Trong nhiều năm, trách nhiệm của doanh nghiệp thường kết thúc khi sản phẩm được bán ra thị trường. Tuy nhiên, dưới mô hình EPR (Extended Producer Responsibility – Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất), doanh nghiệp sẽ tiếp tục có trách nhiệm với sản phẩm và bao bì sau khi người tiêu dùng sử dụng.
Đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các đơn vị sản xuất, nhập khẩu và sử dụng bao bì, năm 2026 là thời điểm cần rà soát lại nghĩa vụ EPR để đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao từ thị trường Việt Nam cũng như quốc tế.
Vậy EPR là gì? Doanh nghiệp nào phải thực hiện? Bao bì sẽ thay đổi như thế nào trong tương lai? BMP Group hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện.

EPR là gì? EPR ra đời như thế nào?
Bối cảnh
Nếu trước đây nền kinh tế toàn cầu vận hành theo mô hình "khai thác – sản xuất – tiêu dùng – thải bỏ" (Linear Economy). Theo mô hình này, sau khi sản phẩm được bán và sử dụng, trách nhiệm xử lý chất thải gần như thuộc về người tiêu dùng và chính quyền địa phương. Điều này khiến khối lượng rác thải, đặc biệt là rác thải bao bì, tăng nhanh và gây áp lực lớn lên hệ thống thu gom, tái chế cũng như môi trường.
Chính từ thực tế đó, khái niệm EPR (Extended Producer Responsibility – Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất) đã ra đời như một giải pháp nhằm thay đổi cách doanh nghiệp nhìn nhận vòng đời của sản phẩm.
Thay vì chỉ chịu trách nhiệm đến thời điểm sản phẩm được bán ra thị trường, EPR mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất và nhà nhập khẩu đến cả giai đoạn thu gom, tái chế hoặc xử lý sản phẩm sau khi người tiêu dùng sử dụng. Đây được xem là một trong những công cụ chính sách quan trọng để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn (Circular Economy) và giảm thiểu lượng chất thải phát sinh.
EPR là gì?
Theo định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), EPR là một chính sách môi trường trong đó nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm đối với tác động của sản phẩm trong toàn bộ vòng đời, đặc biệt là ở giai đoạn sau tiêu dùng.
Nói một cách đơn giản, EPR đặt ra yêu cầu rằng doanh nghiệp không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn cần có trách nhiệm đối với việc sản phẩm và bao bì sẽ được thu gom, tái chế hoặc xử lý như thế nào sau khi hoàn thành chức năng sử dụng.
Đối với doanh nghiệp, EPR không đơn thuần là một quy định pháp lý mà còn là động lực thúc đẩy:
- Thiết kế sản phẩm và bao bì dễ tái chế hơn.
- Giảm sử dụng vật liệu khó xử lý.
- Tăng tỷ lệ vật liệu tái chế trong sản phẩm.
- Tối ưu chi phí tài nguyên trong dài hạn.
- Góp phần xây dựng nền kinh tế tuần hoàn.
Từ kinh tế tuyến tính đến kinh tế tuần hoàn
Để hiểu rõ vai trò của EPR, cần nhìn vào sự thay đổi trong mô hình phát triển của nền kinh tế.
Mô hình kinh tế tuyến tính
Trong mô hình truyền thống, vòng đời của một sản phẩm thường diễn ra theo chuỗi:
Khai thác nguyên liệu → Sản xuất → Phân phối → Tiêu dùng → Thải bỏ
Sau khi sản phẩm trở thành rác thải, phần lớn sẽ được chôn lấp hoặc đốt bỏ. Điều này làm thất thoát nguồn tài nguyên có thể tái sử dụng và tạo áp lực lên môi trường.
Mô hình kinh tế tuần hoàn
Khác với mô hình tuyến tính, kinh tế tuần hoàn hướng đến việc giữ nguyên giá trị của vật liệu trong thời gian dài nhất có thể thông qua các hoạt động:
- Thiết kế để dễ tái chế.
- Thu gom sau sử dụng.
- Tái chế thành nguyên liệu mới.
- Đưa vật liệu quay trở lại quá trình sản xuất.
Trong mô hình này, chất thải không còn được xem là "điểm kết thúc" mà trở thành nguồn tài nguyên cho một vòng đời mới.
EPR chính là cơ chế giúp hiện thực hóa mô hình đó bằng cách yêu cầu doanh nghiệp cùng tham gia vào quá trình quản lý chất thải thay vì chỉ tập trung vào khâu sản xuất.
Bao bì giữ vai trò trung tâm trong EPR
Trong tất cả các nhóm sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng EPR, bao bì là một trong những lĩnh vực được quan tâm đặc biệt.
Lý do là bởi bao bì xuất hiện ở hầu hết các ngành hàng như thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm, hóa mỹ phẩm, thức ăn chăn nuôi, thương mại điện tử… Đồng thời, đây cũng là loại chất thải phát sinh với số lượng rất lớn mỗi ngày.
Theo EPR, một bao bì được đánh giá không chỉ dựa trên tính thẩm mỹ hay khả năng bảo vệ sản phẩm mà còn cần xem xét:
- Có dễ thu gom sau sử dụng hay không?
- Có thể tái chế bằng công nghệ hiện có không?
- Thành phần vật liệu có gây khó khăn cho quá trình tái chế không?
- Sau khi tái chế, vật liệu có thể tiếp tục được sử dụng cho vòng đời mới hay không?
Chính những câu hỏi này đang làm thay đổi cách các doanh nghiệp thiết kế và lựa chọn giải pháp bao bì trên toàn thế giới.
EPR không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội
Ở góc độ doanh nghiệp, EPR thường được nhìn nhận như một nghĩa vụ phải tuân thủ. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp quốc tế đã xem đây là cơ hội để đổi mới. Việc đầu tư vào thiết kế bao bì dễ tái chế, tối ưu vật liệu hoặc sử dụng nguyên liệu bền vững không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn tạo lợi thế cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đặc biệt, khi người tiêu dùng và các thương hiệu lớn ngày càng ưu tiên những sản phẩm giảm thiểu tác động đến môi trường, EPR trở thành một phần trong chiến lược phát triển bền vững của doanh nghiệp, thay vì chỉ là một yêu cầu về tuân thủ.

Vì sao EPR trở thành xu hướng trên toàn thế giới?
Sau khi tìm hiểu EPR là gì chúng ta sẽ đến với cách mà EPR dần trở thành xu hướng lan rộng toàn thế giới. Nếu cách đây khoảng hai thập kỷ, EPR chủ yếu được áp dụng tại một số quốc gia phát triển thì hiện nay, cơ chế này đã trở thành một trong những chính sách môi trường được triển khai rộng rãi trên phạm vi toàn cầu.
Sự thay đổi này xuất phát từ ba áp lực lớn đó là ô nhiễm rác thải bao bì ngày càng gia tăng, yêu cầu giảm phát thải khí nhà kính và xu hướng xây dựng nền kinh tế tuần hoàn.
Áp lực từ rác thải bao bì ngày càng lớn
Bao bì đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sản phẩm, kéo dài thời hạn sử dụng. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của thương mại điện tử và ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), lượng bao bì phát sinh sau sử dụng cũng tăng mạnh.
Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), thế giới tạo ra hơn 400 triệu tấn rác thải nhựa mỗi năm, trong đó bao bì chiếm tỷ trọng đáng kể. Nếu không có hệ thống thu gom và tái chế hiệu quả, phần lớn lượng chất thải này sẽ bị chôn lấp, đốt hoặc rò rỉ ra môi trường tự nhiên.
Điều này khiến nhiều quốc gia chuyển từ cách tiếp cận "xử lý chất thải sau phát sinh" sang "thiết kế sản phẩm để giảm chất thải ngay từ đầu", và EPR chính là công cụ giúp hiện thực hóa mục tiêu đó.
EPR là nền tảng của kinh tế tuần hoàn
Không giống các chính sách chỉ tập trung vào xử lý rác thải, EPR tác động trực tiếp đến quá trình thiết kế sản phẩm.
Khi doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đối với bao bì sau sử dụng, họ sẽ có xu hướng:
- Giảm số lượng vật liệu sử dụng.
- Hạn chế kết cấu phức hợp khó tái chế.
- Ưu tiên vật liệu có khả năng tái chế cao.
- Tăng tỷ lệ nguyên liệu tái chế.
- Thiết kế bao bì phù hợp với hệ thống thu gom và tái chế hiện có.
Nhờ đó, EPR không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong thiết kế và sản xuất.
Nhiều quốc gia đã coi EPR là yêu cầu bắt buộc
Hiện nay, hàng chục quốc gia và vùng lãnh thổ đã triển khai các chương trình EPR với mức độ khác nhau.
1. Liên minh châu Âu (EU)
EU được xem là khu vực đi đầu trong việc xây dựng chính sách EPR. Các quy định mới về bao bì và chất thải bao bì hướng tới việc nâng cao khả năng tái chế, giảm bao bì không cần thiết và tăng tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế trong sản phẩm.
Đây cũng là một phần trong chiến lược European Green Deal, nhằm đưa châu Âu trở thành khu vực trung hòa carbon vào năm 2050.
2. Nhật Bản
Nhật Bản áp dụng EPR từ khá sớm thông qua hệ thống phân loại và tái chế nhiều nhóm sản phẩm khác nhau. Doanh nghiệp được khuyến khích thiết kế sản phẩm dễ tái chế và phối hợp với các đơn vị thu gom để nâng cao hiệu quả tái chế trên toàn quốc.
3. Hàn Quốc
Hàn Quốc triển khai EPR từ đầu những năm 2000 đối với nhiều loại bao bì, thiết bị điện tử và sản phẩm tiêu dùng. Chính sách này đã góp phần nâng cao tỷ lệ tái chế và giảm lượng chất thải phải xử lý bằng chôn lấp.
4. Bắc Mỹ
Tại Canada và một số bang của Hoa Kỳ, EPR cũng đang được mở rộng cho nhiều nhóm sản phẩm và bao bì nhằm giảm gánh nặng tài chính cho chính quyền địa phương, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp thiết kế bền vững.
5. Việt Nam
Tại Việt Nam, EPR không còn là hoạt động ESG tự nguyện. Đây là nghĩa vụ pháp lý liên quan đến sản phẩm, bao bì, khối lượng đưa ra thị trường, phương án tái chế, hồ sơ chứng từ và báo cáo kết quả thực hiện.
Nghị định 110/2026/NĐ-CP quy định chi tiết trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu. Văn bản này được ban hành ngày 01/04/2026 và có hiệu lực từ ngày 25/05/2026. Cụ thể:
Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, EPR áp dụng đối với tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu sản phẩm, bao bì thuộc đối tượng thực hiện trách nhiệm tái chế và trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải.
Doanh nghiệp cần rà soát nghĩa vụ EPR nếu thuộc một trong các nhóm sau:
- Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm, hàng hóa có bao bì thuộc danh mục EPR và đưa ra thị trường Việt Nam.
- Doanh nghiệp nhập khẩu sản phẩm, hàng hóa có bao bì thương mại thuộc phạm vi trách nhiệm tái chế hoặc xử lý chất thải.
- Doanh nghiệp đưa ra thị trường sản phẩm thuộc danh mục phải tái chế.
- Doanh nghiệp đưa ra thị trường sản phẩm thuộc nhóm phải thu gom, xử lý chất thải.
- Doanh nghiệp sở hữu nhãn hàng hoặc chịu trách nhiệm đưa sản phẩm, bao bì ra thị trường Việt Nam.

Ở Việt Nam, cụ thể quy định EPR là gì? Doanh nghiệp nào cần rà soát nghĩa vụ EPR năm 2026?
Nếu doanh nghiệp của bạn thuộc một trong các nhóm dưới đây, việc rà soát nghĩa vụ EPR là điều nên thực hiện ngay:
- Doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu thực phẩm, đồ uống.
- Doanh nghiệp sản xuất mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm.
- Doanh nghiệp dược phẩm và thiết bị y tế.
- Doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi, thức ăn thú cưng.
- Doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
- Doanh nghiệp thương mại điện tử sở hữu thương hiệu riêng.
- Doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa có bao bì đưa ra thị trường Việt Nam.
Doanh nghiệp phải thực hiện EPR bằng cách nào?
Hiện nay, doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong hai hình thức chính:
1. Tự tổ chức tái chế
Doanh nghiệp trực tiếp hoặc phối hợp với các đơn vị có năng lực để tổ chức thu gom, phân loại và tái chế sản phẩm, bao bì theo tỷ lệ quy định. Hình thức này phù hợp với các doanh nghiệp lớn có hệ thống quản lý chuỗi cung ứng hoặc chương trình thu hồi sản phẩm sau sử dụng.
2. Đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam
Đây là phương án được nhiều doanh nghiệp lựa chọn. Thay vì tự tổ chức tái chế, doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định để Nhà nước tổ chức hoạt động tái chế thông qua các đơn vị đủ điều kiện. Dù lựa chọn phương án nào, doanh nghiệp vẫn cần xác định chính xác sản phẩm, bao bì thuộc diện áp dụng và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, dữ liệu theo quy định.
Vì sao doanh nghiệp nên rà soát EPR ngay từ bây giờ?
Nhiều doanh nghiệp vẫn cho rằng EPR chỉ là câu chuyện của bộ phận pháp chế hoặc môi trường. Tuy nhiên, trên thực tế, EPR đang tác động đến nhiều hoạt động trong doanh nghiệp hơn thế.
Thiết kế sản phẩm và bao bì
Bao bì khó tái chế hoặc sử dụng nhiều lớp vật liệu sẽ làm tăng chi phí và giảm khả năng đáp ứng các yêu cầu về kinh tế tuần hoàn. Ngược lại, các thiết kế hướng đến tái chế sẽ tạo lợi thế lâu dài.
Chuỗi cung ứng
Ngày càng nhiều thương hiệu quốc tế yêu cầu nhà cung cấp chứng minh khả năng đáp ứng các tiêu chí về môi trường và phát triển bền vững. Bao bì vì vậy trở thành một trong những yếu tố được đánh giá khi lựa chọn đối tác.
Xuất khẩu
Các thị trường như Liên minh châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều đang siết chặt các yêu cầu liên quan đến bao bì và trách nhiệm môi trường. Việc chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi mở rộng thị trường.
Chiến lược ESG
EPR cũng là một phần trong lộ trình phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc chủ động thực hiện không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn góp phần nâng cao uy tín thương hiệu trước khách hàng, nhà đầu tư và đối tác. Có thể nói, EPR không chỉ là "bài toán tuân thủ" mà còn là "bài toán năng lực cạnh tranh" trong bối cảnh kinh tế xanh đang ngày càng được thúc đẩy.

Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để đáp ứng EPR?
1. Xác định doanh nghiệp có thuộc đối tượng áp dụng hay không
Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát danh mục sản phẩm và bao bì đang sản xuất hoặc nhập khẩu để xác định có thuộc phạm vi điều chỉnh của EPR hay không. Đây là bước nền tảng giúp tránh những sai sót trong quá trình thực hiện.
2. Kiểm kê và đánh giá hệ thống bao bì hiện tại
Việc thống kê chủng loại vật liệu, kết cấu bao bì và khối lượng sử dụng sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể về mức độ đáp ứng các yêu cầu tái chế. Đây cũng là cơ sở để xây dựng kế hoạch cải tiến trong tương lai.
3. Làm việc với nhà cung cấp bao bì
Nhà cung cấp bao bì đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi.
Doanh nghiệp nên trao đổi về:
- Khả năng tái chế của bao bì.
- Cấu trúc vật liệu.
- Giải pháp giảm sử dụng nhựa nguyên sinh.
- Khả năng chuyển đổi sang bao bì mono-material.
- Chứng nhận về nguồn gốc nguyên liệu và phát triển bền vững.
Sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp sẽ giúp quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả hơn.
4. Thiết kế bao bì theo hướng "Design for Recycling"
Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là Design for Recycling (DfR) – thiết kế bao bì ngay từ đầu để thuận lợi cho việc thu gom và tái chế. Điều này có thể bao gồm:
- Giảm số lượng lớp vật liệu.
- Hạn chế kết hợp các vật liệu khó tách.
- Ưu tiên cấu trúc đơn vật liệu (Mono Material).
- Tối ưu kích thước và khối lượng bao bì.
- Sử dụng vật liệu có khả năng tái chế cao.
Những thay đổi này không chỉ giúp đáp ứng EPR mà còn góp phần giảm phát thải và tối ưu chi phí trong dài hạn.
5. Theo dõi các quy định pháp lý và xu hướng quốc tế
EPR là một chính sách đang tiếp tục được hoàn thiện tại Việt Nam cũng như nhiều quốc gia khác. Doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật các văn bản pháp luật, yêu cầu của thị trường xuất khẩu và xu hướng phát triển bao bì bền vững để có kế hoạch đầu tư phù hợp. Việc chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn thay vì phải thay đổi gấp khi các quy định mới có hiệu lực.

BMP Group – Đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình chuyển đổi bao bì bền vững
Khi Thế giới ngày càng có nhiều quy định và ESG ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, lựa chọn một đối tác bao bì có năng lực tư vấn và phát triển giải pháp bền vững sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình chuyển đổi.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bao bì mềm, BMP Group không chỉ cung cấp các giải pháp bao bì chất lượng cao mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc phát triển các cấu trúc bao bì hướng đến khả năng tái chế, tối ưu vật liệu và đáp ứng xu hướng phát triển bền vững của thị trường.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm giải pháp Mono Material Packaging hoặc cần tư vấn về các xu hướng bao bì đáp ứng yêu cầu EPR, đội ngũ chuyên gia của BMP luôn sẵn sàng đồng hành để cùng xây dựng những giải pháp phù hợp với sản phẩm, thị trường và mục tiêu phát triển dài hạn.
Xem thêm: Cam kiết ESG của BMP Group
Liên hệ chúng tôi:
- 1416, Đường D1, KDC Phú Nhuận, Phường Phước Long, TP.HCM
- 028 66 756 588