi khách hàng mua:

  • Nhiều sản phẩm.
  • Gift set.
  • Bộ chăm sóc da hoàn chỉnh.
  • Sản phẩm kèm quà tặng.

Khi thiết kế, nên chừa khoảng không vừa đủ thay vì làm túi quá lớn so với sản phẩm.

Điều này giúp:

  • Sản phẩm ít xê dịch.
  • Túi nhìn cân đối hơn.
  • Hạn chế sử dụng vật liệu không cần thiết.
  • Tối ưu đóng thùng và lưu kho.

Các kiểu túi giấy mỹ phẩm phổ biến

Túi giấy quai dây

Đây là kiểu thường gặp ở cửa hàng mỹ phẩm.

Quai có thể sử dụng:

  • Dây cotton.
  • Dây PP.
  • Dây giấy xoắn.
  • Ruy băng.
  • Một số loại dây trang trí khác.

Kiểu quai nên được lựa chọn theo trọng lượng sản phẩm và định vị thương hiệu.

Túi giấy quai giấy

Quai giấy có thể tạo cấu trúc đồng bộ hơn về vật liệu.

Loại này thường được sử dụng ở:

  • Cửa hàng bán lẻ.
  • Thương hiệu chăm sóc cá nhân.
  • Dòng sản phẩm có phong cách tối giản.

Túi đáy vuông hoặc đáy rộng

Với các hộp mỹ phẩm dạng chai, lọ hoặc gift set, đáy tương đối rộng giúp sản phẩm đứng ổn định hơn trong túi.

Túi dạng cao

Có thể phù hợp với:

  • Chai toner.
  • Chai dầu gội.
  • Nước hoa.
  • Bộ sản phẩm có chiều cao lớn.

Tỷ lệ túi nên được thiết kế dựa trên hộp sản phẩm thực tế, thay vì sử dụng một mẫu chuẩn cho mọi SKU.

Thiết kế túi giấy mỹ phẩm cần lưu ý gì?

Đồng bộ với nhận diện thương hiệu

Túi không nên được thiết kế tách rời khỏi hệ thống nhận diện.

Nên thống nhất:

  • Logo.
  • Màu thương hiệu.
  • Font chữ.
  • Hình ảnh.
  • Phong cách thiết kế.

Ví dụ, thương hiệu theo hướng tối giản có thể ưu tiên:

  • Ít màu.
  • Typography rõ.
  • Khoảng trắng lớn.

Trong khi dòng sản phẩm trẻ có thể sử dụng:

  • Màu nổi bật.
  • Hình minh họa.
  • Pattern.
  • Artwork theo bộ sưu tập.

Không đưa quá nhiều nội dung

Túi mua hàng không nhất thiết phải chứa toàn bộ thông tin của mỹ phẩm.

Thông thường chỉ cần những thành phần nhận diện như:

  • Logo.
  • Tên thương hiệu.
  • Website.
  • Social handle.
  • Slogan.

Các thông tin pháp lý hoặc hướng dẫn của sản phẩm thường nằm trên bao bì trực tiếp và bao bì bán lẻ của sản phẩm, không nhất thiết đặt đầy đủ trên túi shopping.

Quan tâm đến vị trí quai và nếp gấp

Logo hoặc artwork không nên đặt vào vị trí:

  • Quai xuyên qua.
  • Nếp gấp.
  • Mép dán.
  • Đáy túi.

Nếu không tính trước cấu trúc thành phẩm, artwork có thể đẹp trên file nhưng bị mất chi tiết khi gia công.

Các phương pháp in túi giấy mỹ phẩm

In offset

In offset thường được sử dụng khi cần:

  • Chất lượng hình ảnh tốt.
  • Màu sắc ổn định.
  • Artwork nhiều chi tiết.
  • Số lượng tương đối lớn.

Sau khi in, giấy có thể tiếp tục được gia công thành túi.

In flexo

Flexo phù hợp với một số loại:

  • Giấy dạng cuộn.
  • Kraft.
  • Túi sản xuất quy mô lớn.

Đặc tính và chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào máy, bản in, anilox, mực và vật liệu.

In lụa

In lụa có thể phù hợp với:

  • Số lượng thấp hơn.
  • Thiết kế đơn giản.
  • Logo ít màu.
  • Một số hiệu ứng trang trí.

Không nên đồng nhất in lụa với dập nổi hoặc UV vì đây là những kỹ thuật/gia công khác nhau.

In kỹ thuật số

In kỹ thuật số phù hợp khi cần:

  • Số lượng thấp.
  • Thử mẫu.
  • Thay đổi thiết kế thường xuyên.
  • Cá nhân hóa.

Tính kinh tế phụ thuộc vào kích thước, loại giấy và số lượng thực tế.

Gia công sau in giúp túi mỹ phẩm khác biệt như thế nào?

Ngoài công nghệ in, các công đoạn hoàn thiện có ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của túi.

Cán màng

Có thể sử dụng:

  • Cán bóng.
  • Cán mờ.

Lớp cán có thể giúp thay đổi cảm giác bề mặt và tăng khả năng chống trầy ở một mức độ nhất định.

Tuy nhiên, bổ sung lớp polymer cũng làm cấu trúc vật liệu phức tạp hơn khi xử lý sau sử dụng.

Ép kim

Ép kim thường được sử dụng cho:

  • Logo.
  • Tên thương hiệu.
  • Viền trang trí.

Hiệu ứng ánh kim thường phù hợp với các thương hiệu mỹ phẩm định vị cao cấp.

Dập nổi hoặc dập chìm

Kỹ thuật này tạo hiệu ứng bề mặt bằng việc thay đổi hình dạng giấy.

Có thể sử dụng để nhấn mạnh:

  • Logo.
  • Chữ.
  • Biểu tượng.

UV định hình

UV cục bộ có thể làm một khu vực trên thiết kế nổi bật hơn nhờ khác biệt về độ bóng hoặc cảm giác bề mặt.

Nên sử dụng có chủ đích thay vì áp dụng lên quá nhiều chi tiết.

Túi giấy có thực sự “thân thiện với môi trường” hơn túi nhựa?

Không nên mặc định rằng mọi túi giấy đều thân thiện với môi trường.

Tác động thực tế phụ thuộc vào:

  • Nguồn nguyên liệu.
  • Lượng vật liệu sử dụng.
  • Tần suất tái sử dụng.
  • Công nghệ sản xuất.
  • Mực và keo.
  • Cán màng.
  • Các phụ kiện.
  • Thu gom sau sử dụng.
  • Hệ thống tái chế tại địa phương.

Một túi giấy đơn vật liệu, sạch và được thu gom phù hợp thường có điều kiện thuận lợi hơn cho tái chế so với cấu trúc gồm nhiều vật liệu khó tách.

Ngược lại, túi giấy được:

  • Cán nhiều lớp polymer.
  • Gắn kim loại.
  • Phủ vật liệu đặc biệt.
  • Kết hợp nhiều loại phụ kiện.

có thể trở nên phức tạp hơn khi tái chế.

Vì vậy, hướng thiết kế phù hợp hơn là tối ưu vật liệu theo đúng chức năng cần thiết.

Phân biệt túi giấy mỹ phẩm và bao bì giấy phức hợp đựng mỹ phẩm

Đây là hai nhóm rất dễ bị nhầm.

Túi giấy mua hàng

Chức năng chính:

  • Đựng sản phẩm đã đóng gói.
  • Hỗ trợ khách hàng mang đi.
  • Truyền thông thương hiệu.

Thường không trực tiếp chứa công thức mỹ phẩm.

Bao bì giấy phức hợp

Đây có thể là cấu trúc:

Giấy / polymer / nhôm / lớp seal

hoặc những tổ hợp vật liệu khác.

Nhóm này có thể được sử dụng cho:

  • Sachet.
  • Mặt nạ.
  • Sample.
  • Refill.
  • Một số sản phẩm dạng bột hoặc bán lỏng.

Khi đó, lớp giấy chủ yếu đảm nhiệm một phần chức năng cơ học, in ấn hoặc cảm quan, còn khả năng:

  • Cản ẩm.
  • Cản oxy.
  • Cản sáng.
  • Seal.
  • Kháng sản phẩm.

thường phải nhờ vào những lớp khác trong cấu trúc.

Bao bì giấy phức hợp có phải “bao bì giấy thuần” không?

Không nhất thiết.

Ví dụ một cấu trúc:

Kraft / AL / PE

vẫn có giấy nhưng đồng thời chứa:

  • Lá nhôm.
  • Polymer.
  • Keo ghép.

Vì vậy, việc gọi cấu trúc này là “bao bì giấy thân thiện môi trường” chỉ vì có lớp giấy là chưa đủ cơ sở.

Khả năng thu hồi và tái chế phải được xem xét trên toàn bộ cấu trúc.

Túi giấy có bảo vệ mỹ phẩm khỏi ánh sáng và nhiệt độ không?

Túi giấy bên ngoài có thể hỗ trợ:

  • Hạn chế trầy xước.
  • Che bớt ánh sáng.
  • Giữ sản phẩm gọn gàng.

Nhưng không nên coi đây là lớp bảo vệ chính giúp ổn định công thức mỹ phẩm.

Khả năng bảo quản mỹ phẩm chủ yếu phụ thuộc vào:

  • Bao bì trực tiếp.
  • Chai/lọ/tuýp.
  • Hệ thống nắp.
  • Vật liệu barrier.
  • Công thức sản phẩm.
  • Điều kiện lưu kho.

Do đó, một túi shopping bằng giấy không thể thay thế bao bì kỹ thuật trực tiếp của mỹ phẩm.

Cách lựa chọn túi giấy đựng mỹ phẩm phù hợp

1. Xác định sản phẩm bên trong

Cần biết:

  • Loại mỹ phẩm.
  • Số lượng.
  • Kích thước từng hộp.
  • Tổng trọng lượng.
  • Sản phẩm có phải thủy tinh không.

Nếu có chai thủy tinh, yêu cầu tải trọng và độ chắc của túi sẽ cao hơn.

2. Xác định mục đích sử dụng

Túi có thể dùng cho:

  • Bán hàng hằng ngày.
  • Gift set.
  • Sự kiện.
  • Launch sản phẩm.
  • Quà tặng khách hàng.
  • Bộ PR.

Mỗi mục đích có thể cần mức đầu tư khác nhau.

3. Chọn giấy theo thiết kế

Không nên chọn giấy chỉ dựa trên giá.

Cần xem:

  • Màu nền.
  • Độ trắng.
  • Độ nhám.
  • Độ cứng.
  • Khả năng in.
  • Gia công mong muốn.

4. Kiểm tra tải trọng

Một trong những lỗi phổ biến là túi nhìn đẹp nhưng:

  • Rách quai.
  • Bung đáy.
  • Biến dạng.
  • Cong miệng.

Nên thử bằng sản phẩm thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.

5. Chọn công nghệ in theo số lượng

Ví dụ:

  • Số lượng nhỏ → có thể cân nhắc kỹ thuật số hoặc phương pháp phù hợp khác.
  • Số lượng lớn → có thể cân nhắc offset/flexo tùy cấu trúc sản xuất.

6. Không lạm dụng gia công

Ép kim, cán màng, UV, dập nổi đều có thể tăng tính thẩm mỹ.

Nhưng không nhất thiết phải sử dụng tất cả cùng lúc.

Thiết kế tốt cần cân bằng giữa:

  • Hình ảnh thương hiệu.
  • Chi phí.
  • Công năng.
  • Khả năng sản xuất.
  • Mục tiêu vật liệu.

Những lỗi thường gặp khi thiết kế túi giấy mỹ phẩm

Chọn túi quá lớn

Vừa tốn vật liệu vừa khiến sản phẩm bên trong xê dịch.

Giấy quá mỏng so với trọng lượng

Có thể gây bung đáy hoặc rách quai.

Thiết kế quá nhiều chi tiết

Mỹ phẩm thường cần cảm giác thương hiệu rõ ràng hơn là nhồi quá nhiều nội dung.

Chọn gia công trước khi chọn giấy

Không phải mọi hiệu ứng đều phù hợp với mọi bề mặt giấy.

Gắn nhãn “xanh” mà không xem xét cấu trúc

Một chiếc túi có giấy nhưng được phủ và ghép nhiều vật liệu chưa chắc có hệ thống xử lý cuối vòng đời đơn giản.

Bao bì cho ngành mỹ phẩm tại BMP Group

Đối với túi shopping bằng giấy, nội dung trên nên được xem như tài liệu tham khảo giúp doanh nghiệp hiểu cách lựa chọn vật liệu và thiết kế phù hợp.

BMP Group hiện tập trung vào các giải pháp bao bì màng mềm phức hợp, phù hợp với nhiều ứng dụng mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như:

  • Sachet.
  • Túi refill.
  • Bao bì mặt nạ.
  • Túi màng ghép.
  • Bao bì dạng cuộn.
  • Một số cấu trúc linh hoạt theo yêu cầu sản phẩm.

Hệ thống sản xuất hỗ trợ các công đoạn:

  • In ống đồng.
  • Ghép màng.
  • Chia cuộn.
  • Làm túi.
  • Kiểm phẩm.

Với bao bì mỹ phẩm tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm, cấu trúc cần được lựa chọn dựa trên:

  • Thành phần mỹ phẩm.
  • Dạng sản phẩm: bột, kem, gel hay chất lỏng.
  • Yêu cầu cản.
  • Kích thước.
  • Phương pháp chiết rót.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Thời hạn sử dụng dự kiến.

Theo thông tin hiện có của BMP Group, doanh nghiệp đã đạt các chứng nhận qua các giai đoạn:

  • Năm 2011: ISO 9001:2008.
  • Năm 2014: HACCP, GMP và chứng nhận liên quan đến an toàn thực phẩm.
  • Năm 2017: ISO 9001:2015.
  • Năm 2020: BRC Issue 6.
  • Năm 2021: ISO 15378.

Doanh nghiệp cần tư vấn về bao bì màng mềm phức hợp cho mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân có thể liên hệ BMP Group:

Email: cdd.bmp@bmppack.com
Hotline: (028)66.756.588