Túi nilon được sử dụng rộng rãi nhờ trọng lượng nhẹ, chi phí thấp, khả năng chống ẩm và sự tiện lợi trong mua sắm, vận chuyển hàng hóa. Tuy nhiên, khi được sử dụng trong thời gian rất ngắn rồi thải bỏ, loại bao bì này có thể tạo ra lượng chất thải lớn và gây áp lực lên hệ thống thu gom, tái chế cũng như môi trường tự nhiên.
Theo OECD, thế giới phát sinh khoảng 353 triệu tấn chất thải nhựa trong năm 2019, cao hơn gấp đôi mức 156 triệu tấn của năm 2000. Sau khi tính đến hao hụt trong quá trình xử lý, chỉ khoảng 9% chất thải nhựa thực sự được tái chế, trong khi 19% được đốt, gần 50% được chôn lấp hợp vệ sinh và khoảng 22% bị xử lý không phù hợp hoặc thất thoát ra môi trường. Đáng chú ý, bao bì chiếm khoảng 40% lượng chất thải nhựa toàn cầu do đây thường là nhóm sản phẩm có vòng đời sử dụng ngắn.
Vì vậy, vấn đề cần quan tâm không chỉ là “nhựa có hại hay không”, mà còn là chúng ta sản xuất, sử dụng và xử lý bao bì nhựa như thế nào. Giảm sản phẩm dùng một lần không cần thiết, tái sử dụng khi phù hợp, thiết kế để tái chế và cải thiện hệ thống thu gom là những hướng quan trọng để hạn chế tác động của túi nilon.

Túi nilon tiện lợi nhưng có thể trở thành nguồn ô nhiễm khi được sử dụng một lần và thải bỏ không đúng cách.
Túi nilon là gì?
Trong cách gọi phổ biến tại Việt Nam, “túi nilon” thường dùng để chỉ các loại túi nhựa mỏng sử dụng trong mua sắm, đựng hàng hóa hoặc thực phẩm. Trên thực tế, phần lớn các loại túi này được sản xuất từ polyethylene (PE) như HDPE hoặc LDPE, chứ không nhất thiết được làm từ polymer nylon theo nghĩa kỹ thuật.
Túi PE có nhiều ưu điểm như:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dẻo và tương đối bền.
- Khả năng chống nước, chống ẩm.
- Dễ sản xuất với số lượng lớn.
- Chi phí trên mỗi sản phẩm thấp.
Chính những đặc tính này khiến túi nhựa được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, khi hàng tỷ sản phẩm có vòng đời sử dụng rất ngắn được đưa ra thị trường, lợi thế về độ bền của nhựa lại trở thành thách thức ở giai đoạn sau sử dụng.
Tác hại của túi nilon đối với sức khỏe con người
Các bài viết cũ thường khẳng định rằng mọi túi nilon đều chứa chì, cadimi, chất hóa dẻo hoặc chất gây ung thư. Cách diễn đạt này không chính xác.
Rủi ro sức khỏe phụ thuộc vào loại polymer, phụ gia, chất lượng nguyên liệu, mục đích sử dụng, điều kiện tiếp xúc và cách xử lý sau sử dụng.
Sử dụng túi không phù hợp để tiếp xúc thực phẩm
Bao bì tiếp xúc thực phẩm cần được sản xuất từ vật liệu đáp ứng yêu cầu an toàn đối với mục đích sử dụng cụ thể.
FDA cho biết việc đánh giá vật liệu tiếp xúc thực phẩm phải xem xét khả năng các thành phần từ bao bì di chuyển vào thực phẩm, mức độ phơi nhiễm và dữ liệu độc tính tương ứng. Điều này cũng cho thấy không thể kết luận rằng mọi bao bì nhựa đều nguy hiểm hoặc hoàn toàn an toàn mà không xét đến vật liệu và điều kiện sử dụng.
Đối với người tiêu dùng, nên:
- Không dùng túi không rõ nguồn gốc để chứa thực phẩm nếu sản phẩm không được thiết kế cho mục đích này.
- Tuân thủ giới hạn nhiệt độ và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Không tự động tái sử dụng bao bì dùng một lần cho thực phẩm nóng, dầu mỡ hoặc mục đích khác nếu thiết kế ban đầu không phù hợp.
- Ưu tiên bao bì được sản xuất cho đúng loại thực phẩm và điều kiện sử dụng.
Không nên mặc định mọi nhựa đều chứa BPA
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng túi PE thông thường chứa BPA.
BPA chủ yếu được biết đến trong một số ứng dụng của polycarbonate và lớp phủ epoxy, chứ không phải thành phần mặc định của polyethylene dùng để sản xuất phần lớn túi mua sắm. Do đó, lựa chọn bao bì an toàn cần dựa trên đúng loại vật liệu thay vì đánh đồng tất cả các loại nhựa.
Không nên đốt túi nilon và rác nhựa ngoài trời
Một trong những rủi ro rõ ràng hơn đối với sức khỏe là đốt rác không kiểm soát.
WHO cho biết đốt chất thải ngoài trời có thể phát sinh nhiều chất ô nhiễm không khí gây ảnh hưởng đến sức khỏe, bao gồm các vấn đề về hô hấp và các tác động bất lợi khác. WHO khuyến nghị giảm phát sinh chất thải, phân loại, tái sử dụng, tái chế và chấm dứt việc đốt rác không kiểm soát.
Cũng cần chỉnh lại một thông tin thường gặp: không phải cứ đốt PE hoặc PP là mặc định tạo ra lượng lớn dioxin. Dioxin có thể hình thành trong quá trình đốt chất thải không hoàn toàn với những điều kiện và thành phần phù hợp, đặc biệt trong hệ thống xử lý rác không kiểm soát. WHO xác định các cơ sở đốt chất thải không được kiểm soát là một nguồn có thể phát thải dioxin do quá trình cháy không hoàn toàn.
Vì vậy, người dân không nên tự đốt túi nhựa và rác sinh hoạt tại nhà.
Vi nhựa là vấn đề đang tiếp tục được nghiên cứu
Nhựa thất thoát ra môi trường có thể bị tác động bởi ánh sáng, nhiệt, ma sát và các điều kiện khác rồi phân mảnh thành vi nhựa và hạt nhỏ hơn.
Tuy nhiên, cần thận trọng khi nói về tác động trực tiếp của vi nhựa từ bao bì thực phẩm đến sức khỏe con người. FDA hiện cho biết chưa có đủ bằng chứng khoa học để chứng minh vi nhựa và nano nhựa từ bao bì thực phẩm di chuyển vào thực phẩm, đồ uống ở mức gây ra kết luận rủi ro sức khỏe cụ thể. Đây vẫn là lĩnh vực đang tiếp tục được nghiên cứu.
Những tác hại của túi nilon đối với môi trường

Ảnh hưởng rõ ràng nhất của túi nilon hiện nay nằm ở giai đoạn sau sử dụng, đặc biệt khi sản phẩm bị xả rác hoặc không được thu gom đúng cách.
Tồn tại lâu và phân mảnh trong môi trường
Nhiều loại nhựa thông dụng không dễ phân hủy sinh học trong điều kiện môi trường tự nhiên. Thay vì nhanh chóng biến mất, chúng có thể tồn tại và dần phân mảnh thành những mảnh nhựa nhỏ hơn.
Vì tốc độ phân hủy phụ thuộc vào polymer, ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và môi trường tiếp xúc, không nên đưa ra một con số cố định như “túi nilon cần chính xác 500–1.000 năm để phân hủy”.
Cách diễn đạt chính xác hơn là: nhiều loại nhựa có thể tồn tại rất lâu trong môi trường và phân mảnh thành vi nhựa thay vì phân hủy sinh học hoàn toàn trong khoảng thời gian ngắn.
Rò rỉ ra sông, biển và hệ sinh thái
OECD ước tính trong năm 2019 có khoảng 22 triệu tấn nhựa bị rò rỉ ra môi trường, phần lớn liên quan đến chất thải được quản lý không phù hợp.
Tại Việt Nam, nghiên cứu của World Bank công bố năm 2022 ước tính khoảng 3,1 triệu tấn chất thải nhựa phát sinh trên đất liền mỗi năm, và ít nhất 10% có nguy cơ đi vào đại dương. World Bank cũng xác định nhiều sản phẩm nhựa sử dụng một lần như túi nhựa và hộp thực phẩm là những thành phần đáng chú ý trong ô nhiễm nhựa tại Việt Nam.

Túi nhựa bị thất thoát khỏi hệ thống thu gom có thể đi vào cống thoát nước, sông và môi trường biển.
Ảnh hưởng đến động vật
Những sản phẩm nhựa bị xả ra môi trường có thể gây nguy cơ cho động vật thông qua việc nuốt phải, mắc kẹt hoặc tiếp xúc với mảnh nhựa.
Khi kích thước vật liệu nhỏ dần, việc thu gom cũng trở nên khó khăn hơn. Do đó, ngăn rác nhựa thất thoát ngay từ đầu thường hiệu quả hơn nhiều so với cố gắng thu hồi sau khi chúng đã phát tán rộng trong môi trường.
Làm tắc hệ thống thoát nước
Túi nhựa và chất thải rắn bị vứt không đúng nơi có thể tích tụ trong cống và hệ thống thoát nước.
WHO lưu ý việc thu gom chất thải không đầy đủ có thể gây ô nhiễm môi trường và làm tắc cống thoát nước, góp phần hình thành vùng nước đọng và làm tăng một số nguy cơ vệ sinh – dịch tễ tại khu vực đô thị.
Tạo áp lực lên hệ thống thu gom và tái chế
Túi nhựa mỏng thường có giá trị vật liệu thấp, trọng lượng nhẹ và dễ bị nhiễm bẩn. Vì vậy, việc thu gom, phân loại và tái chế có thể kém hấp dẫn về kinh tế hơn so với một số sản phẩm nhựa cứng.
Đây là lý do chỉ thúc đẩy tái chế chưa đủ để giải quyết toàn bộ vấn đề.
UNEP nhấn mạnh rằng xử lý ô nhiễm nhựa cần một cách tiếp cận toàn vòng đời, bao gồm giảm sử dụng những sản phẩm không cần thiết, kéo dài thời gian sử dụng, phát triển mô hình tái sử dụng, cải thiện thiết kế và nâng cao hiệu quả quản lý chất thải.
Điều gì xảy ra khi chúng ta thay đổi thói quen sử dụng túi nilon?
Thay đổi hành vi sử dụng có thể giúp giảm số lượng túi dùng một lần phải sản xuất, vận chuyển và xử lý sau đó.
Giảm lượng bao bì sử dụng một lần
Nếu người tiêu dùng mang theo túi có thể tái sử dụng thay vì nhận túi mới cho mỗi lần mua hàng, lượng bao bì dùng một lần có thể giảm ngay từ nguồn.
Đây là bước Reduce – giảm thiểu, cũng là bước được ưu tiên trước tái chế trong mô hình quản lý chất thải.
Kéo dài vòng đời của sản phẩm
Một túi được sử dụng nhiều lần giúp phân bổ tác động môi trường của quá trình sản xuất trên nhiều lần sử dụng hơn.
Tuy nhiên, điều này chỉ có ý nghĩa khi chiếc túi thực sự được tái sử dụng đủ nhiều lần.
UNEP lưu ý rằng túi giấy, túi cotton hoặc những loại túi thay thế khác cũng có tác động môi trường trong quá trình sản xuất. Chúng không tự động tốt hơn túi PE ở mọi chỉ số môi trường; kết quả phụ thuộc đáng kể vào số lần tái sử dụng và toàn bộ vòng đời sản phẩm.
Giảm nguy cơ rác nhựa thất thoát

Giảm số lượng túi sử dụng đồng nghĩa với giảm lượng chất thải cần thu gom, phân loại và xử lý, từ đó có thể giảm nguy cơ túi bị xả rác hoặc thất thoát ra môi trường.
Đây cũng là lý do UNEP nhận định rằng đối với nhiều sản phẩm tiêu dùng, vấn đề “dùng một lần” đôi khi quan trọng hơn việc chỉ tập trung vào từ “nhựa”.
Những biện pháp hạn chế tác hại của túi nilon
Không có một giải pháp duy nhất có thể xử lý toàn bộ vấn đề rác thải nhựa. Hiệu quả cao hơn đến từ việc kết hợp nhiều biện pháp.
Áp dụng mô hình Reduce – Reuse – Recycle
Reduce – Giảm thiểu
Ưu tiên không lấy hoặc không sử dụng túi khi không cần thiết. Doanh nghiệp có thể giảm bao bì dư thừa, tối ưu kích thước và lượng vật liệu.
Reuse – Tái sử dụng
Túi đủ bền có thể được sử dụng nhiều lần cho cùng hoặc những mục đích phù hợp khác. Tái sử dụng giúp giảm nhu cầu sản xuất túi mới.
Recycle – Tái chế
Sau khi sản phẩm không còn khả năng sử dụng, cần phân loại và đưa vào hệ thống thu gom phù hợp nếu loại vật liệu đó có dòng tái chế tại địa phương.
Tái chế là cần thiết nhưng không nên được xem là giải pháp duy nhất. Theo UNEP, một chiến lược hiệu quả phải kết hợp phòng ngừa chất thải, tái sử dụng và cải thiện hệ thống tái chế trên toàn vòng đời nhựa.
Sử dụng túi thay thế khi thực sự phù hợp
Các lựa chọn có thể gồm:
- Túi tái sử dụng bằng PP hoặc PE dày.
- Túi vải.
- Túi giấy.
- Giỏ hoặc túi đan.
- Các hệ thống hộp, túi hoàn trả – tái sử dụng.
Tuy nhiên, không nên đơn giản chuyển toàn bộ túi nhựa sang túi giấy rồi xem đó là giải pháp hoàn chỉnh.
UNEP chỉ ra rằng túi giấy và túi cotton cũng cần nguyên liệu, năng lượng, nước và các nguồn lực khác trong quá trình sản xuất. Giải pháp tốt nhất phụ thuộc vào mục đích sử dụng, số lần tái sử dụng và hệ thống xử lý cuối vòng đời.
Không sử dụng túi mới khi không cần thiết
Một số thay đổi rất đơn giản có thể tạo ra khác biệt:
- Mang túi đã có khi đi mua sắm.
- Từ chối túi cho những sản phẩm có thể cầm trực tiếp.
- Gộp nhiều sản phẩm vào cùng một túi.
- Sử dụng hộp hoặc bình cá nhân khi phù hợp.
- Ưu tiên sản phẩm refill hoặc dung tích lớn nếu điều đó thực sự làm giảm lượng bao bì.
Phân loại rác đúng cách
Túi chứa thức ăn, chất lỏng hoặc chất bẩn thường khó tái chế hơn.
Việc phân loại tại nguồn giúp:
- Hạn chế nhiễm bẩn vật liệu có thể tái chế.
- Nâng cao chất lượng nguyên liệu thu hồi.
- Giảm lượng chất thải phải xử lý cuối cùng.
- Hỗ trợ hoạt động thu gom hiệu quả hơn.
Không tự đốt rác nhựa
Đốt ngoài trời không phải là biện pháp xử lý phù hợp.
WHO khuyến nghị chấm dứt đốt rác không kiểm soát và ưu tiên giảm thiểu, phân loại, tái sử dụng và tái chế để hạn chế tác động đến chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.
Giảm sử dụng, tái sử dụng và phân loại đúng cách thường hiệu quả hơn việc chỉ thay túi nhựa dùng một lần bằng một dạng bao bì dùng một lần khác.
Doanh nghiệp có thể làm gì để giảm tác động của bao bì nhựa?

Trách nhiệm giảm rác thải không chỉ nằm ở người tiêu dùng. Doanh nghiệp có thể tác động ngay từ giai đoạn thiết kế sản phẩm.
Một số hướng đáng chú ý gồm:
- Giảm độ dày vật liệu khi vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Tối ưu kích thước bao bì.
- Loại bỏ các lớp hoặc chi tiết không cần thiết.
- Thiết kế theo hướng có thể tái sử dụng khi phù hợp.
- Xem xét cấu trúc đơn vật liệu hoặc vật liệu tương thích hơn với dòng tái chế.
- Hạn chế màu, phụ gia hoặc thành phần gây khó khăn cho tái chế khi có thể.
- Xác định đúng yêu cầu cản ẩm, cản khí và thời hạn bảo quản để tránh sử dụng vật liệu quá mức.
- Thử nghiệm cấu trúc mới trên dây chuyền và sản phẩm thực tế trước khi thay đổi.
Điều quan trọng là không đánh đổi chức năng bảo vệ sản phẩm một cách thiếu cân nhắc. Với thực phẩm, bao bì không đủ khả năng bảo quản có thể làm tăng hư hỏng và lãng phí thực phẩm, từ đó tạo thêm tác động môi trường.
Bao bì nhựa có phải lúc nào cũng xấu đối với môi trường?

Không nên đánh giá một loại bao bì chỉ dựa vào tên vật liệu.
Nhựa có nhiều ưu điểm kỹ thuật như trọng lượng thấp, khả năng tạo lớp cản, hàn kín và sử dụng ít vật liệu cho một đơn vị đóng gói. Trong một số ứng dụng, những đặc tính này giúp giảm tải trọng vận chuyển và hạn chế hư hỏng sản phẩm.
Ngược lại, nhựa trở thành vấn đề lớn khi:
- Bao bì được thiết kế để sử dụng trong vài phút rồi bỏ.
- Sử dụng nhiều vật liệu hơn cần thiết.
- Cấu trúc khó tái chế.
- Không có hệ thống thu gom phù hợp.
- Bị xả trực tiếp ra môi trường.
Vì vậy, giải pháp không đơn giản là “loại bỏ toàn bộ nhựa”.
UNEP khuyến nghị xem xét sản phẩm trên toàn bộ vòng đời. Với túi mua sắm, các lựa chọn như giấy hay cotton cũng có dấu chân môi trường riêng và không phải lúc nào cũng vượt trội hơn nhựa ở mọi chỉ tiêu.
Hướng đi phù hợp hơn là giảm sản phẩm dùng một lần không cần thiết, sử dụng đúng vật liệu cho đúng chức năng và tạo điều kiện để vật liệu được giữ lại trong nền kinh tế lâu nhất có thể.
BMP Group và định hướng tối ưu bao bì màng mềm phức hợp

Hiện tại, BMP Group tập trung sản xuất bao bì màng mềm phức hợp cho các ngành hàng như thực phẩm, bánh kẹo, nông sản, gia vị và nhiều nhóm sản phẩm khác.
Bao bì màng mềm có thể kết hợp nhiều lớp vật liệu nhằm đáp ứng các yêu cầu về:
- Cản hơi ẩm.
- Cản khí.
- Cản ánh sáng tùy cấu trúc.
- Giữ hương.
- Độ bền cơ học.
- Hàn dán.
- In ấn và trình bày sản phẩm.
Tuy nhiên, bao bì màng ghép nhiều lớp cũng có thể tạo ra thách thức trong quá trình tái chế nếu các vật liệu thành phần khó phân tách. Vì vậy, mục tiêu phát triển bền vững cần xem xét đồng thời khả năng bảo vệ sản phẩm, lượng vật liệu sử dụng và phương án xử lý sau sử dụng.
Hệ thống sản xuất của BMP Group hỗ trợ các công đoạn:
- In ống đồng.
- Ghép màng.
- Chia cuộn.
- Làm túi.
- Kiểm phẩm.
Theo thông tin hiện có của BMP Group, doanh nghiệp đã đạt các chứng nhận qua các giai đoạn:
- 2011: ISO 9001:2008.
- 2014: HACCP, GMP và chứng nhận an toàn thực phẩm.
- 2017: ISO 9001:2015.
- 2020: BRC Issue 6.
- 2021: ISO 15378.
Thay vì mặc định một vật liệu là “xanh” hay “không xanh”, doanh nghiệp nên lựa chọn giải pháp dựa trên đặc tính sản phẩm, yêu cầu bảo quản, lượng vật liệu cần thiết và điều kiện thu gom – tái chế tại thị trường sử dụng.
Email: cdd.bmp@bmppack.com
Hotline: (028)66.756.588