Để tạo ra một sản phẩm bao bì màng mềm phức hợp hoàn chỉnh, doanh nghiệp không chỉ cần lựa chọn đúng vật liệu mà còn phải kiểm soát chặt chẽ nhiều công đoạn như in ấn, ghép màng, chia cuộn, làm túi và kiểm tra thành phẩm.
Mỗi thiết bị trong dây chuyền sản xuất bao bì đảm nhiệm một chức năng riêng. Khả năng phối hợp giữa máy móc, vật liệu và thông số kỹ thuật sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng hàn dán, tính năng cản khí – cản ẩm cũng như chất lượng hình ảnh in trên bao bì.
Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về những công nghệ và thiết bị thường được sử dụng trong quá trình sản xuất bao bì màng mềm phức hợp.
Dây chuyền sản xuất bao bì màng mềm phức hợp gồm những công đoạn nào?
Tùy cấu trúc bao bì và yêu cầu của từng sản phẩm, quy trình có thể thay đổi. Tuy nhiên, một dây chuyền sản xuất bao bì màng mềm thường bao gồm các công đoạn chính:
- Chuẩn bị và kiểm tra nguyên vật liệu.
- In ống đồng.
- Ghép hoặc tráng màng.
- Ủ màng sau ghép khi cần thiết.
- Chia cuộn.
- Kiểm phẩm.
- Làm túi hoặc cung cấp dưới dạng cuộn.
- Kiểm tra thành phẩm trước khi giao hàng.
Trong đó, các công đoạn in – ghép – chia cuộn – làm túi – kiểm phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của bao bì.
1. Máy in ống đồng trong sản xuất bao bì
In ống đồng là một trong những công nghệ phổ biến đối với bao bì màng mềm sản xuất với số lượng lớn.
Máy có thể làm việc với nhiều loại màng dạng cuộn như:
- BOPP.
- PET.
- PE.
- PA.
- Một số loại màng nhựa và vật liệu ghép khác phù hợp với yêu cầu in.

Vai trò của máy in ống đồng
Công đoạn in giúp thể hiện:
- Logo và hệ thống nhận diện thương hiệu.
- Tên sản phẩm.
- Hình ảnh minh họa.
- Thành phần và thông tin sản phẩm.
- Hướng dẫn sử dụng.
- Các nội dung ghi nhãn cần thiết.
Ưu điểm của công nghệ in ống đồng là khả năng tái tạo hình ảnh, màu sắc và chi tiết tương đối ổn định khi sản xuất số lượng lớn.
Tuy nhiên, hiệu quả của phương pháp này phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, số màu in, thiết kế, loại màng và yêu cầu về chất lượng thành phẩm.
2. Máy ghép khô có dung môi
Một lớp màng đơn thường khó đáp ứng đồng thời tất cả yêu cầu về cơ lý, hàn dán, cản khí, cản ẩm, cản sáng và khả năng in.
Vì vậy, nhiều loại bao bì sử dụng cấu trúc gồm hai, ba hoặc nhiều lớp vật liệu được ghép với nhau.

Ghép khô có dung môi là phương pháp sử dụng hệ keo phù hợp để liên kết các lớp màng như:
- PET.
- BOPP.
- PA.
- PE hoặc CPP tùy cấu trúc.
- Màng nhôm AL.
- Màng metallized.
- Giấy và một số vật liệu phù hợp khác.
Sau khi keo được phủ lên bề mặt vật liệu, dung môi cần được xử lý qua hệ thống sấy trước khi các lớp màng được ghép với nhau.
Ưu điểm
Phương pháp này có thể phù hợp với nhiều cấu trúc bao bì và nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Tuy nhiên, quá trình sản xuất cần kiểm soát chặt:
- Lượng keo.
- Nhiệt độ sấy.
- Tốc độ máy.
- Độ căng màng.
- Tỷ lệ pha keo.
- Điều kiện ủ sau ghép.
- Lượng dung môi còn lại theo yêu cầu áp dụng.
Các thông số phải được thiết lập theo từng cấu trúc vật liệu và mục đích sử dụng thực tế.
3. Máy ghép không dung môi
Ghép không dung môi là một phương pháp khác được sử dụng phổ biến trong sản xuất bao bì màng mềm.

Điểm khác biệt chính là hệ keo sử dụng không cần lượng dung môi hữu cơ tương tự công nghệ ghép dung môi.
Công nghệ này có thể mang lại một số lợi ích như:
- Hạn chế công đoạn bay hơi dung môi.
- Có thể vận hành ở tốc độ sản xuất cao tùy máy và cấu trúc.
- Kiểm soát lượng keo phủ chính xác.
- Phù hợp với nhiều cấu trúc bao bì màng mềm.
Tuy nhiên, không có nghĩa ghép không dung môi phù hợp với mọi sản phẩm. Việc lựa chọn công nghệ cần dựa trên cấu trúc màng, điều kiện đóng gói, quy trình sử dụng và các chỉ tiêu kỹ thuật của bao bì.
Ghép có dung môi và không dung môi khác nhau thế nào?
| Hệ keo | Có sử dụng dung môi trong hệ keo | Không sử dụng dung môi theo cơ chế tương tự |
| Công đoạn sấy | Có | Giảm yêu cầu sấy bay hơi dung môi |
| Phạm vi cấu trúc | Rộng, tùy vật liệu và yêu cầu | Rộng nhưng cần đánh giá từng cấu trúc |
| Yêu cầu kiểm soát | Keo, nhiệt, dung môi, độ căng, ủ | Lượng keo, tỷ lệ phối trộn, nhiệt độ, độ căng, ủ |
| Lựa chọn | Theo sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật | Theo sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật |
Do đó, thay vì mặc định một công nghệ “tốt hơn”, nhà sản xuất cần thử nghiệm và lựa chọn giải pháp phù hợp với từng loại bao bì.
4. Máy tráng và ghép màng
Máy tráng cũng là thiết bị có thể xuất hiện trong dây chuyền sản xuất bao bì màng mềm.

Tùy cấu hình dây chuyền, công đoạn này có thể được sử dụng để xử lý hoặc kết hợp các vật liệu như:
- Màng nhựa.
- Nhôm.
- Giấy.
- Các lớp vật liệu chức năng khác.
Mục tiêu là tạo ra cấu trúc bao bì có các đặc tính phù hợp hơn với yêu cầu của sản phẩm.
Trong quá trình vận hành cần kiểm soát các yếu tố như độ rộng màng, lực căng, độ đồng đều của lớp phủ và điều kiện công nghệ tương ứng.
5. Máy thổi màng nhiều lớp
Một số lớp PE dùng trong bao bì có thể được tạo ra bằng công nghệ thổi màng.

Máy thổi nhiều lớp cho phép kết hợp các loại polymer khác nhau, chẳng hạn:
- LDPE.
- LLDPE.
- HDPE.
- EVOH hoặc vật liệu chức năng khác tùy cấu hình.
Mỗi lớp vật liệu có thể đảm nhiệm một nhiệm vụ khác nhau như:
- Tăng độ bền cơ học.
- Hỗ trợ khả năng hàn nhiệt.
- Điều chỉnh độ dẻo.
- Tăng khả năng cản khí trong một số cấu trúc.
- Phù hợp với tốc độ đóng gói của khách hàng.
Việc xác định độ dày và tỷ lệ giữa các lớp cần dựa trên đặc tính sản phẩm chứ không nên sử dụng một cấu trúc cố định cho mọi ứng dụng.
6. Máy chia cuộn
Sau khi in và ghép, màng thường ở dạng cuộn lớn.
Máy chia cuộn được sử dụng để chia cuộn lớn thành các cuộn có kích thước phù hợp với công đoạn tiếp theo hoặc dây chuyền đóng gói của khách hàng.

Công đoạn chia cuộn cần kiểm soát
- Chiều rộng cuộn.
- Độ thẳng của mép cắt.
- Độ căng màng.
- Độ đồng đều của cuộn.
- Vị trí hình in.
- Đường kính cuộn thành phẩm.
Đối với khách hàng sử dụng máy đóng gói tự động, độ ổn định của cuộn màng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của dây chuyền đóng gói.
7. Máy làm túi zipper và các kiểu túi khác
Không phải tất cả bao bì đều được giao dưới dạng cuộn.
Đối với các sản phẩm cần bao bì rời, màng sau khi in, ghép và chia cuộn sẽ tiếp tục được đưa qua công đoạn làm túi.

Tùy thiết bị và yêu cầu, có thể sản xuất các dạng:
- Túi 3 biên.
- Túi đáy đứng.
- Túi zipper.
- Túi hàn lưng.
- Túi xếp hông.
- Túi có đường xé.
- Một số kiểu túi chuyên dụng khác.
Vì sao công đoạn làm túi quan trọng?
Đường hàn là một trong những khu vực cần được kiểm soát kỹ trên bao bì.
Nếu nhiệt độ, áp lực hoặc thời gian hàn không phù hợp, bao bì có thể gặp hiện tượng:
- Hàn không kín.
- Bong đường hàn.
- Nhăn mép.
- Biến dạng màng.
- Rò rỉ sản phẩm.
Do đó, cấu trúc lớp hàn trong cùng như PE, LLDPE hoặc CPP cần được lựa chọn phù hợp với điều kiện làm túi và đóng gói.
8. Máy kiểm phẩm và hệ thống kiểm soát chất lượng
Kiểm phẩm không phải là công đoạn mang tính hình thức.
Trong quá trình sản xuất bao bì, cần kiểm soát các yếu tố như:
- Sai lệch màu.
- Lỗi hình ảnh.
- Lỗi ghép màng.
- Nhăn màng.
- Dị vật.
- Sai vị trí cắt.
- Lỗi cuộn.
- Lỗi hàn dán.
Ngoài việc kiểm tra trực quan, tùy loại sản phẩm có thể cần đánh giá thêm các chỉ tiêu như:
- Độ bền kéo.
- Độ bền đường hàn.
- Độ dày.
- Hệ số ma sát.
- Độ bám dính giữa các lớp.
- Khả năng cản oxy.
- Khả năng cản hơi nước.
- Các chỉ tiêu an toàn liên quan đến mục đích sử dụng.
Việc lựa chọn chỉ tiêu kiểm tra phải dựa trên cấu trúc bao bì và yêu cầu thực tế của khách hàng.
Nguyên vật liệu sử dụng trong sản xuất bao bì
Bên cạnh máy móc, nguyên vật liệu là yếu tố quyết định trực tiếp đến tính năng của bao bì.
Các vật liệu thường gặp trong bao bì màng mềm gồm:
- PET: thích hợp làm lớp ngoài, hỗ trợ in và tăng độ bền cơ học.
- BOPP: có độ bóng và khả năng chống ẩm tương đối tốt.
- PA: nổi bật về độ dai và khả năng kháng đâm thủng.
- PE/LLDPE: thường được sử dụng cho lớp hàn.
- CPP: có khả năng hàn nhiệt và được sử dụng trong nhiều cấu trúc.
- AL: mang lại khả năng cản sáng và cản khí rất cao khi được thiết kế phù hợp.
- MPET/MCPP: lớp metallized giúp tăng tính cản so với một số màng đơn.
- EVOH: có thể được sử dụng làm lớp cản oxy trong một số cấu trúc đồng đùn.
Không có một loại vật liệu nào phù hợp với tất cả sản phẩm. Nhà sản xuất cần cân đối giữa:
- Yêu cầu bảo quản.
- Thời hạn sử dụng dự kiến.
- Điều kiện vận chuyển.
- Nhiệt độ sử dụng.
- Máy đóng gói.
- Yêu cầu hàn dán.
- Khả năng in.
- Chi phí.
Từ nguyên liệu đến bao bì thành phẩm
Một quy trình điển hình có thể được hình dung như sau:
Nguyên liệu → In ống đồng → Ghép màng → Ủ màng → Chia cuộn → Kiểm phẩm → Làm túi hoặc cuộn thành phẩm → Kiểm tra → Giao hàng
Không phải sản phẩm nào cũng trải qua đầy đủ các bước trên. Ví dụ, khách hàng sử dụng dây chuyền đóng gói tự động có thể nhận sản phẩm dưới dạng cuộn thay vì túi thành phẩm.
Bao bì màng mềm phức hợp được ứng dụng ở đâu?
Nhờ khả năng tùy chỉnh cấu trúc, bao bì màng mềm có thể được nghiên cứu cho nhiều nhóm sản phẩm như:
- Thực phẩm.
- Bánh kẹo và snack.
- Cà phê.
- Gia vị.
- Ngũ cốc.
- Nông sản.
- Thực phẩm đông lạnh.
- Thủy hải sản.
- Đồ uống.
- Mỹ phẩm.
- Sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia đình.
- Một số sản phẩm dược phẩm và thú y phù hợp.
Mỗi ngành hàng sẽ có yêu cầu khác nhau về vật liệu, độ cản, tính cơ học và điều kiện đóng gói.
Vì sao doanh nghiệp cần quan tâm đến năng lực dây chuyền của nhà sản xuất bao bì?
Khi lựa chọn nhà cung cấp bao bì, việc xem mẫu thành phẩm chưa đủ.
Doanh nghiệp nên đánh giá cả khả năng kiểm soát chuỗi sản xuất.
Một dây chuyền được tổ chức phù hợp có thể giúp:
- Kiểm soát chất lượng in ổn định hơn.
- Chủ động lựa chọn cấu trúc màng.
- Kiểm soát chất lượng ghép.
- Đồng bộ giữa in, chia cuộn và làm túi.
- Giảm lỗi phát sinh trong quá trình đóng gói.
- Tùy chỉnh quy cách theo máy đóng gói của khách hàng.
- Hỗ trợ phát triển các cấu trúc bao bì mới.
Đặc biệt với các sản phẩm thực phẩm, cấu trúc bao bì cần được lựa chọn dựa trên điều kiện sử dụng thực tế và các yêu cầu an toàn áp dụng cho vật liệu tiếp xúc thực phẩm.
Năng lực sản xuất bao bì tại BMP Group
BMP Group tập trung vào các giải pháp bao bì màng mềm phức hợp, với hệ thống sản xuất hỗ trợ các công đoạn:
- In ống đồng.
- Ghép màng.
- Chia cuộn.
- Làm túi.
- Kiểm phẩm.
Thay vì chỉ lựa chọn bao bì theo một cấu trúc có sẵn, doanh nghiệp có thể trao đổi về đặc tính sản phẩm, điều kiện đóng gói và yêu cầu bảo quản để xác định giải pháp phù hợp hơn.

Hệ thống quản lý và chứng nhận qua các giai đoạn
Theo thông tin hiện có của BMP Group, doanh nghiệp đã đạt các chứng nhận qua các giai đoạn:
- Năm 2011: ISO 9001:2008.
- Năm 2014: HACCP, GMP và chứng nhận liên quan đến an toàn thực phẩm.
- Năm 2017: ISO 9001:2015.
- Năm 2020: BRC Issue 6.
- Năm 2021: ISO 15378.
Thông tin chứng nhận cần được đối chiếu với phạm vi và hiệu lực hiện hành khi sử dụng cho hồ sơ kỹ thuật, đấu thầu hoặc yêu cầu đánh giá nhà cung cấp.
Kết luận
Chất lượng của bao bì màng mềm phức hợp không được quyết định bởi một chiếc máy riêng lẻ. Đó là kết quả của sự phối hợp giữa nguyên vật liệu, công nghệ in, ghép màng, chia cuộn, làm túi và hệ thống kiểm soát chất lượng.
Doanh nghiệp khi phát triển bao bì mới nên bắt đầu từ đặc tính của sản phẩm, điều kiện bảo quản và dây chuyền đóng gói, sau đó mới lựa chọn cấu trúc vật liệu và công nghệ sản xuất phù hợp.
Nếu doanh nghiệp cần nghiên cứu hoặc sản xuất bao bì màng mềm phức hợp, có thể liên hệ BMP Group để trao đổi về cấu trúc, quy cách và giải pháp phù hợp với từng sản phẩm.
Email: cdd.bmp@bmppack.com
Hotline: (028)66.756.588