Bao bì giấy được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, thời trang, thương mại điện tử và hàng tiêu dùng. Tuy nhiên, “bao bì giấy” không phải là một loại vật liệu duy nhất.
Tùy vào mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều nhóm giấy khác nhau như Kraft, Couche, Duplex, Ivory/FBB, Bristol, giấy carton sóng hoặc các loại giấy không tráng phủ.
Bên cạnh loại giấy, định lượng giấy – thường biểu thị bằng g/m² hoặc gsm – cũng là thông số quan trọng, ảnh hưởng đến khối lượng, độ cứng, cảm giác cầm, khả năng gia công và chi phí của bao bì.
Vậy nguyên liệu sản xuất bao bì giấy gồm những gì? Các loại giấy phổ biến khác nhau như thế nào và nên lựa chọn định lượng ra sao? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Nguyên liệu sản xuất bao bì giấy là gì?
Nguyên liệu của bao bì giấy có thể bắt đầu từ:
- Bột giấy nguyên sinh.
- Xơ sợi tái chế.
- Hỗn hợp xơ sợi nguyên sinh và tái chế.
- Giấy hoặc paperboard dạng cuộn.
- Giấy hoặc paperboard dạng tờ.
- Các lớp coating hoặc vật liệu chức năng khi cần.
Vì vậy, không chính xác nếu nói nguyên liệu sản xuất bao bì giấy chỉ đơn giản là “giấy cuộn”.
Tùy công nghệ, nguyên liệu giấy có thể được đưa qua các công đoạn như:
- In.
- Tráng phủ.
- Cán.
- Ghép.
- Bế.
- Cấn.
- Dán.
- Tạo sóng.
để tạo thành sản phẩm bao bì hoàn chỉnh.
Giấy được làm từ gì?
Giấy được hình thành từ mạng lưới xơ sợi cellulose.
Nguồn xơ có thể đến từ:
- Gỗ mềm.
- Gỗ cứng.
- Giấy thu hồi.
- Một số nguồn xơ thực vật khác.
Trong sản xuất công nghiệp, gỗ có thể được xử lý bằng:
- Phương pháp cơ học.
- Phương pháp hóa học.
- Hoặc kết hợp.
để tách và xử lý xơ sợi.
Các xơ sau đó được phân tán trong nước, tạo thành lớp giấy, ép và sấy để tạo sản phẩm cuối cùng.
Giữa các xơ cellulose có thể hình thành liên kết hydro, góp phần tạo nên độ bền của tờ giấy.
Giấy nguyên sinh và giấy tái chế khác nhau thế nào?
Xơ sợi nguyên sinh
Là xơ chưa trải qua chu trình sản xuất giấy trước đó.
Một số ưu điểm có thể gồm:
- Chiều dài sợi tốt hơn.
- Độ bền cơ học cao.
- Màu và độ sạch ổn định hơn trong một số ứng dụng.
Xơ sợi tái chế
Được thu hồi từ giấy đã qua sử dụng hoặc phế liệu sản xuất.
Vật liệu có thể trải qua:
- Phân loại.
- Nghiền.
- Khử mực khi cần.
- Làm sạch.
- Tạo bột lại.
Việc sử dụng xơ tái chế giúp vật liệu quay trở lại chuỗi sản xuất, nhưng tính chất cơ học có thể thay đổi sau nhiều chu kỳ tái chế.
Không phải mọi bao bì giấy đều làm từ 100% nguyên liệu tái chế.
Các loại giấy sử dụng trong sản xuất bao bì phổ biến
1. Giấy Kraft
Kraft là một trong những nhóm giấy phổ biến nhất trong ngành bao bì.
Tên Kraft liên quan đến quy trình kraft, trong đó xơ gỗ được xử lý hóa học để tạo pulp có độ bền tương đối cao.
Giấy Kraft thường có màu:
- Nâu tự nhiên.
- Nâu vàng.
- Trắng nếu được tẩy trắng.
Kraft có phải luôn làm từ giấy tái chế?
Không.
Đây là điểm các bài cũ đang nói sai.
Kraft có thể được sản xuất từ:
- Virgin fiber.
- Recycled fiber.
- Hoặc hỗn hợp.
Không thể xác định recycled content chỉ dựa vào màu nâu của giấy.
Ưu điểm
Kraft thường có:
- Độ dai tốt.
- Khả năng chịu lực phù hợp cho nhiều ứng dụng.
- Bề mặt tạo cảm giác tự nhiên.
- Khả năng in phù hợp tùy grade.
Ứng dụng
- Túi giấy.
- Bao.
- Giấy gói.
- Carton.
- Liner.
- Hộp sản phẩm.
- Bao bì vận chuyển.
Hạn chế
Kraft thông thường không mặc định chống nước hoặc kháng khuẩn.
Nếu cần:
- Cản dầu.
- Cản nước.
- Barrier cao.
có thể phải bổ sung coating hoặc lớp ghép.

2. Giấy Couche
Couche là cách gọi phổ biến tại Việt Nam cho nhóm coated paper, tức giấy có bề mặt được tráng phủ nhằm cải thiện:
- Độ mịn.
- Độ trắng.
- Độ bóng.
- Chất lượng in.
Các dạng thường gặp
Couche Gloss
Có bề mặt bóng và phản xạ ánh sáng mạnh hơn.
Couche Matt
Có bề mặt mờ, ít chói hơn.
Ưu điểm
Couche phù hợp với:
- Hình ảnh nhiều màu.
- Ảnh sản phẩm.
- Catalogue.
- Sleeve.
- Một số hộp và bao bì có yêu cầu cao về hình ảnh.
Lưu ý
Couche không đồng nghĩa với Duplex.
Hai nhóm vật liệu này có cấu trúc và ứng dụng khác nhau.

3. Giấy Bristol
Bristol là nhóm paperboard tương đối dày và cứng, thường có bề mặt phù hợp cho in và gia công.
Tùy grade, Bristol có thể có:
- Bề mặt mịn.
- Độ cứng tương đối cao.
- Khả năng in tốt.
Ứng dụng
Có thể dùng cho:
- Hộp.
- Card.
- Folder.
- Thiệp.
- Bìa.
- Một số dạng bao bì bán lẻ.

4. Giấy Duplex
Duplex board là một dạng paperboard thường được sử dụng cho hộp và nhiều ứng dụng đóng gói.
Một số grade có:
- Một mặt trắng hoặc tráng phủ để in.
- Mặt sau xám hoặc màu khác.
- Hàm lượng xơ tái chế tương đối cao tùy sản phẩm.
Ưu điểm
- Tương đối cứng.
- Khả năng tạo hộp tốt.
- Chi phí có thể cạnh tranh.
- Bề mặt ngoài phù hợp cho in.
Ứng dụng
- Hộp hàng tiêu dùng.
- Hộp thực phẩm thứ cấp.
- Hộp gia dụng.
- Một số carton bán lẻ.
Không nên mặc định Duplex luôn được tạo bằng cách “ép hai tờ giấy lại với nhau”; cấu trúc paperboard được hình thành ngay trong quá trình sản xuất giấy.
5. Ivory / Folding Box Board – FBB
Tại thị trường Việt Nam, tên “Ivory” thường được dùng cho các dòng paperboard trắng, chất lượng in và độ cứng tốt.
Một nhóm gần với khái niệm này trong ngành quốc tế là Folding Box Board – FBB.
FBB thường có cấu trúc nhiều lớp xơ, được thiết kế để:
- Đạt độ cứng tốt với khối lượng hợp lý.
- In tốt.
- Cấn bế tốt.
- Tạo hộp đẹp.
Ứng dụng
- Mỹ phẩm.
- Dược phẩm.
- Thực phẩm.
- Hộp cao cấp.
- Sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Lưu ý
Các tên thương mại “Ivory”, “FBB” hoặc “Ivory Kraft” có thể được nhà cung cấp sử dụng khác nhau.
Doanh nghiệp nên kiểm tra technical datasheet thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
6. Giấy Ford / Fort

Tại Việt Nam, “Ford” hoặc “Fort” thường được dùng để chỉ nhóm giấy không tráng phủ, phổ biến trong:
- Văn phòng.
- Sách.
- Biểu mẫu.
- Bao thư.
- Một số sản phẩm in và bao bì nhẹ.
Giấy có:
- Bề mặt ít bóng.
- Khả năng viết và in tốt.
- Nhiều định lượng.
Tuy nhiên, Ford không phải là vật liệu ưu tiên cho những bao bì cần:
- Độ cứng rất cao.
- Barrier.
- Chịu lực lớn.
7. Kraftliner và Testliner
Đây là nhóm vật liệu quan trọng trong sản xuất corrugated board – carton sóng.
Kraftliner
Thường có tỷ lệ xơ nguyên sinh cao hơn và đặc tính cơ học tốt.
Testliner
Thường chứa tỷ lệ xơ tái chế cao hơn tùy grade.
Cả hai có thể được dùng làm:
- Lớp mặt ngoài.
- Lớp mặt trong.
của carton sóng.
8. Fluting Medium
Fluting là lớp giấy được tạo sóng và nằm giữa các lớp liner.
Vai trò của phần sóng gồm:
- Tăng độ cứng.
- Chịu nén.
- Hỗ trợ hấp thụ tác động.
- Tạo kết cấu cho thùng carton.
Kết hợp:
liner + fluting + liner
tạo thành corrugated board cơ bản.
Bao bì carton 3 lớp, 5 lớp và 7 lớp khác nhau thế nào?
Carton 3 lớp
Thường gồm:
- 2 liner.
- 1 lớp sóng.
Carton 5 lớp
Có:
- 3 liner.
- 2 lớp sóng.
Carton 7 lớp
Gồm nhiều liner và 3 lớp sóng.
Tuy nhiên, nhiều lớp hơn không mặc định tốt hơn.
Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào:
- Khối lượng sản phẩm.
- Kích thước thùng.
- Chiều cao xếp chồng.
- Điều kiện vận chuyển.
- Loại sóng.
- Định lượng từng lớp.
Định lượng giấy là gì?

Định lượng giấy, hay basis weight, là khối lượng của giấy trên một đơn vị diện tích.
Đơn vị thông dụng là:
g/m² – gram trên mét vuông
thường viết tắt là:
gsm
Ví dụ:
Một loại giấy 250 gsm có nghĩa là:
1 m² giấy có khối lượng 250 gram.
Định lượng có phải là độ dày không?
Không.
Đây là lỗi quan trọng trong các bài cũ.
Định lượng là khối lượng trên diện tích, không phải độ dày.
Hai loại giấy cùng:
300 gsm
vẫn có thể khác nhau về:
- Độ dày.
- Bulk.
- Độ cứng.
- Mật độ.
- Thành phần xơ.
Ví dụ, một paperboard có bulk cao có thể dày hơn loại giấy khác dù cùng định lượng.
Định lượng có phải là độ cứng không?
Cũng không.
Thông thường, tăng định lượng trong cùng một dòng giấy có thể giúp tăng độ cứng, nhưng stiffness còn phụ thuộc vào:
- Cấu trúc giấy.
- Hướng xơ.
- Bulk.
- Độ ẩm.
- Số lớp.
- Loại pulp.
Do đó không nên lựa chọn bao bì chỉ dựa vào gsm.
Cách tính định lượng giấy
Công thức cơ bản là:
Định lượng = Khối lượng mẫu giấy / Diện tích mẫu
Nếu:
- Mẫu giấy nặng 20 gram.
- Diện tích mẫu là 0,1 m².
thì:
20 / 0,1 = 200 g/m²
Không nhất thiết phải cắt một tờ giấy đúng 1 m².
Trong kiểm nghiệm, doanh nghiệp có thể lấy mẫu nhỏ có kích thước xác định chính xác rồi quy đổi.
Ví dụ
Một tờ giấy có kích thước:
50 cm × 50 cm
Diện tích:
0,5 × 0,5 = 0,25 m²
Nếu tờ giấy nặng 75 gram:
75 / 0,25 = 300 gsm
Định lượng ảnh hưởng thế nào đến bao bì?

1. Ảnh hưởng đến khối lượng
Gsm cao hơn thường làm mỗi đơn vị bao bì nặng hơn nếu diện tích không đổi.
2. Có thể ảnh hưởng đến độ cứng
Trong cùng một loại giấy, định lượng cao hơn thường hỗ trợ tăng độ cứng.
Nhưng mối quan hệ này không hoàn toàn tuyến tính.
3. Ảnh hưởng đến khả năng bế và cấn
Paperboard dày hơn cần:
- Khuôn phù hợp.
- Đường cấn phù hợp.
- Lực bế phù hợp.
Nếu xử lý sai có thể gây:
- Nứt cấn.
- Gãy bề mặt.
- Hộp dựng không chuẩn.
4. Ảnh hưởng đến khả năng in
Không đúng khi nói gsm càng cao thì khả năng hấp thụ mực càng kém.
Chất lượng in phụ thuộc nhiều hơn vào:
- Độ nhẵn.
- Coating.
- Porosity.
- Ink holdout.
- Công nghệ in.
5. Ảnh hưởng đến chi phí
Tăng định lượng thường làm tăng lượng vật liệu sử dụng.
Tuy nhiên, chi phí còn phụ thuộc vào:
- Grade.
- Nguồn xơ.
- Coating.
- Chất lượng giấy.
- Số lượng mua.
Một giấy gsm thấp nhưng thuộc grade cao cấp vẫn có thể đắt hơn giấy dày hơn.
Một số khoảng định lượng thường gặp

Không có một chuẩn duy nhất áp dụng cho mọi nhà sản xuất, nhưng có thể tham khảo:
| Giấy in nhẹ | Khoảng 60–120 gsm |
| Túi giấy | Khoảng 80–200+ gsm |
| Couche | Khoảng 80–300+ gsm |
| Paperboard hộp | Khoảng 200–500+ gsm |
| Kraftliner/Testliner | Phụ thuộc grade và yêu cầu carton |
| Carton sóng | Đánh giá theo từng lớp, không chỉ một giá trị gsm tổng |
Các khoảng này chỉ mang tính tham khảo.
Doanh nghiệp cần xem specification thực tế của nhà cung cấp.
Cách lựa chọn loại giấy phù hợp với bao bì
Hộp mỹ phẩm
Có thể ưu tiên:
- FBB/Ivory.
- Bristol.
- Coated board.
Yêu cầu thường gồm:
- In đẹp.
- Độ cứng.
- Gia công bề mặt.
Hộp dược phẩm
Cần quan tâm đến:
- Độ cứng.
- Chất lượng in.
- Cấn bế.
- Khả năng chạy máy.
- Truy xuất.
Một số grade FBB thường phù hợp cho ứng dụng này.
Túi giấy
Có thể sử dụng:
- Kraft.
- Coated paper.
- Một số grade specialty paper.
tùy:
- Tải trọng.
- Kiểu quai.
- Thiết kế.
Thùng vận chuyển
Cần tập trung vào:
- Liner.
- Fluting.
- Cấu trúc carton.
- Độ chịu nén.
- Điều kiện kho vận.
Không nên chỉ chọn thùng dựa trên tổng định lượng.
Bao bì thực phẩm
Nếu giấy tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, cần đánh giá thêm:
- Thành phần vật liệu.
- Mực.
- Keo.
- Coating.
- Điều kiện tiếp xúc.
Không phải loại giấy đẹp hoặc giấy kraft nào cũng tự động phù hợp cho tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
Giấy tráng phủ và không tráng phủ khác nhau thế nào?
Uncoated Paper
Bề mặt không được phủ lớp coating khoáng chuyên dụng.
Ưu điểm có thể gồm:
- Cảm giác tự nhiên.
- Khả năng viết.
- Hấp thụ mực mạnh hơn.
Ví dụ:
- Kraft.
- Một số Ford.
Coated Paper
Có lớp coating nhằm cải thiện bề mặt.
Có thể mang lại:
- Độ mịn tốt hơn.
- In hình ảnh rõ hơn.
- Màu sắc sắc nét hơn.
Ví dụ:
- Couche.
- Một số paperboard coated.
Tuy nhiên, coating cũng cần được xem xét khi đánh giá khả năng tái chế của bao bì.
Giấy có lớp ghép polymer còn được xem là bao bì giấy không?
Trên thị trường, nhiều cấu trúc vẫn được gọi chung là “bao bì giấy” dù có kết hợp:
- PE.
- PP.
- PET.
- Aluminum.
- Coating barrier.
Ví dụ:
Paper / PE
hoặc:
Việc bổ sung các lớp này có thể cải thiện:
- Seal.
- Barrier.
- Chống dầu.
- Chống ẩm.
nhưng đồng thời làm cấu trúc phức tạp hơn.
Doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa:
- Paper-based packaging.
- Paper-only packaging.
- Multimaterial packaging có thành phần giấy.
đặc biệt khi đưa ra claim về recyclability.
Bao bì giấy có phân hủy nhanh và tái chế hoàn toàn không?
Không nên khẳng định tuyệt đối.
Giấy cellulose có khả năng phân hủy sinh học trong những điều kiện phù hợp, nhưng bao bì hoàn chỉnh có thể chứa:
- Coating.
- Màng polymer.
- Foil.
- Keo.
- Mực.
- Phụ kiện.
Các thành phần này có thể làm thay đổi khả năng:
- Phân hủy.
- Tái chế.
- Xử lý.
Do đó, cần đánh giá cả cấu trúc bao bì, không chỉ vật liệu nền.
Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn giấy làm bao bì

Chọn chỉ dựa vào gsm
300 gsm của hai dòng paperboard khác nhau chưa chắc có độ cứng giống nhau.
Cho rằng giấy càng dày càng tốt
Giấy quá dày có thể:
- Tăng chi phí.
- Khó cấn.
- Tăng trọng lượng.
mà không mang lại lợi ích cần thiết.
Chọn theo tên thương mại
“Ivory”, “Duplex” hoặc “Kraft” có nhiều grade.
Cần kiểm tra:
- Datasheet.
- GSM.
- Caliper.
- Stiffness.
- Moisture.
- Surface properties.
Mặc định Kraft là recycled
Không chính xác.
Mặc định giấy màu nâu là “xanh”
Màu sắc không phản ánh:
- Nguồn xơ.
- Tỷ lệ recycled content.
- Carbon footprint.
- Khả năng tái chế.
BMP Group và định hướng bao bì hiện nay
Các bài nguồn cũ giới thiệu BMP Group là nhà sản xuất nhiều loại bao bì giấy. Tuy nhiên, hiện nay BMP Group tập trung vào lĩnh vực bao bì màng mềm phức hợp, vì vậy phần dịch vụ trên website mới không nên tiếp tục định vị công ty là nhà sản xuất hộp giấy, túi giấy hoặc carton.

Đối với bao bì màng mềm, BMP Group hỗ trợ các công đoạn như:
- In ống đồng.
- Ghép màng.
- Tráng.
- Chia cuộn.
- Làm túi.
- Kiểm phẩm.
Trong một hệ thống đóng gói, bao bì màng mềm có thể kết hợp với:
- Hộp giấy.
- Carton.
- Bao bì vận chuyển.
Ví dụ:
Túi màng mềm trực tiếp → hộp giấy → carton vận chuyển.
Mỗi cấp bao bì đảm nhiệm một chức năng khác nhau.
Liên hệ BMP Group

Nếu doanh nghiệp cần tư vấn về cấu trúc hoặc sản xuất bao bì màng mềm phức hợp, có thể liên hệ:
Email: cdd.bmp@bmppack.com
Hotline: (028) 66.756.588
Kết luận
Nguyên liệu sản xuất bao bì giấy rất đa dạng, không chỉ gồm một loại giấy hoặc một mức định lượng cố định.
Các nhóm phổ biến gồm:
- Kraft.
- Couche.
- Bristol.
- Duplex.
- FBB/Ivory.
- Ford.
- Kraftliner.
- Testliner.
- Fluting.
Bên cạnh loại giấy, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời:
định lượng → độ dày → bulk → độ cứng → bề mặt → khả năng in → cấn bế → yêu cầu sử dụng.
Đặc biệt, gsm không đồng nghĩa với độ dày hoặc độ cứng, và giấy có định lượng cao hơn chưa chắc luôn phù hợp hơn.
Lựa chọn đúng nguyên liệu cần bắt đầu từ chức năng thực tế của bao bì, thay vì chỉ dựa vào tên giấy hoặc giá thành.