Túi Retort là gì? Cấu trúc, quy trình tiệt trùng và ứng dụng trong thực phẩm
Túi Retort là một dạng bao bì màng mềm chịu nhiệt được thiết kế để chứa thực phẩm trước khi toàn bộ bao bì kín được đưa qua quá trình xử lý nhiệt trong thiết bị retort.
Sau khi được xử lý theo quy trình phù hợp, nhiều loại thực phẩm có thể đạt commercial sterility – trạng thái vô trùng thương mại, nhờ đó bảo quản ở nhiệt độ thường trong thời gian dài khi bao bì chưa mở.
Túi Retort được ứng dụng rộng rãi cho:
- Cháo và cơm ăn liền.
- Súp.
- Nước sốt.
- Cà ri.
- Thịt chế biến.
- Cá và hải sản.
- Ready meals.
- Wet pet food.
USDA định nghĩa retort pouch là flexible pouch dành cho thực phẩm được xử lý nhiệt trong thiết bị áp suất gọi là retort. Các cấu trúc truyền thống thường kết hợp polyester, aluminum foil và polypropylene, và có thể giúp tạo sản phẩm shelf-stable ở nhiệt độ thường.

Retort là gì?
Trong ngành thực phẩm, retort là quá trình xử lý nhiệt sản phẩm sau khi sản phẩm đã được cho vào bao bì và hàn kín.
Có thể hiểu theo trình tự:
Chiết/rót sản phẩm → hàn kín bao bì → đưa vào retort → xử lý nhiệt theo scheduled process → làm nguội
Mục tiêu đối với nhiều sản phẩm low-acid shelf-stable là đạt commercial sterility, tức mức xử lý đủ để sản phẩm an toàn và ổn định trong điều kiện phân phối dự kiến.
FDA xếp thực phẩm low-acid được xử lý nhiệt trong bao bì kín khí, kể cả pouch, vào khung quản lý Low-Acid Canned Foods – LACF, dù vật chứa thực tế không nhất thiết là lon kim loại.
Túi Retort khác túi nấu hay túi đun sôi như thế nào?
Các tên như:
- Túi nấu.
- Túi đun sôi.
- Boil-in-bag.
- Retort pouch.
không nên dùng hoàn toàn thay thế nhau.
Boil-in-bag
Được thiết kế để chịu một điều kiện đun nóng nhất định, thường phục vụ:
- Hâm nóng.
- Nấu.
- Pasteurization trong một số ứng dụng.
Retort pouch
Phải chịu được toàn bộ quá trình thermal processing đã được thiết kế, có thể gồm:
- Nhiệt độ cao.
- Áp suất/overpressure.
- Thời gian xử lý.
- Làm nguội dưới điều kiện kiểm soát.
Do đó:
Một túi chịu nước sôi không tự động là túi Retort.
Retort có phải luôn ở 121°C không?
Không.
121°C là một nhiệt độ rất quen thuộc trong thermal processing, nhưng không phải định nghĩa của Retort và cũng không phải giá trị bắt buộc cho mọi sản phẩm.
USDA cho biết commercial sterilization của nhiều low-acid retort pouches thường được thực hiện khoảng 240–250°F, tương đương khoảng 115–121°C. Tuy nhiên, FDA nhấn mạnh thông số thực tế phải dựa trên scheduled process riêng cho từng sản phẩm và hệ thống.
Trong thực tế có thể gặp các nhiệt độ khác nhau tùy:
- pH.
- Water activity.
- Độ nhớt.
- Kích thước hạt.
- Fill weight.
- Chiều dày pouch.
- Retort system.
- Mục tiêu lethality.
- Cấu trúc bao bì.
FDA thậm chí mô tả các quy trình retort cụ thể vận hành ở khoảng 134–137°C, cho thấy không thể chia đơn giản thành:
“dưới 121°C = semi-retort, trên 121°C = high-retort”
như các bài cũ.
Thời gian Retort bao lâu?
Cũng không tồn tại một giá trị áp dụng chung.
Bài cũ ghi:
“thường tối thiểu 50 phút ở 250°F”
nên bỏ.
Scheduled process có thể thay đổi rất lớn theo:
- Công thức thực phẩm.
- Nhiệt độ ban đầu.
- Độ dày sản phẩm.
- Pouch dimensions.
- Vị trí cold spot.
- Heating medium.
- Agitation.
- Retort equipment.
FDA yêu cầu những yếu tố như initial temperature, process time, process temperature, sterilizing value và các critical factors ảnh hưởng heat penetration phải được xác định trong scheduled process.
Doanh nghiệp không nên tự chọn 121°C/30 phút hay 121°C/50 phút chỉ vì một sản phẩm khác sử dụng thông số đó.
Túi Retort hoạt động như thế nào?
Bước 1: Chuẩn bị sản phẩm
Thực phẩm được chế biến theo công thức đã thiết lập.
Các thông số quan trọng có thể gồm:
- pH.
- Viscosity.
- Kích thước hạt.
- Solid/liquid ratio.
- Fill weight.
- Initial temperature.
Bước 2: Chiết vào túi
Sản phẩm được định lượng vào retort pouch.
Phải kiểm soát:
- Khối lượng.
- Headspace.
- Vùng seal sạch.
- Residual air.
Lượng không khí còn lại có thể ảnh hưởng:
- Heat transfer.
- Áp suất trong túi.
- Độ phồng.
- Package integrity.
Bước 3: Hàn kín
Seal là một trong những điểm quan trọng nhất.
Nếu seal bị:
- Nhiễm dầu.
- Dính sốt.
- Nhăn.
- Channel.
- Hàn thiếu.
thì toàn bộ hệ thống bảo quản có thể mất hiệu lực.
Bước 4: Xử lý trong retort
Pouch được đưa vào hệ thống như:
- Water immersion.
- Water spray.
- Steam-air.
- Một số hệ thống agitation chuyên dụng.
Đối với flexible pouch, overpressure thường được kiểm soát để duy trì hình dạng bao bì và tránh package failure trong quá trình gia nhiệt/làm nguội. FDA ghi nhận overpressure đặc biệt quan trọng với laminated flexible pouches.
Bước 5: Làm nguội
Sau khi đạt thermal process yêu cầu, sản phẩm được làm nguội theo quy trình kiểm soát.
Cooling cũng là một phần quan trọng vì chênh lệch áp suất quá lớn có thể:
- Làm phồng pouch.
- Gây seal failure.
- Làm biến dạng bao bì.
Cấu trúc túi Retort truyền thống
Một retort pouch thường là multilayer laminate, trong đó mỗi lớp chịu một chức năng riêng.
Một số cấu trúc tham khảo:
PET / AL / RCPP
PET / PA / AL / RCPP
hoặc với transparent retort:
PET / PA / RCPP
Cấu trúc cuối cùng phải được thiết kế theo sản phẩm và điều kiện xử lý, không nên coi những công thức trên là mặc định.
PET – lớp ngoài
PET có thể đảm nhiệm:
- Bề mặt in.
- Dimensional stability.
- Cơ tính.
- Khả năng chịu nhiệt trong quá trình xử lý.
PET thường được in reverse để lớp mực nằm bên trong laminate và được bảo vệ khỏi:
- Ma sát.
- Retort water.
- Môi trường bên ngoài.
PA – Polyamide/Nylon
PA có vai trò:
- Tăng độ dai.
- Chống đâm thủng.
- Chống flex crack.
- Bổ sung cơ tính.
Đặc biệt hữu ích với:
- Thịt.
- Cá.
- Sản phẩm có xương.
- Wet pet food có miếng.
Tuy nhiên không phải mọi cấu trúc Retort bắt buộc phải có PA.
AL – Aluminum foil
Aluminum foil tạo barrier rất cao đối với:
- Oxy.
- Hơi ẩm.
- Ánh sáng.
- Aroma.
Nhưng foil:
- Không hàn nhiệt trực tiếp theo cách lớp sealant hoạt động.
- Có thể hình thành pinhole/flex crack nếu cấu trúc và converting không phù hợp.
- Không trong suốt.
Vì vậy AL thường nằm giữa các lớp film bảo vệ.
RCPP – Retort CPP
RCPP không đơn giản là “Polypropylene” hay “CPP thông thường”.
Đây là retort-grade cast polypropylene được thiết kế để đảm nhiệm lớp tiếp xúc sản phẩm và lớp seal trong những điều kiện nhiệt thích hợp.
RCPP cần duy trì:
- Seal integrity.
- Mechanical performance.
- Heat resistance.
sau thermal processing.
Bài cũ có đoạn:
“Polypropylene (PE)”
là lỗi thuật ngữ và cần sửa hoàn toàn.
PP = polypropylene.
PE = polyethylene.
Túi Retort có nhôm
Cấu trúc foil-based thường được lựa chọn khi cần barrier cao.
Ví dụ:
PET / AL / RCPP
hoặc:
PET / PA / AL / RCPP
Ưu điểm
- Cản oxy rất cao.
- Cản hơi ẩm.
- Cản ánh sáng.
- Phù hợp với nhiều sản phẩm shelf-stable lâu dài.
Hạn chế
- Không nhìn thấy sản phẩm.
- Cấu trúc multi-material.
- Recycling phức tạp.
- Aluminum có thể bị flex crack/pinhole nếu package bị gấp hoặc xử lý không phù hợp.
Không nên nói rằng lớp nhôm:
“bị oxy hóa theo thời gian rồi làm hỏng thực phẩm”
như một nhược điểm mặc định. Trong laminate đúng thiết kế, foil được bảo vệ bởi các lớp khác và không phải cơ chế hỏng thông thường nên dùng để mô tả chung.
Túi Retort trong suốt
Không có aluminum foil nên người tiêu dùng có thể nhìn thấy sản phẩm.
Cấu trúc có thể gồm:
PET / PA / RCPP
hoặc các cấu trúc high-barrier trong suốt phức tạp hơn.
Điểm cần sửa trong bài cũ là:
túi Retort trong suốt không đồng nghĩa chỉ dùng cho sản phẩm shelf life ngắn.
Barrier của transparent retort hiện có thể được cải thiện bằng:
- EVOH.
- SiOx.
- AlOx.
- High-barrier coatings.
- High-barrier films.
tùy công nghệ.
Vì vậy phải xem OTR/WVTR thực tế thay vì chỉ nhìn xem pouch có nhôm hay không.
Xu hướng túi Retort mono-material
Retort trước đây là một trong những bài toán khó đối với mono-material vì bao bì phải đồng thời đạt:
- Heat resistance.
- Seal.
- Barrier.
- Puncture resistance.
- Package integrity.
Tuy nhiên hiện nay đã xuất hiện các giải pháp PP-based mono-material Retort pouch.
Mondi hiện cung cấp retort pouch mono-PP không dùng aluminum, với các grade được thiết kế cho retort đến khoảng 121°C hoặc 131°C tùy cấu hình; hãng định vị sản phẩm cho ready meals và wet pet food.
ProAmpac cũng hiện có PP-based mono-material Retort pouch high-barrier nhằm thay thế một số cấu trúc foil truyền thống.
Điều này cho thấy:
Retort không còn bắt buộc đồng nghĩa với PET/AL/PA/RCPP.
Nhưng một cấu trúc mono-PP không thể được thay thế tùy ý cho cấu trúc truyền thống. Mỗi sản phẩm vẫn phải trải qua:
- Barrier validation.
- Retort validation.
- Shelf-life test.
- Package integrity test.
Túi Retort có những kiểu dáng nào?
Túi ba biên
Đây là format rất phổ biến.
Ưu điểm:
- Cấu trúc đơn giản.
- Diện tích seal rõ ràng.
- Phù hợp nhiều dạng ready meal hoặc sauce.
Túi đáy đứng
Có bottom gusset nên có thể đứng trên kệ.
Phù hợp khi cần:
- Trưng bày.
- Branding.
- Dung tích lớn hơn.
Túi định hình
Có thể tạo hình đặc biệt nhằm:
- Tăng nhận diện.
- Phù hợp portion.
- Tăng tiện lợi.
Retort pouch có vòi
Có tồn tại, nhưng phải sử dụng:
- Retort-grade spout.
- Retort-grade cap.
- Cấu trúc pouch phù hợp.
- Process validation.
Không thể lấy một stand-up pouch có vòi thông thường rồi đưa vào retort.
Mondi hiện có các mono-material spouted pouches được thiết kế cho cả pasteurization và retort, cho thấy format này khả thi khi fitment và cấu trúc được phát triển đúng mục đích.
Retort pouch có zipper
Cũng có thể tồn tại trong một số thiết kế chuyên dụng. ProAmpac hiện cung cấp các Retort pouch có tùy chọn recloseable zipper.
Tuy nhiên cần lưu ý:
Zipper không tự động phục hồi commercial sterility sau khi người tiêu dùng đã mở túi.
Sau khi mở, sản phẩm phải được sử dụng/bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Vì vậy không nên viết zipper giúp:
“mở đóng nhiều lần mà không ảnh hưởng đến an toàn và bảo quản.”
Túi Retort dùng cho những sản phẩm nào?
Cháo, cơm và ready meals
Ví dụ:
- Cháo.
- Rice meals.
- Cà ri.
- Thịt kho.
- Món hầm.
Đây là nhóm ứng dụng điển hình.
Súp và nước dùng
Retort giúp sản phẩm dạng:
- Súp.
- Broth.
- Sauce.
có thể shelf-stable khi công thức và scheduled process phù hợp.
Thịt và hải sản
USDA liệt kê các ví dụ như:
- Chili.
- Ham.
- Chicken.
- Tuna.
trong nhóm thực phẩm có thể đóng bằng retort package.
Nước sốt
Phù hợp với:
- Cooking sauce.
- Curry sauce.
- Sauce có thành phần rắn/lỏng.
nhưng thermal penetration phải được thiết kế theo viscosity và kích thước hạt.
Wet pet food
Đây hiện là một thị trường rất phổ biến của retort pouch; các giải pháp Retort hiện đại của Mondi và ProAmpac đều liệt kê wet pet food là ứng dụng chính.
Những sản phẩm không nên đưa vào danh sách Retort một cách máy móc
Bài cũ có các ví dụ như:
- Salad.
- Rau củ tươi.
- Bánh mì.
- Bánh ngọt.
- Trái cây tươi cắt lát.
- Hạt khô.
Đây không phải các ví dụ tiêu biểu của Retort pouch.
Nếu đưa salad hoặc trái cây tươi qua thermal process đủ mạnh để đạt commercial sterility, đặc tính sản phẩm sẽ thay đổi rất lớn.
Những sản phẩm đó thường phù hợp hơn với:
- Chilled packaging.
- MAP.
- Fresh produce packaging.
- Conventional flexible packaging.
không phải retort chỉ vì pouch trong suốt.
Ưu điểm của túi Retort
Cho phép tạo sản phẩm shelf-stable
Khi quy trình được thiết lập đúng, thực phẩm có thể đạt commercial sterility và bảo quản ở nhiệt độ thường khi chưa mở.
USDA xác nhận retort pouches có thể tạo shelf-stable products tương tự nhiều sản phẩm canned foods.
Truyền nhiệt thuận lợi hơn container dày
Pouch có profile mỏng nên khoảng cách nhiệt phải truyền tới tâm sản phẩm thường ngắn hơn so với lon kim loại có kích thước tương đương.
USDA ghi nhận chính hình dạng phẳng này có thể giúp thực phẩm đạt commercial sterility nhanh hơn lon trong một số trường hợp.
Nhưng không nên viết:
- “nhanh hơn chính xác 30%”.
- “nhanh hơn 40%”.
nếu không có nghiên cứu cụ thể cho sản phẩm đó.
Có thể cải thiện chất lượng cảm quan
Khi thermal process ngắn hơn, trong một số sản phẩm có thể giảm tác động quá mức lên:
- Texture.
- Màu.
- Flavor.
Tuy nhiên không nên cam kết:
“giữ nguyên toàn bộ vitamin và dinh dưỡng.”
Mọi heat treatment đều có thể gây biến đổi nhất định.
Nhẹ hơn lon hoặc hũ
Retort pouch thường:
- Mỏng.
- Nhẹ.
- Có thể xếp phẳng khi chưa sử dụng.
Điều này có thể giảm:
- Khối lượng bao bì.
- Không gian lưu kho vật liệu.
- Khối lượng vận chuyển.
USDA cũng ghi nhận trọng lượng nhẹ và khả năng chiếm ít không gian là hai lợi thế truyền thống của retort pouch so với metal cans.
Diện tích in lớn
Pouch có thể tạo bề mặt lớn cho:
- Branding.
- Hình ảnh.
- Nutrition information.
- Hướng dẫn sử dụng.
Không cần dụng cụ mở lon
Nhiều pouch có thể tích hợp:
- Tear notch.
- Laser scoring.
giúp người dùng mở dễ hơn.
Túi Retort có giúp thực phẩm không cần chất bảo quản không?
Có thể trong nhiều trường hợp, nhưng không nên coi đây là thuộc tính riêng của pouch.
Khả năng shelf-stable đến từ:
công thức + commercial sterilization + hermetic seal + package integrity
chứ không đơn giản vì vật liệu có tên “Retort”.
Một sản phẩm có cần preservative hay không vẫn phụ thuộc vào:
- Công thức.
- pH.
- Quy trình.
- Yêu cầu chất lượng.
Nhược điểm của túi Retort
Quy trình thermal processing phức tạp
Đây là hạn chế lớn nhất.
Nhà sản xuất phải kiểm soát:
- Filling.
- Residual air.
- Seal.
- Initial temperature.
- Retort temperature.
- Process time.
- Pressure.
- Cooling.
- Package integrity.
FDA yêu cầu quy trình đối với LACF phải được thiết lập bởi competent processing authority và tuân thủ scheduled process.
Yêu cầu seal rất cao
Một lỗ hở rất nhỏ cũng có thể làm mất:
- Commercial sterility.
- Shelf stability.
Vì vậy cần kiểm tra:
- Seal strength.
- Seal contamination.
- Channel leak.
- Delamination.
- Burst/package integrity.
Có nguy cơ puncture
Flexible pouch có khả năng bị:
- Đâm thủng.
- Flex crack.
- Rách.
nếu xử lý không phù hợp.
Do đó secondary packaging và logistics vẫn rất quan trọng.
Cấu trúc truyền thống khó tái chế
Ví dụ:
PET / PA / AL / RCPP
kết hợp nhiều nhóm vật liệu nên khó đi vào một recycling stream đơn giản.
Tuy nhiên không nên nói rằng mọi Retort pouch đều không thể tái chế, vì hiện đã có các cấu trúc mono-PP được thiết kế cho recycling.
Khả năng tái chế thực tế vẫn phụ thuộc hạ tầng tại thị trường.
Túi Retort có dùng được trong lò vi sóng không?
Không được mặc định.
Đặc biệt với cấu trúc chứa aluminum foil như:
PET/AL/RCPP
không nên cho vào microwave trừ khi sản phẩm có hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất.
USDA khuyến cáo bao bì chứa kim loại/foil chỉ nên được microwave khi nhà sản xuất xác nhận rõ cách sử dụng phù hợp.
Đối với transparent Retort pouch không chứa kim loại:
cũng không có nghĩa tự động microwave-safe.
Cần xác nhận:
- Vật liệu.
- Nhiệt độ.
- Venting.
- Package design.
- Hướng dẫn của nhà sản xuất.
Túi Retort có thể hâm trong nước nóng không?
Một số pouch được thiết kế để hâm nóng trong:
- Nước nóng.
- Nước sôi.
nhưng phải tuân thủ hướng dẫn sản phẩm.
Cần phân biệt:
Retort processing tại nhà máy
với:
consumer reheating sau khi mua.
Hai quy trình hoàn toàn khác nhau.
Retort và Aseptic khác nhau thế nào?
Hai công nghệ này thường bị nhầm.
Retort
Thực phẩm:
được cho vào bao bì → hàn kín → sau đó xử lý nhiệt cả sản phẩm và bao bì.
Aseptic
Thực phẩm và bao bì được xử lý riêng, sau đó thực phẩm được chiết vào bao bì trong môi trường vô trùng.
USDA cũng phân biệt rõ hai nguyên lý này: retort gia nhiệt sản phẩm sau khi đã hàn kín, còn aseptic sterilizes product trước rồi chiết vào container đã được xử lý thích hợp trong môi trường kiểm soát.
Lược sử túi Retort
Phần lịch sử có thể giữ nhưng nên rút gọn.
Retort pouch được phát triển từ nhu cầu tạo thực phẩm shelf-stable nhẹ hơn lon kim loại.
U.S. Army ghi nhận đến cuối thập niên 1970, quân đội đã chuyển từ metal cans sang polymeric retort pouch cho các khẩu phần xử lý nhiệt; công nghệ được phát triển tại Natick Soldier Center cùng với các đối tác công nghiệp và học thuật, sau này trở thành thành phần quan trọng của MRE.
Vì vậy có thể viết:
Công nghệ Retort pouch được phát triển mạnh trong nửa sau thế kỷ XX, trong đó quân đội Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng và hoàn thiện pouch cho Meal, Ready-to-Eat.
Không cần giữ mốc “năm 6012” hay khẳng định một năm phát minh tuyệt đối nếu chưa có tài liệu gốc đầy đủ.
Các thông số cần xác định khi phát triển túi Retort
Không nên bắt đầu bằng câu hỏi:
“Dùng PET/AL/PA/RCPP được không?”
Trước hết phải xác định:
Sản phẩm
- Loại thực phẩm.
- pH.
- Water activity.
- Viscosity.
- Có hạt/miếng hay không.
Shelf life
Ví dụ:
- 6 tháng.
- 12 tháng.
- Khác theo thị trường.
Thermal process
- Retort system.
- Target temperature.
- Process time.
- Pressure.
- Cooling.
Barrier
- OTR.
- WVTR.
- Light barrier.
Package format
- 3-side seal.
- Stand-up.
- Spouted.
- Shaped pouch.
Mechanical requirements
- Puncture.
- Drop.
- Flex crack.
- Seal strength.
Food-contact compliance
Toàn bộ:
- Film.
- Adhesive.
- Ink.
- Coating.
- Sealant.
phải phù hợp với điều kiện food-contact và nhiệt độ retort thực tế.
Các thử nghiệm quan trọng đối với túi Retort
Trước khi thương mại hóa, tùy sản phẩm có thể cần đánh giá:
- Seal strength trước retort.
- Seal strength sau retort.
- Lamination bond.
- Delamination.
- Leak test.
- Burst test.
- Drop test.
- Puncture resistance.
- OTR.
- WVTR.
- Migration.
- Thermal resistance.
- Package integrity.
- Shelf-life test.
Đặc biệt, test film riêng không đủ.
Cần kiểm tra:
bao bì đã chứa sản phẩm và trải qua đúng thermal cycle thực tế.
BMP Group và giải pháp bao bì Retort
Bốn bài cũ sử dụng nhiều claim như:
- “nhà sản xuất Retort hàng đầu”.
- “tiên phong”.
- “giá cạnh tranh nhất”.
- “giao hàng 8–10 ngày”.
- “hỗ trợ trong 24 giờ”.
- “bao bì xanh thân thiện môi trường”.
Mình đề xuất bỏ toàn bộ các claim này nếu chưa có tài liệu hiện hành xác minh.
Nên chuyển sang nội dung an toàn hơn:
BMP Group – Giải pháp bao bì màng mềm cho sản phẩm xử lý nhiệt
BMP Group tập trung vào lĩnh vực bao bì màng mềm phức hợp.
Đối với sản phẩm yêu cầu xử lý retort, cấu trúc bao bì cần được phát triển dựa trên:
- Sản phẩm.
- Nhiệt độ/thời gian xử lý.
- Barrier.
- Seal.
- Shelf life.
- Hình dạng pouch.
- Dây chuyền filling.
- Retort equipment.
Không nên áp dụng một công thức laminate chung cho tất cả các sản phẩm.
Các công đoạn sản xuất bao bì màng mềm của BMP Group có thể bao gồm:
- In ống đồng.
- Ghép màng.
- Tráng.
- Chia cuộn.
- Làm túi.
- Kiểm phẩm.
Theo thông tin hiện có, BMP Group đã đạt một số chứng nhận qua các giai đoạn:
- 2011: ISO 9001:2008.
- 2014: HACCP, GMP và chứng nhận an toàn thực phẩm.
- 2017: ISO 9001:2015.
- 2020: BRC Issue 6.
- 2021: ISO 15378.
Trước khi công bố trên website mới, cần xác minh phiên bản và tình trạng hiện hành của từng chứng nhận.
Nếu BMP hiện vẫn xác nhận trực tiếp sản xuất cấu trúc Retort, phần CTA có thể dùng:
Doanh nghiệp cần phát triển bao bì màng mềm cho thực phẩm xử lý nhiệt có thể cung cấp cho BMP Group thông tin về sản phẩm, quy cách, shelf life và điều kiện retort để được tư vấn cấu trúc phù hợp.
Email: cdd.bmp@bmppack.com
Hotline: (028) 66.756.588
Kết luận
Túi Retort là bao bì màng mềm được thiết kế để chịu quá trình xử lý nhiệt sau khi thực phẩm đã được đóng và hàn kín.
Cấu trúc truyền thống có thể gồm:
PET / AL / RCPP
hoặc:
PET / PA / AL / RCPP
trong khi transparent Retort có thể sử dụng:
PET / PA / RCPP
và hiện nay đã xuất hiện cả các giải pháp mono-PP high-barrier Retort pouch.
Điều quan trọng nhất là không đánh giá Retort chỉ bằng:
- Số lớp.
- Có nhôm hay không.
- Nhiệt độ 121°C.
Một hệ thống Retort an toàn phải được xem xét đồng thời:
sản phẩm + scheduled thermal process + cấu trúc bao bì + seal + barrier + package integrity + shelf-life validation.
Đó mới là nền tảng để tạo thực phẩm shelf-stable an toàn và ổn định.