Bao bì thực phẩm không chỉ có chức năng chứa đựng và bảo vệ sản phẩm mà còn là nơi cung cấp nhiều thông tin quan trọng cho người tiêu dùng.
Thông qua nhãn bao bì, người mua có thể biết sản phẩm chứa những thành phần gì, giá trị dinh dưỡng ra sao, hạn sử dụng đến khi nào, cách bảo quản như thế nào và đơn vị nào chịu trách nhiệm về sản phẩm.
Tuy nhiên, do có nhiều thuật ngữ, con số và ký hiệu khác nhau nên không phải ai cũng biết cách đọc thông tin trên bao bì thực phẩm một cách đầy đủ.
Cùng BMP Group tìm hiểu cách đọc nhãn thực phẩm theo từng bước đơn giản trong bài viết dưới đây.

Vì sao cần đọc kỹ thông tin trên bao bì thực phẩm?
Đọc nhãn thực phẩm giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về sản phẩm trước khi quyết định mua và sử dụng.
Một số lợi ích quan trọng gồm:
- Biết sản phẩm có những thành phần nào.
- Theo dõi giá trị dinh dưỡng.
- Kiểm tra ngày sản xuất và hạn sử dụng.
- Xác định cách sử dụng và bảo quản.
- Nhận biết những thành phần có thể gây dị ứng.
- So sánh các sản phẩm cùng loại.
- Kiểm tra thông tin nhà sản xuất và nguồn gốc.
- Lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu ăn uống.
Đối với người có yêu cầu dinh dưỡng riêng hoặc đang kiểm soát lượng đường, muối, chất béo hay năng lượng, việc đọc nhãn càng trở nên quan trọng.
Những thông tin cần chú ý trên bao bì thực phẩm
Khi cầm một sản phẩm đóng gói, người tiêu dùng có thể kiểm tra lần lượt các nhóm thông tin dưới đây.
1. Tên và nhãn hiệu sản phẩm
Tên sản phẩm giúp người mua xác định nhanh đây là sản phẩm gì và thuộc dòng nào.
Thông tin này thường xuất hiện nổi bật ở mặt trước bao bì.
Tên sản phẩm có thể kết hợp:
- Thương hiệu.
- Dòng sản phẩm.
- Hương vị.
- Công thức.
- Đặc điểm nổi bật.
- Quy cách sản phẩm.
Người tiêu dùng không nên chỉ dựa vào hình ảnh quảng cáo trên mặt trước mà cần đọc thêm các thông tin ở mặt sau hoặc mặt bên.
2. Thành phần sản phẩm
Danh sách thành phần là một trong những nội dung quan trọng nhất trên bao bì thực phẩm.
Thông thường, các thành phần được liệt kê theo quy định áp dụng đối với sản phẩm và thị trường phân phối.
Khi đọc phần này, nên chú ý:
- Nguyên liệu chính.
- Đường.
- Muối.
- Chất béo.
- Chất phụ gia.
- Chất tạo màu.
- Chất tạo hương.
- Chất bảo quản nếu có.
- Các thành phần có khả năng gây dị ứng.
Lưu ý đối với người có dị ứng thực phẩm
Một số sản phẩm có thể chứa hoặc được sản xuất từ các nguyên liệu như:
- Sữa.
- Trứng.
- Đậu phộng.
- Đậu nành.
- Các loại hạt.
- Lúa mì.
- Hải sản.
- Một số nguyên liệu khác có khả năng gây dị ứng.
Nếu có tiền sử dị ứng, người tiêu dùng cần đọc kỹ phần thành phần và cảnh báo dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
3. Thông tin dinh dưỡng
Bảng Nutrition Facts hoặc thông tin dinh dưỡng cho biết lượng năng lượng và các chất dinh dưỡng có trong sản phẩm.
Tùy loại thực phẩm, bảng này có thể bao gồm:
- Năng lượng.
- Protein.
- Chất béo.
- Carbohydrate.
- Đường.
- Chất xơ.
- Natri.
- Vitamin.
- Khoáng chất.
Thông tin dinh dưỡng giúp người dùng so sánh các sản phẩm và lựa chọn dựa trên nhu cầu của mình.

4. Khẩu phần ăn – Serving Size
Khi đọc bảng dinh dưỡng, trước tiên cần kiểm tra Serving Size, tức khẩu phần được sử dụng làm cơ sở để tính các giá trị trên bảng.
Một bao bì có thể chứa:
- Một khẩu phần.
- Hai khẩu phần.
- Nhiều khẩu phần.
Ví dụ, nếu bảng dinh dưỡng ghi giá trị cho một khẩu phần nhưng người dùng ăn hai khẩu phần thì lượng năng lượng và các chất dinh dưỡng thực tế tiêu thụ cũng sẽ thay đổi tương ứng.
Do đó, không nên chỉ nhìn vào lượng calo mà bỏ qua kích thước khẩu phần.
Cách đọc bảng Nutrition Facts theo từng bước
Có thể đọc bảng dinh dưỡng theo trình tự sau:
Bước 1: Kiểm tra Serving Size
Xem một khẩu phần tương ứng với bao nhiêu gram, ml hoặc đơn vị sản phẩm.
Bước 2: Kiểm tra số khẩu phần trong bao bì
Một gói thực phẩm có thể chứa nhiều hơn một khẩu phần.
Bước 3: Xem lượng năng lượng
Kiểm tra lượng năng lượng cung cấp cho mỗi khẩu phần theo thông tin trên bao bì.
Bước 4: Kiểm tra các chất dinh dưỡng chính
Có thể chú ý đến:
- Total Fat – tổng chất béo.
- Saturated Fat – chất béo bão hòa.
- Trans Fat – chất béo trans.
- Sodium – natri.
- Carbohydrate – carbohydrate/chất bột đường.
- Sugar – đường.
- Dietary Fiber – chất xơ.
- Protein – protein/chất đạm.
Bước 5: Xem vitamin và khoáng chất
Một số sản phẩm có thể cung cấp thêm thông tin về:
- Calcium.
- Iron.
- Potassium.
- Vitamin D.
- Các vitamin và khoáng chất khác.
Bước 6: Kiểm tra % giá trị dinh dưỡng khuyến nghị nếu có
Một số bảng dinh dưỡng thể hiện tỷ lệ phần trăm so với giá trị tham chiếu hoặc nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày.
Các chỉ số này giúp người dùng đánh giá mức đóng góp của một khẩu phần sản phẩm vào tổng chế độ ăn.
5. Ngày sản xuất và hạn sử dụng
Ngày sản xuất và hạn sử dụng là hai thông tin cần kiểm tra trước khi mua thực phẩm.
Ngày sản xuất
Có thể được thể hiện bằng các cách như:
- Ngày sản xuất.
- NSX.
- Manufacture Date.
- MFG Date.
Hạn sử dụng
Có thể được thể hiện bằng:
- Hạn sử dụng.
- HSD.
- Use By.
- Expiration Date.
- Exp. Date.
- Best Before.

Người tiêu dùng cần đọc đúng định dạng ngày, tháng và năm trên sản phẩm vì cách thể hiện có thể khác nhau giữa các thị trường.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa thời hạn của sản phẩm chưa mở và thời gian nên sử dụng sau khi đã mở bao bì nếu nhà sản xuất có hướng dẫn riêng.
6. Hướng dẫn sử dụng
Một số loại thực phẩm cần được chế biến hoặc sử dụng theo cách cụ thể.
Thông tin trên bao bì có thể hướng dẫn:
- Cách pha.
- Cách nấu.
- Liều lượng.
- Thời gian chế biến.
- Cách mở bao bì.
- Thời gian nên sử dụng sau khi mở.
Tuân thủ hướng dẫn giúp sản phẩm được sử dụng đúng với mục đích thiết kế.
7. Hướng dẫn bảo quản
Điều kiện bảo quản ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của thực phẩm.
Các hướng dẫn thường gặp gồm:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bảo quản lạnh.
- Đậy kín sau khi mở.
- Sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định sau khi mở bao bì.
Một sản phẩm vẫn có thể giảm chất lượng trước hạn sử dụng nếu không được bảo quản đúng cách.
8. Thông tin nhà sản xuất hoặc đơn vị chịu trách nhiệm
Bao bì thường thể hiện các thông tin như:
- Tên doanh nghiệp.
- Địa chỉ.
- Đơn vị sản xuất.
- Đơn vị nhập khẩu hoặc phân phối khi áp dụng.
- Số điện thoại.
- Website.
- Email.
Thông tin này giúp người tiêu dùng biết đơn vị chịu trách nhiệm về sản phẩm và có kênh liên hệ khi cần hỗ trợ hoặc phản hồi.
9. Thông tin xuất xứ
Tùy sản phẩm và yêu cầu áp dụng, bao bì có thể thể hiện:
- Quốc gia xuất xứ.
- Nơi sản xuất.
- Vùng nguyên liệu.
- Thông tin nhà nhập khẩu.
Đây là cơ sở để người tiêu dùng hiểu thêm về nguồn gốc sản phẩm.
10. Mã vạch, QR Code và thông tin truy xuất

Ngày nay, nhiều sản phẩm sử dụng:
- Mã vạch.
- QR Code.
- Mã truy xuất.
- Mã sản phẩm.
Các mã này có thể hỗ trợ quá trình:
- Quản lý hàng hóa.
- Nhận diện sản phẩm.
- Truy cập thêm thông tin.
- Theo dõi chuỗi cung ứng.
- Truy xuất nguồn gốc trong một số hệ thống.
Tuy nhiên, việc một sản phẩm có mã vạch hoặc QR Code không tự động đồng nghĩa với việc sản phẩm đã được kiểm chứng về chất lượng. Người dùng vẫn cần đọc các thông tin chính thức trên nhãn và sử dụng nguồn truy xuất đáng tin cậy.
Một số thuật ngữ Anh – Việt thường gặp trên bao bì thực phẩm
Trong nhiều sản phẩm nhập khẩu hoặc bao bì song ngữ, người dùng có thể gặp các thuật ngữ tiếng Anh.
| Nutrition Facts | Bảng thông tin dinh dưỡng |
| Serving Size | Khẩu phần |
| Servings Per Container | Số khẩu phần trong bao bì |
| Calories | Năng lượng |
| Carbohydrate | Carbohydrate/chất bột đường |
| Protein | Chất đạm |
| Total Fat | Tổng chất béo |
| Saturated Fat | Chất béo bão hòa |
| Trans Fat | Chất béo trans |
| Unsaturated Fat | Chất béo không bão hòa |
| Sugar | Đường |
| Dietary Fiber | Chất xơ |
| Sodium | Natri |
| Ingredients | Thành phần |
| Best Before | Nên sử dụng trước |
| Use By | Sử dụng trước |
| Expiration Date | Hạn sử dụng |
| Manufacture Date | Ngày sản xuất |
| Storage Instructions | Hướng dẫn bảo quản |
Những lỗi thường gặp khi đọc thông tin trên bao bì thực phẩm
Chỉ nhìn vào mặt trước
Mặt trước thường tập trung vào tên sản phẩm và thông điệp marketing.
Các thông tin chi tiết thường nằm ở mặt sau hoặc mặt bên.
Không kiểm tra khẩu phần
Một sản phẩm có thể ghi lượng năng lượng thấp cho một khẩu phần nhưng toàn bộ bao bì lại chứa nhiều khẩu phần.
Chỉ nhìn vào một chỉ số
Không nên đánh giá sản phẩm chỉ dựa trên calo, đường hoặc chất béo.
Cần xem tổng thể thành phần và giá trị dinh dưỡng.
Bỏ qua hướng dẫn bảo quản sau khi mở
Một số sản phẩm chỉ duy trì chất lượng trong khoảng thời gian nhất định sau khi mở bao bì.
Không chú ý thành phần gây dị ứng
Đối với người có cơ địa dị ứng, đây là một trong những thông tin cần kiểm tra đầu tiên.
Vai trò của thiết kế bao bì trong việc truyền tải thông tin
Thông tin đầy đủ nhưng trình bày khó đọc vẫn có thể gây bất tiện cho người tiêu dùng.
Do đó, khi thiết kế bao bì thực phẩm, doanh nghiệp cần cân bằng giữa:
- Hình ảnh thương hiệu.
- Màu sắc.
- Font chữ.
- Kích thước chữ.
- Khoảng cách.
- Vị trí bảng dinh dưỡng.
- Thành phần.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Các thông tin bắt buộc áp dụng cho sản phẩm.
Một bố cục rõ ràng giúp người dùng nhanh chóng tìm được thông tin mình cần.
BMP Group – Giải pháp sản xuất bao bì thực phẩm
BMP Group hoạt động trong lĩnh vực sản xuất bao bì giấy và bao bì màng mềm phức hợp, cung cấp các giải pháp cho nhiều nhóm sản phẩm, trong đó có thực phẩm.
Trong quá trình phát triển bao bì thực phẩm, doanh nghiệp có thể trao đổi với BMP Group về:
- Cấu trúc vật liệu.
- Kiểu bao bì.
- Quy cách.
- Kích thước.
- Thiết kế.
- In ấn.
- Bố trí thông tin.
- Yêu cầu bảo quản.
- Yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

Năng lực sản xuất
BMP Group chú trọng đầu tư vào hệ thống thiết bị phục vụ nhiều công đoạn sản xuất bao bì.
Các claim cũ như hơn 15 năm kinh nghiệm, 3 nhà máy với công suất hơn 3.600 tấn/tháng hoặc toàn bộ thiết bị nhập khẩu từ nước ngoài nên được xác nhận lại trước khi đưa lên website mới.
Các chứng nhận BMP Group đã đạt được
Theo thông tin trong các nội dung hiện có, BMP Group đã đạt một số chứng nhận qua các giai đoạn:
- Năm 2011: ISO 9001:2008.
- Năm 2014: HACCP, GMP và chứng nhận an toàn thực phẩm.
- Năm 2017: ISO 9001:2015.
- Năm 2020: BRC Issue 6.
- Năm 2021: ISO 15378.
Phần chứng nhận nên được kiểm tra lại tình trạng và phiên bản hiện hành trước khi đăng chính thức.
Liên hệ BMP Group
Nếu doanh nghiệp đang cần phát triển bao bì thực phẩm, lựa chọn cấu trúc vật liệu hoặc thiết kế hệ thống thông tin trên bao bì phù hợp với sản phẩm, có thể liên hệ BMP Group để được tư vấn.
- Email: cdd.bmp@bmppack.com
- Hotline: (028) 66.756.588
Kết luận
Biết cách đọc thông tin trên bao bì thực phẩm giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về sản phẩm mình đang lựa chọn.
Khi kiểm tra một sản phẩm, nên chú ý đến:
- Tên sản phẩm.
- Thành phần.
- Thông tin dị ứng.
- Giá trị dinh dưỡng.
- Khẩu phần.
- Ngày sản xuất.
- Hạn sử dụng.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Điều kiện bảo quản.
- Nhà sản xuất và nguồn gốc.
Thay vì chỉ nhìn vào hình ảnh hoặc thông điệp quảng cáo trên mặt trước, việc dành thêm thời gian đọc nhãn sẽ giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn phù hợp hơn với nhu cầu của mình.