16.09.2026
Chứng nhận quốc tế ngành in và bao bì: ISO, BRCGS, FSC, ISCC PLUS và các tiêu chuẩn quan trọng
Blog

Với doanh nghiệp sản xuất và in bao bì, chứng nhận quốc tế có thể đóng vai trò quan trọng khi làm việc với các thương hiệu lớn, chuỗi bán lẻ hoặc khách hàng xuất khẩu.

Tuy nhiên, không phải mọi chứng nhận đều phục vụ cùng một mục đích.

Có hệ thống tập trung vào:

  • Quản lý chất lượng.
  • An toàn và chất lượng bao bì.
  • Bao bì dược phẩm.
  • Nguồn gốc nguyên liệu giấy.
  • Vật liệu tái chế hoặc có nguồn gốc sinh học.
  • Kiểm soát màu sắc và quá trình in.
  • Trách nhiệm xã hội.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên đặt mục tiêu “có càng nhiều chứng chỉ càng tốt”, mà cần lựa chọn dựa trên sản phẩm, thị trường, khách hàng và vị trí của mình trong chuỗi cung ứng.

Những chứng nhận và tiêu chuẩn nào quan trọng với doanh nghiệp bao bì?

Bảng dưới đây giúp phân biệt nhanh các hệ thống thường gặp:

Chứng nhận/tiêu chuẩn Trọng tâm chính Phù hợp với
ISO 9001:2026Hệ thống quản lý chất lượngHầu hết doanh nghiệp bao bì
BRCGS Packaging Materials Issue 7An toàn, chất lượng, tính hợp pháp của bao bìNhà sản xuất bao bì, đặc biệt bao bì thực phẩm
ISO 15378:2017Bao bì sơ cấp cho dược phẩm, kết hợp GMPNhà sản xuất bao bì dược phẩm
ISO 22000:2018Hệ thống quản lý an toàn thực phẩmTổ chức trong chuỗi thực phẩm; có thể phù hợp với một số doanh nghiệp bao bì
FSC® Chain of CustodyTruy xuất nguồn gốc vật liệu từ rừngBao bì giấy, carton, túi giấy, nhãn giấy
ISCC PLUSTruy xuất vật liệu tái chế, sinh học và nguyên liệu thay thếBao bì nhựa, giấy và chuỗi vật liệu tuần hoàn
ISO 12647Kiểm soát quá trình và màu sắc inNhà in Offset, Flexo và các quy trình liên quan
G7 MasterHiệu chuẩn và tính nhất quán màuNhà in cần kiểm soát màu giữa nhiều thiết bị
PSOKiểm soát quy trình in Offset theo ISO 12647Nhà in Offset
GMIKiểm soát chất lượng in cho chương trình thương hiệu/bán lẻNhà cung cấp bao bì cho một số retailer/brand owner
SA8000:2026Lao động và trách nhiệm xã hộiDoanh nghiệp có yêu cầu ESG hoặc khách hàng quốc tế

Điều quan trọng là không phải tất cả các mục trong bảng đều là “chứng nhận ISO” hoặc có cùng cơ chế đánh giá.

ISO 9001:2026 – Hệ thống quản lý chất lượng

ISO 9001 là một trong những tiêu chuẩn hệ thống quản lý được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Ngày 16/09/2026, ISO chính thức công bố ISO 9001:2026 – Quality management systems — Requirements, phiên bản thứ sáu của tiêu chuẩn. ISO ghi nhận phiên bản 2026 là phiên bản hiện hành và ISO 9001:2015 đã được thay thế.

ISO 9001 tập trung vào các nội dung như:

  • Kiểm soát quá trình.
  • Trách nhiệm lãnh đạo.
  • Quản lý rủi ro và cơ hội.
  • Kiểm soát chất lượng.
  • Xử lý sự không phù hợp.
  • Đánh giá và cải tiến liên tục.
  • Mức độ đáp ứng yêu cầu khách hàng.

Phiên bản 2026 tăng cường làm rõ:

  • Văn hóa chất lượng.
  • Vai trò của lãnh đạo.
  • Trách nhiệm giải trình.
  • Cách tiếp cận rủi ro và cơ hội.
  • Khả năng tích hợp với các hệ thống quản lý khác.

ISO 9001 có đảm bảo bao bì an toàn thực phẩm không?

Không.

ISO 9001 chứng minh doanh nghiệp có một hệ thống quản lý chất lượng, nhưng không có nghĩa mọi sản phẩm của doanh nghiệp tự động đáp ứng:

  • QCVN về tiếp xúc thực phẩm.
  • Yêu cầu thôi nhiễm.
  • BRCGS.
  • FDA.
  • Quy định EU.

Các yêu cầu sản phẩm vẫn phải được đánh giá riêng.

Doanh nghiệp đang có ISO 9001:2015 thì sao?

Do ISO 9001:2026 vừa được công bố, doanh nghiệp đang sở hữu chứng nhận theo phiên bản cũ cần làm việc với tổ chức chứng nhận của mình để xác định lịch chuyển đổi cụ thể.

Không nên tự đổi thông tin truyền thông từ:

ISO 9001:2015

thành:

ISO 9001:2026

khi chứng nhận của doanh nghiệp chưa được cập nhật tương ứng.

BRCGS Packaging Materials Issue 7 – Chứng nhận chuyên biệt cho ngành bao bì

Tên gọi cũ “BRC – British Retail Consortium” hiện không còn là cách nên dùng khi nói về chương trình chứng nhận này.

Đối với ngành bao bì, tên hiện tại là:

BRCGS Global Standard Packaging Materials.

Phiên bản mới nhất là Issue 7, được công bố ngày 28/10/2024. Các cuộc đánh giá theo Issue 7 bắt đầu từ 28/04/2025.

BRCGS cho biết đây là tiêu chuẩn bao bì đầu tiên được Global Food Safety Initiative – GFSI công nhận và hiện được sử dụng cho nhiều loại bao bì khác nhau trong chuỗi cung ứng.

Các nội dung trọng tâm gồm:

  • Cam kết của lãnh đạo.
  • Phân tích mối nguy và đánh giá rủi ro.
  • Hệ thống quản lý chất lượng và an toàn sản phẩm.
  • Tiêu chuẩn nhà xưởng.
  • Kiểm soát sản phẩm.
  • Kiểm soát quá trình.
  • Nhân sự.
  • Văn hóa an toàn và chất lượng sản phẩm.

Issue 7 tăng cường các nội dung như văn hóa an toàn sản phẩm, phân tích mối nguy theo Codex, cải tiến liên tục và các yêu cầu GFSI hiện hành.

BRCGS có chỉ dành cho bao bì thực phẩm?

Không.

BRCGS Packaging Materials hiện được thiết kế cho các cơ sở sản xuất bao bì thuộc nhiều ứng dụng khác nhau, dù tiêu chuẩn có vai trò đặc biệt quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

FSC® Chain of Custody – Truy xuất nguồn gốc vật liệu giấy

FSC là hệ thống chứng nhận liên quan đến quản lý rừng và chuỗi cung ứng sản phẩm có nguồn gốc từ rừng.

Với doanh nghiệp in và sản xuất bao bì, chứng nhận thường có liên quan trực tiếp nhất là:

FSC Chain of Custody – FSC CoC.

Tiêu chuẩn CoC yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát:

  • Nguồn nguyên liệu đầu vào.
  • Phân loại vật liệu.
  • Truy xuất.
  • Hồ sơ mua bán.
  • Xử lý và sản xuất.
  • Claim FSC.
  • Việc sử dụng nhãn FSC trên sản phẩm.

FSC mô tả CoC là hệ thống kiểm soát việc mua, xử lý, ghi nhãn và bán các sản phẩm có nguồn gốc rừng dưới claim FSC.

FSC FM và FSC CoC khác nhau như thế nào?

Bài cũ gọi là “FMC”, nhưng thuật ngữ đúng thường là:

FSC Forest Management – FM

FSC Chain of Custody – CoC.

FSC FM dành chủ yếu cho các đơn vị quản lý rừng.

FSC CoC mới là hệ thống thường liên quan trực tiếp đến:

  • Nhà máy giấy.
  • Nhà in.
  • Nhà sản xuất hộp.
  • Túi giấy.
  • Nhà chuyển đổi vật liệu.
  • Nhà phân phối trong chuỗi FSC.

Doanh nghiệp bao bì không nên truyền thông rằng mình có “FSC Forest Management” nếu thực tế chứng chỉ là FSC CoC.

Phiên bản FSC CoC hiện tại

Tính đến 16/09/2026, FSC-STD-40-004 V3-1 vẫn là tiêu chuẩn CoC hiện hành. FSC đang sửa đổi lên V4-0 và dự kiến công bố bản mới ngày 01/01/2027, có hiệu lực từ 01/07/2027.

Do đó không nên dùng bản dự thảo V4-0 như một yêu cầu đã có hiệu lực.

 

ISCC PLUS – Truy xuất vật liệu tái chế và nguyên liệu thay thế

ISCC PLUS ngày càng có ý nghĩa với ngành bao bì khi doanh nghiệp sử dụng:

  • Nhựa tái chế.
  • Nguyên liệu có nguồn gốc sinh học.
  • Nguyên liệu tuần hoàn.
  • Nguyên liệu sinh học từ chất thải và phụ phẩm.
  • Một số nguyên liệu được tạo ra từ năng lượng tái tạo.

ISCC mô tả ISCC PLUS là một chương trình chứng nhận tự nguyện, được thiết kế để xác minh các đặc tính bền vững của nguyên liệu thay thế và hỗ trợ kinh tế tuần hoàn, kinh tế sinh học.

ISCC PLUS có thể áp dụng cho ngành nhựa và bao bì, bao gồm vật liệu liên quan đến:

  • Tái chế cơ học.
  • Tái chế hóa học.
  • Nguyên liệu tái tạo.
  • Nguyên liệu sinh học.

ISCC PLUS có nghĩa sản phẩm chứa 100% nhựa tái chế không?

Không nhất thiết.

ISCC PLUS hỗ trợ nhiều phương thức chuỗi hành trình sản phẩm, gồm:

  • Phân tách vật lý.
  • Pha trộn có kiểm soát.
  • Cân bằng khối lượng.

Với phương pháp cân bằng khối lượng, nguyên liệu được chứng nhận có thể được trộn trong cùng hệ thống với nguyên liệu thông thường, trong khi lượng vật liệu và các đặc tính bền vững được kiểm soát bằng hệ thống truy xuất.

Do đó, khi truyền thông về ISCC PLUS, cần diễn đạt đúng claim được chứng nhận thay vì mặc định rằng mỗi đơn vị bao bì đều chứa một tỷ lệ vật liệu tái chế vật lý cụ thể.

ISO 15378:2017 – Bao bì sơ cấp cho sản phẩm dược

ISO 15378 đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp cung cấp vật liệu bao gói sơ cấp cho dược phẩm.

ISO xác nhận ISO 15378:2017 hiện vẫn là phiên bản hiện hành; tiêu chuẩn được xác nhận lại năm 2023 và có Amendment 1:2024.

Tiêu chuẩn kết hợp:

yêu cầu hệ thống quản lý chất lượng + các nguyên tắc GMP liên quan đến vật liệu bao bì sơ cấp cho sản phẩm y tế.

Các doanh nghiệp phục vụ ngành:

  • Dược phẩm.
  • Chăm sóc sức khỏe.
  • Bao bì tiếp xúc trực tiếp với thuốc.

có thể gặp yêu cầu này nhiều hơn một nhà sản xuất bao bì FMCG thông thường.

ISO 15378 có phải chứng nhận cho mọi loại bao bì không?

Không.

Phạm vi của ISO 15378 tập trung vào primary packaging materials for medicinal products – vật liệu bao gói sơ cấp cho sản phẩm dược.

Không nên quảng bá ISO 15378 như một tiêu chuẩn chung chứng minh mọi loại bao bì thực phẩm, mỹ phẩm hoặc hàng gia dụng đều an toàn.

ISO 22000:2018 – Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm

ISO 22000:2018 là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm dành cho các tổ chức trong chuỗi thực phẩm.

ISO xác nhận phiên bản 2018 vẫn hiện hành vào tháng 9/2026, mặc dù một phiên bản mới đang trong quá trình phát triển.

ISO 22000 kết hợp các thành phần như:

  • Hệ thống quản lý.
  • Trao đổi thông tin trong chuỗi thực phẩm.
  • Quản lý mối nguy.
  • Chương trình tiên quyết.
  • Các nguyên tắc HACCP.

Tuy nhiên, với một nhà sản xuất bao bì, BRCGS Packaging Materials thường là chứng nhận chuyên biệt cho bao bì hơn.

ISO 22000 có thể phù hợp trong những hệ thống hoặc chuỗi cung ứng nhất định nhưng không nên được mô tả như “chứng nhận bắt buộc đối với mọi công ty bao bì”.

HACCP và GMP có phải chứng nhận quốc tế cho ngành bao bì không?

Hai thuật ngữ này thường xuất hiện trong bài cũ nhưng cần hiểu đúng.

HACCP

HACCP là phương pháp:

Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn.

Đây là hệ thống nguyên tắc quản lý an toàn thực phẩm, không phải một “chứng chỉ bao bì” duy nhất áp dụng cho mọi công ty in.

Các yêu cầu HACCP hoặc phân tích mối nguy có thể được tích hợp vào những chương trình như ISO 22000 hoặc BRCGS.

GMP

GMP là Thực hành sản xuất tốt.

Các yêu cầu GMP thay đổi theo:

  • Ngành.
  • Sản phẩm.
  • Thị trường.
  • Tiêu chuẩn hoặc quy định áp dụng.

Ví dụ ISO 15378 áp dụng các nguyên tắc GMP đối với vật liệu bao bì sơ cấp cho dược phẩm.

Vì vậy, không nên xếp HACCP và GMP ngang hàng với FSC, ISO 9001 hoặc BRCGS như các chứng nhận có cùng phạm vi.

ISO 12647 – Kiểm soát quy trình và màu sắc in

ISO 12647 thực chất là một bộ tiêu chuẩn, không phải một chứng chỉ duy nhất có tên “ISO 12647 Certificate”.

Bộ tiêu chuẩn quy định các thông số phục vụ kiểm soát:

  • Tách màu.
  • In thử.
  • Quá trình in.
  • Đặc tính màu.
  • Điều kiện sản xuất.

ISO 12647-1:2013 hiện vẫn còn hiệu lực và đưa ra các thông số nền tảng cho kiểm soát quá trình in.

Một số phần đáng chú ý gồm:

Tiêu chuẩn Phạm vi
ISO 12647-2:2013In Offset
ISO 12647-6:2020In Flexo
ISO 12647-7:2016In thử kỹ thuật số
ISO 12647-8:2021Validation print từ dữ liệu kỹ thuật số

ISO 12647-6:2020 đặc biệt liên quan tới ngành bao bì vì phạm vi bao gồm Flexo cho nhãn, hộp và bao bì màng mềm. ISO xác nhận phiên bản này vẫn hiện hành sau lần rà soát năm 2025.

Còn in ống đồng?

Cần thận trọng với việc nói ISO 12647-4 là tiêu chuẩn chung cho mọi in ống đồng bao bì.

ISO 12647-4:2014 có phạm vi cụ thể là publication gravure printing, tức in ống đồng xuất bản, chẳng hạn tạp chí và catalogue.

Do đó không nên lấy phần 4 rồi mặc định áp dụng cho mọi hoạt động in ống đồng bao bì màng mềm.

PSO – ProcessStandard Offset

PSO là hệ thống kiểm soát quá trình in Offset dựa trên ISO 12647.

Fogra hiện cung cấp chứng nhận PSO (ISO 12647) cho các nhà in Offset nhằm xác minh năng lực:

  • Quản lý màu.
  • Tạo proof.
  • Chế bản.
  • Chuẩn bị máy.
  • Kiểm soát quá trình in.

Chứng nhận cơ sở in PSO của Fogra hiện có hiệu lực 2 năm, với một đợt kiểm tra trung gian sau năm đầu tiên.

Do đó, bài cũ mô tả PSO là một “tiêu chuẩn Fogra riêng” chưa đầy đủ. Chính xác hơn, đây là hệ thống triển khai và chứng nhận quá trình Offset dựa trên ISO 12647.

G7 Master – Kiểm soát màu giữa các thiết bị

G7 được sử dụng để hỗ trợ đạt độ nhất quán màu giữa:

  • Máy in.
  • Quy trình.
  • Vật liệu.
  • Cơ sở sản xuất.

Hiện chương trình G7 Master Facility Certification được quản lý bởi PRINTING United Alliance.

Chứng nhận áp dụng cho cơ sở và các thiết bị được nộp đánh giá, không có nghĩa mọi thiết bị trong nhà máy mặc nhiên được chứng nhận. Chứng nhận hiện có thời hạn 1 năm và phải được gia hạn hằng năm.

Đây là điểm cần cập nhật so với cách gọi cũ chỉ gắn G7 với IDEAlliance.

G7 có phải tiêu chuẩn ISO không?

Không.

G7 là một chương trình hiệu chuẩn và đánh giá màu của ngành in. Nó có liên hệ với các điều kiện và phương pháp đo màu trong ngành, nhưng không phải một tiêu chuẩn ISO.

GMI – Chương trình đánh giá chất lượng in của nhà cung cấp

GMI – Graphic Measures International – thường được sử dụng để đánh giá năng lực sản xuất bao bì in cho các chương trình của thương hiệu hoặc chuỗi bán lẻ.

Nó tập trung vào các yếu tố như:

  • Kiểm soát màu.
  • Chất lượng in.
  • Thiết bị.
  • Đào tạo người vận hành.
  • Bảo trì.
  • Quy trình.
  • Khả năng tái lập giữa các lần sản xuất.

Các chương trình thực tế của một số nhà cung cấp cho thấy GMI được sử dụng với những hệ thống bao bì của các retailer như Target hoặc Walgreens.

GMI có phải tiêu chuẩn quốc tế giống ISO không?

Không.

GMI nên được mô tả là chương trình đánh giá/chứng nhận chất lượng in và nhà cung cấp, không phải một tiêu chuẩn do ISO ban hành.

Vì vậy câu cũ:

“GMI là một tiêu chuẩn toàn cầu dựa trên ISO 12647”

nên sửa thành:

GMI là chương trình kiểm soát chất lượng in được các thương hiệu và chuỗi bán lẻ sử dụng; các chương trình của GMI có thể tham chiếu các thông số và phương pháp kiểm soát màu liên quan đến ISO 12647.

Chứng nhận và kiểm toán trách nhiệm xã hội

Ngoài chất lượng và an toàn sản phẩm, nhiều khách hàng quốc tế còn yêu cầu đánh giá:

  • Lao động.
  • Giờ làm việc.
  • Tiền lương.
  • An toàn nghề nghiệp.
  • Lao động trẻ em.
  • Phân biệt đối xử.
  • Quyền của người lao động.
  • Quản trị chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, cần phân biệt ba khái niệm thường bị gộp chung.

ISO 26000

ISO 26000 là hướng dẫn về trách nhiệm xã hội, không phải tiêu chuẩn hệ thống quản lý có thể chứng nhận.

ISO nêu rõ việc quảng bá doanh nghiệp là “ISO 26000 certified” là không đúng với mục đích của tiêu chuẩn.

SA8000

SA8000 là một tiêu chuẩn có thể được sử dụng để đánh giá hệ thống trách nhiệm xã hội.

Phiên bản hiện tại là SA8000:2026, với các nguyên tắc liên quan đến:

  • Trẻ em và người lao động trẻ.
  • Tự do hiệp hội.
  • Tuyển dụng và việc làm công bằng.
  • Giờ làm việc, tiền lương và phúc lợi.
  • Không phân biệt đối xử.
  • Sức khỏe và an toàn.
  • Quyền riêng tư.

amfori BSCI

BSCI thường xuất hiện trong yêu cầu của khách hàng về kiểm toán xã hội.

Không nên gọi chung “BSCI certificate” như một chứng nhận hệ thống tương tự ISO. Thực tế đây chủ yếu là một chương trình giám sát và đánh giá trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác khách hàng yêu cầu:

chứng nhận, audit hay chương trình đánh giá nhà cung cấp.

Chứng nhận nào phù hợp với từng loại doanh nghiệp bao bì?

Không có một bộ chứng nhận giống nhau cho mọi nhà máy.

Nhu cầu doanh nghiệp Hệ thống nên xem xét
Quản lý chất lượng chungISO 9001
Sản xuất bao bì thực phẩmBRCGS Packaging Materials
Bao bì dược phẩm sơ cấpISO 15378
Bao bì giấy, túi giấy, cartonFSC CoC
Vật liệu tái chế/sinh họcISCC PLUS
Kiểm soát FlexoISO 12647-6
Kiểm soát OffsetISO 12647-2 / PSO
Đồng nhất màu nhiều thiết bịG7 Master
Bao bì cho retailer có yêu cầuGMI hoặc chương trình riêng của khách hàng
Trách nhiệm xã hộiSA8000 hoặc audit theo yêu cầu khách hàng

Doanh nghiệp nên bắt đầu từ:

Khách hàng nào? Sản phẩm gì? Thị trường nào? Vật liệu nào?

rồi mới xác định hệ thống chứng nhận phù hợp.

Có chứng nhận quốc tế có đồng nghĩa sản phẩm tự động đạt mọi yêu cầu không?

Không.

Ví dụ, một nhà máy có:

ISO 9001 + BRCGS + FSC

vẫn không có nghĩa mọi bao bì do nhà máy sản xuất đều:

  • Được phép gắn nhãn FSC.
  • Phù hợp tiếp xúc thực phẩm ở mọi nhiệt độ.
  • Đáp ứng FDA.
  • Đáp ứng EU.
  • Chứa nguyên liệu tái chế.
  • Phù hợp cho dược phẩm.

Chứng nhận luôn có:

  • Phạm vi.
  • Cơ sở được chứng nhận.
  • Loại hoạt động.
  • Phiên bản tiêu chuẩn.
  • Thời hạn.

Khi đánh giá nhà cung cấp, doanh nghiệp nên yêu cầu bản chứng chỉ hiện hành và kiểm tra scope, không chỉ nhìn logo trên website.

Cần kiểm tra gì trên một chứng nhận của nhà cung cấp bao bì?

Một chứng nhận có giá trị sử dụng cần được đọc kỹ.

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

Tên pháp nhân

Có đúng công ty ký hợp đồng hay không?

Địa điểm nhà máy

Chứng nhận cho nhà máy A không mặc nhiên áp dụng cho nhà máy B.

Phạm vi

Ví dụ:

  • Bao bì màng mềm
  • Bao bì giấy
  • Bao bì sơ cấp dược phẩm
  • In ấn
  • Gia công bao bì

Phiên bản tiêu chuẩn

Ví dụ:

BRCGS Issue 7 khác Issue 6.

ISO 9001:2026 khác ISO 9001:2015.

Ngày hiệu lực và ngày hết hạn

Không nên sử dụng chứng nhận đã hết hạn trong hồ sơ khách hàng.

Tổ chức chứng nhận

Cần kiểm tra tổ chức phát hành và cơ chế công nhận tương ứng.

Sản phẩm có nằm trong phạm vi claim không?

Đặc biệt quan trọng với:

  • FSC.
  • ISCC PLUS.
  • Các chương trình vật liệu tái chế.

Chứng nhận của doanh nghiệp không đồng nghĩa mọi sản phẩm đều được quyền sử dụng claim tương ứng.

Những chứng nhận nào BMP Group hiện công bố?

Theo thông tin hiện tại trên website BMP Group, doanh nghiệp công bố hệ thống chứng nhận và tiêu chuẩn gồm:

  • ISO 9001.
  • ISO 15378.
  • BRCGS.
  • FSC® CoC.
  • ISCC PLUS.

Đây là bộ thông tin nên sử dụng thay cho danh sách lịch sử cũ kiểu:

  • 2011: ISO 9001:2008.
  • 2014: HACCP/GMP.
  • 2017: ISO 9001:2015.
  • 2020: BRC Issue 6.
  • 2021: ISO 15378.

Danh sách theo năm không còn phản ánh đúng trạng thái chứng nhận hiện hành.

Đặc biệt, vì ISO 9001:2026 vừa được xuất bản ngày 16/09/2026, nội dung website BMP hiện chỉ công bố chung là ISO 9001. Không nên tự suy diễn rằng chứng chỉ của BMP đã chuyển sang ISO 9001:2026 khi chưa có chứng chỉ cập nhật công khai.

Chứng nhận hỗ trợ gì cho khách hàng của BMP?

Các chứng nhận trên phục vụ những nhóm nhu cầu khác nhau:

ISO 9001: hệ thống quản lý chất lượng.

BRCGS: quản lý chất lượng và an toàn sản phẩm trong sản xuất bao bì.

ISO 15378: năng lực hệ thống cho vật liệu bao bì sơ cấp ngành dược.

FSC CoC: truy xuất vật liệu có nguồn gốc từ rừng trong phạm vi chứng nhận.

ISCC PLUS: truy xuất các nguyên liệu thay thế, tái chế hoặc sinh học trong chuỗi cung ứng được chứng nhận.

Vì vậy, khách hàng nên trao đổi ngay từ đầu nếu dự án có yêu cầu cụ thể về:

  • FSC claim.
  • ISCC PLUS claim.
  • Bao bì dược.
  • Bao bì thực phẩm.
  • Thị trường xuất khẩu.
  • Chứng từ chuỗi hành trình sản phẩm.

BMP Group và hệ thống sản xuất bao bì

BMP hiện cung cấp các nhóm sản phẩm gồm:

  • Bao bì màng mềm.
  • Bao bì giấy.
  • Màng PE.
  • Màng cuộn.
  • Túi thành phẩm.
  • Màng nắp.

Các công nghệ in chính được BMP công bố gồm:

in ống đồng, Flexo và Offset.

BMP hiện vận hành hai nhà máy chính tại VSIP II-A và KCN Tân Phú Trung, với tổng năng lực sản xuất được công bố khoảng 4.200 tấn/tháng.

Khi doanh nghiệp có yêu cầu cụ thể về vật liệu, chứng nhận hoặc thị trường xuất khẩu, nên xác định ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm để lựa chọn đúng:

nguyên liệu → cấu trúc → quy trình sản xuất → chứng từ → claim trên sản phẩm.

Liên hệ BMP Group

Doanh nghiệp cần tư vấn về giải pháp bao bì và các yêu cầu chứng nhận có thể liên hệ:

Hotline: (+84) 28 66 756 588
Email: info@bmppack.com / we.care@bmppack.com

Kết luận

Các chứng nhận quốc tế trong ngành in và bao bì không phục vụ cùng một mục đích.

ISO 9001 tập trung vào quản lý chất lượng.

BRCGS Packaging Materials tập trung trực tiếp hơn vào an toàn, chất lượng và quản lý sản xuất bao bì.

FSC CoC tập trung vào chuỗi hành trình sản phẩm có nguồn gốc từ rừng.

ISCC PLUS hỗ trợ truy xuất vật liệu tái chế, sinh học và các nguồn nguyên liệu thay thế.

ISO 15378 dành cho bao bì sơ cấp ngành dược.

Trong khi đó, ISO 12647, G7, PSO và GMI liên quan nhiều hơn đến khả năng kiểm soát quy trình, màu sắc và chất lượng in.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ hỏi:

“Nhà máy có bao nhiêu chứng nhận?”

Mà nên hỏi:

“Chứng nhận nào áp dụng cho sản phẩm của tôi, phạm vi của chứng nhận là gì và chứng nhận đó có đáp ứng yêu cầu của khách hàng hoặc thị trường mục tiêu hay không?”

Đó mới là cách đánh giá đúng năng lực của một nhà cung cấp bao bì.