Liên minh châu Âu (EU – European Union) đã ban hành Quy định (EU) 2025/40 về bao bì và chất thải bao bì (Packaging and Packaging Waste Regulation – PPWR). Quy định có hiệu lực từ tháng 2/2025 và bắt đầu được áp dụng trên toàn EU từ 12/08/2026, với nhiều yêu cầu được triển khai theo từng giai đoạn trong những năm tiếp theo.
Một trong những mục tiêu quan trọng của PPWR là giảm lượng chất thải bao bì phát sinh bình quân đầu người so với năm 2018 ít nhất 5% vào năm 2030, 10% vào năm 2035 và 15% vào năm 2040. Quy định đồng thời thúc đẩy thiết kế để tái chế, sử dụng vật liệu tái chế, tái sử dụng và hạn chế một số định dạng bao bì dùng một lần.

Quy định mới của EU nhằm giảm lượng rác thải bao bì
Ô nhiễm từ nhựa và chất thải bao bì vẫn là một trong những vấn đề môi trường đáng chú ý trên phạm vi toàn cầu. Theo OECD, lượng chất thải nhựa toàn cầu đã tăng từ khoảng 156 triệu tấn năm 2000 lên 353 triệu tấn năm 2019. Trong năm 2019, chỉ khoảng 9% chất thải nhựa thực sự được tái chế, 19% được đốt, gần 50% được đưa đến bãi chôn lấp hợp vệ sinh và khoảng 22% bị quản lý không phù hợp. Nếu các chính sách không thay đổi đáng kể, OECD dự báo lượng chất thải nhựa toàn cầu có thể tăng lên hơn 1 tỷ tấn vào năm 2060.
Trong bối cảnh đó, EU đã chuyển từ Chỉ thị về bao bì và chất thải bao bì trước đây sang PPWR – Regulation (EU) 2025/40, tạo ra khung pháp lý chung áp dụng trực tiếp tại các quốc gia thành viên. Kể từ ngày 12/08/2026, PPWR đã bắt đầu được áp dụng theo lộ trình.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất là mục tiêu giảm lượng chất thải bao bì bình quân đầu người so với mức năm 2018:
- Ít nhất 5% vào năm 2030.
- Ít nhất 10% vào năm 2035.
- Ít nhất 15% vào năm 2040.
Như vậy, quy định không chỉ tập trung vào bao bì nhựa mà hướng đến toàn bộ chất thải bao bì, bao gồm giấy, carton, thủy tinh, kim loại, gỗ và các vật liệu khác.
PPWR cũng đặt ra yêu cầu giảm bao bì không cần thiết. Đối với bao bì nhóm, bao bì vận chuyển và bao bì thương mại điện tử, tỷ lệ khoảng trống tối đa được định hướng giới hạn ở 50% theo lộ trình áp dụng từ năm 2030 hoặc theo thời điểm được xác định bởi các văn bản triển khai liên quan. Vật liệu chèn như túi khí, xốp, giấy vụn hoặc vật liệu đệm cũng có thể được tính vào phần khoảng trống khi xác định tỷ lệ này.

Một nội dung khác có tác động trực tiếp đến doanh nghiệp sản xuất và sử dụng bao bì là yêu cầu về khả năng tái chế. Theo lộ trình PPWR, từ năm 2030, bao bì đưa ra thị trường EU phải đáp ứng các tiêu chí về thiết kế để tái chế và được phân loại theo mức độ có thể tái chế. Các yêu cầu sẽ tiếp tục được siết chặt trong những giai đoạn sau.
Đối với bao bì nhựa, PPWR còn đưa ra tỷ lệ tối thiểu về hàm lượng nhựa tái chế sau tiêu dùng. Chẳng hạn, theo lộ trình năm 2030, tỷ lệ này là 30% đối với một số bao bì tiếp xúc nhạy cảm có PET là thành phần chính, 10% đối với một số bao bì tiếp xúc nhạy cảm làm từ nhựa khác PET, 30% đối với chai nhựa đồ uống dùng một lần và 35% đối với nhiều nhóm bao bì nhựa khác. Đến năm 2040, các tỷ lệ tương ứng được nâng lên ở nhiều nhóm, trong đó chai nhựa đồ uống dùng một lần và nhóm bao bì nhựa khác có thể đạt mức 65%. Đây là hàm lượng vật liệu tái chế trong bao bì, không phải “tỷ lệ bao bì được tái chế”.
PPWR cũng hạn chế một số định dạng bao bì dùng một lần. Từ 01/01/2030, các hạn chế tại Phụ lục V sẽ áp dụng cho một số trường hợp như:
- Một số bao bì nhựa dùng một lần để nhóm sản phẩm tại điểm bán chỉ nhằm khuyến khích mua nhiều sản phẩm.
- Một số bao bì nhựa dùng một lần cho rau quả tươi chưa qua chế biến dưới 1,5 kg, có các ngoại lệ nhất định.
- Bao bì nhựa dùng một lần cho thực phẩm và đồ uống được sử dụng tại chỗ trong lĩnh vực khách sạn – nhà hàng – ăn uống.
- Một số gói nhựa dùng một lần cho sốt, gia vị, đường và sản phẩm tương tự trong ngành HORECA.
- Bao bì mỹ phẩm, vệ sinh dùng một lần dành cho từng lượt lưu trú tại cơ sở lưu trú.
- Túi nhựa rất mỏng, ngoại trừ một số trường hợp cần thiết vì vệ sinh hoặc để hạn chế lãng phí thực phẩm.
Do đó, có thể nói PPWR không phải là lệnh cấm toàn bộ bao bì nhựa dùng một lần. Quy định xác định cụ thể từng dạng bao bì và từng mục đích sử dụng bị hạn chế, đồng thời có một số ngoại lệ liên quan đến an toàn, vệ sinh hoặc bảo vệ sản phẩm.
Một nội dung đặc biệt đáng lưu ý với ngành thực phẩm là việc kiểm soát PFAS trong bao bì tiếp xúc thực phẩm. Từ ngày 12/08/2026, bao bì tiếp xúc thực phẩm chứa PFAS bằng hoặc vượt các ngưỡng quy định tại PPWR không được đưa ra thị trường EU, trừ trường hợp đã chịu quy định nghiêm ngặt hơn theo một văn bản pháp luật khác của EU.
Theo số liệu Eurostat mới nhất hiện có, trong năm 2023 EU phát sinh khoảng 79,7 triệu tấn chất thải bao bì, tương đương 177,8 kg/người. Trong tổng lượng chất thải bao bì, giấy và carton chiếm 40,4%, nhựa chiếm 19,8%, thủy tinh 18,8%, gỗ 15,8% và kim loại 4,9%.
Những con số này cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở một loại vật liệu riêng lẻ. Định hướng mới của EU tập trung nhiều hơn vào giảm bao bì ngay từ khâu thiết kế, tăng khả năng tái sử dụng, thiết kế để tái chế và sử dụng vật liệu tái chế phù hợp.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang EU, PPWR cũng tạo ra yêu cầu phải xem xét bao bì sớm hơn trong quá trình phát triển sản phẩm. Các yếu tố như trọng lượng, kích thước, cấu trúc vật liệu, khả năng tái chế, hàm lượng vật liệu tái chế và thành phần hóa học có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng yêu cầu tại thị trường này.
Quy định đồng thời tạo động lực để doanh nghiệp nghiên cứu các giải pháp như giảm độ dày vật liệu, tối ưu cấu trúc, phát triển mono-material khi phù hợp và hạn chế những lớp vật liệu không cần thiết. Tuy nhiên, các thay đổi về cấu trúc bao bì vẫn phải đảm bảo những chức năng cơ bản như bảo vệ sản phẩm, độ bền cơ học, khả năng cản, hàn dán và an toàn trong quá trình sử dụng.
Quy định mới về tỷ lệ tái chế, quy cách tái chế bắt buộc tại Việt Nam
Phần quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất – nhập khẩu (EPR) tại Việt Nam cũng đã có thay đổi đáng kể so với thời điểm bài viết được xuất bản đầu năm 2025.
Từ ngày 25/05/2026, Nghị định 110/2026/NĐ-CP có hiệu lực, quy định riêng về trách nhiệm tái chế sản phẩm, bao bì và trách nhiệm thu gom, xử lý chất thải của nhà sản xuất, nhập khẩu. Đối với trách nhiệm của các năm từ 2026 trở đi, việc thực hiện theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP; còn các nghĩa vụ đến hết năm 2025 tiếp tục được xử lý theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi trước đó, trong đó có Nghị định 05/2025/NĐ-CP.
Theo Nghị định 110/2026/NĐ-CP, tỷ lệ tái chế bắt buộc là tỷ lệ khối lượng sản phẩm hoặc bao bì tối thiểu phải được tái chế theo quy cách quy định trên tổng khối lượng sản phẩm, bao bì sản xuất hoặc nhập khẩu được đưa ra thị trường trong năm có trách nhiệm.

Đối với các nhóm bao bì, tỷ lệ hiện hành gồm:
- Bao bì giấy, carton: 20%.
- Bao bì giấy hỗn hợp đa lớp: 15%.
- Bao bì nhôm: 22%.
- Bao bì sắt và kim loại khác: 20%.
- Bao bì PET cứng: 22%.
- Bao bì HDPE, LDPE, PP, PS cứng: 15%.
- Bao bì EPS, PVC cứng và các loại nhựa cứng khác thuộc nhóm quy định: 10%.
- Bao bì nhựa mềm, gồm bao bì đơn vật liệu mềm và đa vật liệu mềm: 10%.
- Bao bì thủy tinh: 15%.
Đối với BMP Group và lĩnh vực bao bì màng mềm phức hợp, điểm đáng chú ý là bao bì nhựa mềm đã được quy định thành một nhóm riêng với tỷ lệ tái chế bắt buộc 10%.
Nghị định cũng quy định tỷ lệ tái chế bắt buộc được điều chỉnh theo chu kỳ ba năm một lần; mỗi lần điều chỉnh tăng không quá 10%, và lần thay đổi đầu tiên dự kiến vào năm 2029.
Nhà sản xuất, nhập khẩu có thể thực hiện tái chế đối với chính sản phẩm, bao bì của mình hoặc sản phẩm, bao bì cùng nhóm của nhà sản xuất, nhập khẩu khác để đạt tỷ lệ bắt buộc. Tuy nhiên, phế liệu nhập khẩu, bao bì là chất thải phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp và sản phẩm lỗi bị loại trong quá trình sản xuất không được tính vào kết quả thực hiện tỷ lệ tái chế bắt buộc. Nếu doanh nghiệp thực hiện tái chế vượt tỷ lệ yêu cầu, phần khối lượng chênh lệch có thể được bảo lưu để tính vào kết quả của những năm sau.
Quy cách tái chế hiện được xác định theo giải pháp tái chế phù hợp với từng nhóm sản phẩm, bao bì trong Phụ lục I của Nghị định 110/2026/NĐ-CP. Chẳng hạn, đối với giấy và carton, giải pháp có thể là sản xuất bột giấy thương phẩm hoặc sản xuất bao bì, sản phẩm cụ thể; đối với một số nhóm bao bì nhựa, giải pháp có thể là sản xuất hạt nhựa thương phẩm hoặc sản xuất bao bì, sản phẩm cụ thể theo quy định.
Nhà sản xuất, nhập khẩu lựa chọn một trong các hình thức thực hiện trách nhiệm tái chế theo pháp luật. Nếu lựa chọn tổ chức tái chế, doanh nghiệp có thể:
- Tự thực hiện tái chế.
- Ký hợp đồng với đơn vị tái chế.
- Ủy quyền cho tổ chức trách nhiệm tái chế – PRO.
- Kết hợp các hình thức trên.
Trường hợp doanh nghiệp tự thực hiện tái chế hoặc thuê đơn vị tái chế, cơ sở thực hiện phải có giấy phép môi trường hoặc giấy phép môi trường thành phần có nội dung phù hợp. Hồ sơ về thu gom, chuyển giao, tiếp nhận và nguyên liệu đưa vào tái chế cũng phải được quản lý, theo dõi theo quy định.
Ngoài phương án tổ chức tái chế, nhà sản xuất, nhập khẩu thuộc đối tượng áp dụng có thể lựa chọn đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam theo cơ chế EPR. Nghị định quy định công thức đóng góp dựa trên tỷ lệ tái chế bắt buộc, khối lượng sản phẩm hoặc bao bì đưa ra thị trường và mức đóng góp tài chính trên đơn vị khối lượng.
Những thay đổi tại EU và Việt Nam cho thấy quản lý bao bì đang chuyển mạnh từ cách tiếp cận xử lý chất thải ở cuối vòng đời sang quản lý toàn bộ vòng đời bao bì. Doanh nghiệp ngày càng cần quan tâm đến cấu trúc vật liệu, khả năng tái chế, khối lượng bao bì, hàm lượng vật liệu tái chế và phương án thu hồi ngay từ khâu thiết kế.
Đối với doanh nghiệp sản xuất hàng hóa xuất khẩu, đặc biệt vào EU, việc cập nhật PPWR và các yêu cầu EPR tại Việt Nam không chỉ phục vụ tuân thủ pháp luật mà còn giúp chủ động hơn trong quá trình phát triển bao bì, tránh phải thay đổi cấu trúc khi các yêu cầu mới bắt đầu áp dụng đầy đủ.
Hiện tại, BMP Group tập trung sản xuất bao bì màng mềm phức hợp. Tùy theo đặc tính sản phẩm, yêu cầu bảo quản và thị trường tiêu thụ, cấu trúc bao bì có thể được nghiên cứu theo hướng tối ưu lượng vật liệu, khả năng cản, độ bền cơ học, khả năng hàn dán và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Hệ thống sản xuất của BMP Group hỗ trợ các công đoạn:
- In ống đồng.
- Ghép màng.
- Chia cuộn.
- Làm túi.
- Kiểm phẩm.
Nếu doanh nghiệp cần tư vấn về giải pháp bao bì màng mềm phức hợp phù hợp với sản phẩm và yêu cầu thị trường, có thể liên hệ BMP Group qua:
- Email: cdd.bmp@bmppack.com
- Hotline: (028)66.756.588