Rong biển sấy, rong biển ăn liền và các sản phẩm snack từ rong biển thường có đặc tính dễ hút ẩm và giảm độ giòn sau khi tiếp xúc với không khí. Vì vậy, bao bì không chỉ cần đẹp mắt mà còn phải có độ kín và khả năng cản ẩm phù hợp để hỗ trợ duy trì chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu kho, vận chuyển và sử dụng.
Trong số các giải pháp hiện nay, bao bì rong biển bằng màng ghép phức hợp được sử dụng khá phổ biến nhờ khả năng kết hợp nhiều loại vật liệu với những chức năng khác nhau.

Bao bì rong biển cần đáp ứng những yêu cầu gì?
Đặc tính của rong biển quyết định khá nhiều đến yêu cầu kỹ thuật của bao bì.
Đối với rong biển sấy hoặc rong biển ăn liền, doanh nghiệp thường cần quan tâm đến các yếu tố:
- Hạn chế hơi ẩm từ môi trường xâm nhập.
- Hạn chế oxy tiếp xúc với sản phẩm.
- Có độ kín đường hàn phù hợp.
- Hạn chế tác động của ánh sáng đối với những sản phẩm nhạy sáng.
- Đủ độ bền trong quá trình đóng gói, vận chuyển và trưng bày.
- Phù hợp với tốc độ và nhiệt độ hàn của máy đóng gói.
- Có bề mặt phù hợp để in hình ảnh và thông tin sản phẩm.
Không phải mọi sản phẩm rong biển đều cần cùng một cấu trúc màng. Bao bì nên được lựa chọn dựa trên dạng sản phẩm, lượng dầu hoặc gia vị, trọng lượng đóng gói, thời gian bảo quản mong muốn và điều kiện phân phối.
Cấu trúc bao bì rong biển màng ghép phức hợp

Bao bì màng ghép phức hợp được tạo thành từ hai hoặc nhiều lớp vật liệu. Mỗi lớp có thể đảm nhiệm một chức năng khác nhau như in ấn, tạo độ bền, cản ẩm, cản khí hoặc hàn kín.
Một số vật liệu thường được sử dụng gồm:
OPP
OPP có bề mặt tương đối bóng, hỗ trợ khả năng in ấn và có độ cứng nhất định. Vật liệu này thường được sử dụng ở lớp ngoài trong một số cấu trúc bao bì thực phẩm.
CPP
CPP có khả năng hàn nhiệt và độ dẻo phù hợp, vì vậy có thể được sử dụng làm lớp trong của bao bì.
MCPP
MCPP là màng CPP được phủ kim loại. So với CPP thông thường, lớp này có thể cải thiện khả năng cản sáng và cản hơi ẩm tùy theo cấu trúc.
PET
PET có độ bền cơ học và độ ổn định tốt, thường được sử dụng làm lớp ngoài hoặc lớp chịu lực của bao bì màng ghép.
MPET
MPET là PET được phủ một lớp kim loại mỏng, có thể hỗ trợ tăng khả năng cản ánh sáng, oxy và hơi ẩm so với PET thông thường.
Một số cấu trúc có thể tham khảo cho bao bì rong biển sấy gồm:
- OPP/CPP.
- OPP/MCPP.
- PET/MPET/CPP.
- Các cấu trúc nhiều lớp khác tùy yêu cầu sản phẩm.
Cấu trúc phù hợp cần được thử nghiệm thực tế trước khi sản xuất hàng loạt, đặc biệt khi doanh nghiệp có yêu cầu cụ thể về thời hạn bảo quản, tốc độ đóng gói hoặc điều kiện vận chuyển.
Ưu điểm của bao bì màng ghép đựng rong biển

Hỗ trợ hạn chế rong biển bị hút ẩm
Rong biển sấy rất nhạy với độ ẩm. Khi tiếp xúc với không khí trong thời gian dài, sản phẩm có thể mất độ giòn.
Cấu trúc màng có barrier phù hợp kết hợp với đường hàn kín có thể giúp hạn chế hơi ẩm từ môi trường đi vào bao bì.
Hỗ trợ hạn chế oxy hóa
Đối với các sản phẩm rong biển có dầu, gia vị hoặc thành phần nhạy với oxy, việc lựa chọn cấu trúc cản oxy phù hợp có thể hỗ trợ duy trì chất lượng sản phẩm tốt hơn.
Có khả năng cản sáng tùy cấu trúc
Các cấu trúc sử dụng MPET, MCPP hoặc các lớp barrier phù hợp có thể hạn chế ánh sáng tác động trực tiếp vào sản phẩm.
Thuận tiện cho in ấn và nhận diện thương hiệu
Bao bì màng mềm có diện tích in tương đối lớn, giúp doanh nghiệp thể hiện:
- Logo.
- Tên sản phẩm.
- Hình ảnh rong biển.
- Hương vị.
- Thành phần.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Thông tin thương hiệu.
Chất lượng hình ảnh còn phụ thuộc vào vật liệu, thiết kế file và công nghệ in được sử dụng.
Có thể tích hợp các tính năng tiện dụng
Tùy dạng túi, doanh nghiệp có thể bổ sung:
- Zipper.
- Đường xé.
- Lỗ treo.
- Đáy đứng.
- Các tính năng khác phù hợp với cách sử dụng sản phẩm.
Các kiểu bao bì rong biển phổ biến
Bao bì rong biển có thể được cung cấp ở dạng cuộn hoặc gia công thành nhiều kiểu túi khác nhau.
Màng cuộn
Màng cuộn phù hợp với doanh nghiệp sử dụng dây chuyền đóng gói tự động.
Khi sản xuất dạng cuộn cần xác định chính xác:
- Khổ màng.
- Bước màng.
- Chiều cuộn.
- Vị trí mắt đọc.
- Cấu trúc vật liệu.
- Độ dày.
- Nhiệt độ hàn phù hợp với máy.
Túi 3 biên
Túi được hàn ở ba cạnh và có một cạnh dùng để đóng sản phẩm.
Đây là dạng túi tương đối đơn giản, phù hợp với các gói rong biển nhỏ hoặc sản phẩm dùng một lần.
Túi hàn lưng
Đường hàn chính nằm ở mặt sau túi. Kiểu này thường được sử dụng trên các dây chuyền đóng gói tự động và có diện tích mặt trước tốt để trình bày thương hiệu.
Túi đứng
Túi có phần đáy giúp bao bì đứng được trên kệ, phù hợp khi doanh nghiệp muốn tăng khả năng trưng bày.
Túi đứng có zipper
Đây là lựa chọn phù hợp với các sản phẩm rong biển được đóng gói với lượng đủ dùng nhiều lần.
Zipper giúp người dùng đóng lại túi sau khi mở. Tuy nhiên, hiệu quả bảo quản sau khi mở còn phụ thuộc vào thời gian sử dụng, điều kiện môi trường và cách đóng zipper.
Túi xếp hông
Thiết kế xếp hông giúp tăng không gian chứa sản phẩm và tạo hình dáng bao bì khác biệt.
Túi 4 biên
Bốn cạnh túi được hàn tạo kiểu dáng tương đối vuông vắn. Loại túi này có thể được lựa chọn cho một số dòng sản phẩm cần hình thức bao bì chắc chắn hơn.
Nên chọn bao bì rong biển như thế nào?

Xác định dạng rong biển
Trước tiên, cần xác định sản phẩm là:
- Rong biển sấy giòn.
- Rong biển tẩm gia vị.
- Snack rong biển.
- Rong biển khô dùng nấu ăn.
- Rong biển dạng miếng hoặc dạng vụn.
Mỗi loại có thể có yêu cầu barrier khác nhau.
Xác định trọng lượng đóng gói
Gói nhỏ dùng một lần có thể phù hợp với túi 3 biên hoặc hàn lưng.
Đối với quy cách lớn hơn và sử dụng nhiều lần, doanh nghiệp có thể cân nhắc túi đứng có zipper.
Xác định yêu cầu cản ẩm
Đây là một trong những yếu tố quan trọng đối với rong biển sấy.
Doanh nghiệp nên trao đổi với nhà sản xuất bao bì về điều kiện bảo quản, thời hạn sử dụng dự kiến và đặc tính sản phẩm để xác định cấu trúc phù hợp.
Xác định yêu cầu cản sáng và oxy
Nếu rong biển hoặc lớp gia vị nhạy với ánh sáng và oxy, có thể cần cấu trúc có barrier cao hơn như các cấu trúc sử dụng MPET, MCPP hoặc vật liệu phù hợp khác.
Kiểm tra khả năng hàn
Đường hàn cần phù hợp với:
- Tốc độ máy.
- Nhiệt độ hàn.
- Chiều dày màng.
- Loại lớp seal.
- Trọng lượng sản phẩm.
Bao bì có cấu trúc tốt nhưng hàn không phù hợp vẫn có thể ảnh hưởng đến độ kín của thành phẩm.
Quy trình sản xuất bao bì rong biển màng ghép

Quy trình thực tế có thể thay đổi theo cấu trúc và yêu cầu của từng đơn hàng. Với bao bì màng mềm phức hợp, các công đoạn chính thường gồm:
Bước 1: Xác định thông số bao bì
Nhà sản xuất cần xác định:
- Loại rong biển.
- Trọng lượng đóng gói.
- Kích thước.
- Kiểu túi.
- Cấu trúc màng.
- Máy đóng gói.
- Yêu cầu thiết kế.
Bước 2: In bao bì
Thiết kế được xử lý và in lên lớp màng phù hợp. Với các đơn hàng có sản lượng phù hợp, in ống đồng có thể được sử dụng để tái tạo hình ảnh và màu sắc trên bao bì.
Bước 3: Ghép màng
Hai hoặc nhiều lớp màng được ghép với nhau để tạo thành cấu trúc bao bì hoàn chỉnh.
Tùy sản phẩm và cấu trúc, có thể sử dụng các phương pháp ghép phù hợp.
Bước 4: Chia cuộn
Sau khi hoàn thiện quá trình ghép và ổn định màng, cuộn lớn được chia thành các khổ nhỏ theo thông số của đơn hàng.
Bước 5: Làm túi
Nếu khách hàng đặt bao bì thành phẩm, màng được gia công thành các dạng như:
- Túi 3 biên.
- Túi hàn lưng.
- Túi đứng.
- Túi zipper.
- Các kiểu túi phù hợp khác.
Bước 6: Kiểm phẩm
Thành phẩm được kiểm tra các yếu tố như:
- Hình ảnh in.
- Màu sắc.
- Kích thước.
- Đường hàn.
- Ngoại quan.
- Các thông số theo yêu cầu đơn hàng.
Cách bảo quản rong biển sau khi đóng gói
Để hỗ trợ duy trì chất lượng sản phẩm, rong biển sau khi đóng gói nên được lưu trữ trong điều kiện phù hợp.
Một số lưu ý gồm:
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo.
- Hạn chế ánh nắng trực tiếp.
- Tránh môi trường có độ ẩm cao.
- Hạn chế làm thủng hoặc rách bao bì trong quá trình vận chuyển.
- Xếp thùng theo khả năng chịu lực của bao bì và bao bì vận chuyển.
- Sau khi mở túi zipper, nên ép bớt không khí và đóng zipper kín nếu tiếp tục bảo quản.
Thời hạn sử dụng cụ thể cần được xác định dựa trên sản phẩm, cấu trúc bao bì, quy trình đóng gói và thử nghiệm bảo quản thực tế.
BMP Group – Giải pháp bao bì màng ghép cho sản phẩm rong biển
BMP Group tập trung sản xuất bao bì màng mềm phức hợp, trong đó có các giải pháp đóng gói phù hợp cho rong biển sấy, snack rong biển và nhiều sản phẩm thực phẩm khô khác.
Hệ thống sản xuất hỗ trợ các công đoạn:
- In ống đồng.
- Ghép màng.
- Chia cuộn.
- Làm túi.
- Kiểm phẩm.

Tùy đặc tính sản phẩm, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu trúc như OPP/CPP, OPP/MCPP, PET/MPET/CPP hoặc các cấu trúc khác sau khi đánh giá yêu cầu cản ẩm, cản oxy, cản sáng, độ bền và khả năng tương thích với dây chuyền đóng gói.
Theo thông tin hiện có của BMP Group, doanh nghiệp đã đạt các chứng nhận qua các giai đoạn:
- Năm 2011: ISO 9001:2008.
- Năm 2014: HACCP, GMP và chứng nhận an toàn thực phẩm.
- Năm 2017: ISO 9001:2015.
- Năm 2020: BRC Issue 6.
- Năm 2021: ISO 15378.
Nếu doanh nghiệp đang cần phát triển bao bì rong biển bằng màng ghép phức hợp, có thể liên hệ BMP Group để được tư vấn cấu trúc và kiểu túi phù hợp:
- Email: cdd.bmp@bmppack.com
- Hotline: (028)66.756.588