23.09.2026
Túi giấy đựng thực phẩm: Chất liệu, ứng dụng và cách lựa chọn phù hợp
Blog

Túi giấy xuất hiện ngày càng nhiều tại cửa hàng bánh mì, tiệm thức ăn nhanh, quán cà phê, rạp chiếu phim và các mô hình bán đồ ăn mang đi. Từ hamburger, khoai tây chiên, bánh mì đến bắp rang bơ và các loại snack, mỗi nhóm thực phẩm lại có yêu cầu khác nhau về độ bền, khả năng chống dầu, thoát hơi và kích thước bao bì.

Vì vậy, túi giấy đựng thực phẩm không đơn giản chỉ là một chiếc túi được làm từ giấy. Để sử dụng hiệu quả, doanh nghiệp cần lựa chọn vật liệu và cấu trúc phù hợp với tính chất thực phẩm, thời gian chứa đựng, nhiệt độ, lượng dầu mỡ và phương thức vận chuyển.

Túi giấy đựng thực phẩm là gì?

Túi giấy đựng thực phẩm là loại bao bì có thành phần chính từ giấy, được thiết kế để chứa hoặc hỗ trợ vận chuyển thực phẩm.

Tùy ứng dụng, túi có thể:

  • Tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
  • Chứa thực phẩm đã được bọc bằng một lớp bao bì khác.
  • Dùng làm túi mang đi tại cửa hàng.
  • Dùng cho thực phẩm nóng, khô hoặc có dầu mỡ.

Các ứng dụng thường gặp gồm:

  • Bánh mì.
  • Hamburger.
  • Khoai tây chiên.
  • Bắp rang bơ.
  • Gà rán.
  • Bánh ngọt.
  • Snack.
  • Các loại hạt.
  • Thực phẩm khô.
  • Đồ ăn mang đi.

Điểm quan trọng là không phải tất cả túi giấy đều phù hợp để tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Vật liệu, mực in, keo và các lớp phủ cần được lựa chọn phù hợp với mục đích sử dụng dự kiến.

Các loại giấy thường dùng cho bao bì thực phẩm

Giấy Kraft

Kraft là một trong những vật liệu dễ bắt gặp nhất trong bao bì đồ ăn mang đi.

Đặc điểm thường thấy:

  • Màu nâu tự nhiên hoặc trắng.
  • Độ dai tương đối tốt.
  • Dễ tạo cảm giác mộc mạc, tối giản.
  • Phù hợp với nhiều thiết kế ít màu.
  • Có thể sản xuất thành túi xếp hông, túi đáy vuông hoặc túi phẳng.

Kraft thường được dùng cho:

  • Bánh mì.
  • Hamburger.
  • Đồ ăn nhanh.
  • Snack.
  • Túi mang đi.

Tuy nhiên, giấy Kraft thông thường không mặc định chống dầu hoặc chống nước.

Nếu thực phẩm có nhiều dầu mỡ, cần sử dụng loại giấy có tính grease-resistant hoặc bổ sung lớp xử lý phù hợp.

Giấy chống dầu

Đây là nhóm giấy được thiết kế để hạn chế dầu và chất béo thấm qua bao bì.

Có thể được sử dụng cho:

  • Khoai tây chiên.
  • Hamburger.
  • Bánh rán.
  • Gà chiên.
  • Bánh ngọt có bơ hoặc dầu.
  • Một số loại snack.

Khả năng chống dầu phụ thuộc vào:

  • Công nghệ sản xuất giấy.
  • Xử lý bề mặt.
  • Lớp phủ.
  • Thời gian tiếp xúc.
  • Nhiệt độ thực phẩm.

Do đó, không nên chỉ nhìn vào màu sắc hoặc độ dày để đánh giá khả năng chống dầu.

Giấy MG

MG là viết tắt của Machine Glazed, chỉ giấy có một mặt được làm tương đối láng trong quá trình sản xuất.

Giấy MG có thể được sử dụng cho một số loại túi thực phẩm nhờ:

  • Trọng lượng tương đối nhẹ.
  • Khả năng gia công tốt.
  • Bề mặt có thể in.
  • Phù hợp với sản phẩm đồ ăn nhanh trong một số cấu trúc.

Tuy nhiên, khả năng tiếp xúc thực phẩm và kháng dầu vẫn cần được đánh giá theo loại giấy cụ thể.

Giấy trắng dùng cho thực phẩm

Một số ứng dụng cần bề mặt sáng hơn để:

  • In logo.
  • Thể hiện màu thương hiệu.
  • Tạo phong cách sạch sẽ, hiện đại.

Túi trắng thường xuất hiện tại:

  • Bakery.
  • Cafe.
  • Fast food.
  • Cửa hàng bánh ngọt.

Nếu tiếp xúc trực tiếp với đồ ăn, vật liệu vẫn cần phù hợp với ứng dụng thực phẩm thực tế.

Giấy có lớp phủ chức năng

Một số túi cần tăng khả năng:

  • Chống dầu.
  • Hạn chế thấm nước.
  • Chịu ẩm.
  • Tăng độ bền cơ học.

Khi đó giấy có thể được kết hợp với:

  • Lớp phủ polymer.
  • Lớp coating chuyên dụng.
  • Vật liệu chức năng khác.

Cấu trúc này có thể cải thiện hiệu suất sử dụng, nhưng cũng làm thay đổi khả năng xử lý và tái chế của bao bì sau sử dụng.

Túi giấy có thực sự bảo quản thực phẩm tốt?

Điều này phụ thuộc vào sản phẩm.

Túi giấy có thể hỗ trợ:

  • Chứa đựng thực phẩm.
  • Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với bụi.
  • Giảm dầu mỡ tiếp xúc với tay.
  • Tạo điều kiện thuận tiện khi mang đi.

Nhưng giấy không phải vật liệu barrier cao trong mọi trường hợp.

Ví dụ, một túi giấy đơn lớp thông thường không thể thay thế bao bì màng ghép nếu sản phẩm cần:

  • Cản oxy cao.
  • Cản hơi ẩm cao.
  • Bảo quản trong thời gian dài.
  • Hàn kín hoàn toàn.
  • Kiểm soát hương.
  • Đóng gói chân không.

Vì vậy, cần phân biệt bao bì phục vụ thức ăn dùng trong thời gian ngắn với bao bì bảo quản thực phẩm công nghiệp dài ngày.

Khả năng thoát hơi quan trọng với đồ ăn nóng

Một vấn đề đáng chú ý với thực phẩm nóng là hơi nước.

Nếu hamburger, bánh mì hoặc khoai tây chiên được đóng quá kín khi còn nóng, hơi nước có thể ngưng tụ bên trong và làm thực phẩm:

  • Mềm.
  • Ẩm.
  • Mất độ giòn.

Trong một số trường hợp, túi giấy có khả năng thoát hơi phù hợp có thể mang lại trải nghiệm tốt hơn bao bì quá kín.

Tuy nhiên, thoát hơi quá nhiều cũng có thể khiến thực phẩm:

  • Nhanh nguội.
  • Khô.
  • Mất hương.

Do đó cần cân bằng giữa:

giữ nhiệt – thoát hơi – chống dầu – thời gian vận chuyển.

Ứng dụng của túi giấy đựng thực phẩm

Túi giấy đựng bánh mì

Bánh mì là một trong những ứng dụng quen thuộc nhất.

tui giay dung banh mi

Túi thường có dạng dài, phù hợp với:

  • Bánh mì Việt Nam.
  • Bánh mì que.
  • Sandwich.
  • Bánh bakery.

Các yếu tố cần chú ý gồm:

  • Chiều dài bánh.
  • Lượng nhân.
  • Dầu hoặc nước sốt.
  • Nhiệt độ khi đóng gói.
  • Thời gian từ cửa hàng đến khi dùng.

Nếu bánh có nhiều nước sốt hoặc dầu mỡ, giấy Kraft thông thường có thể chưa đủ.

Khi đó nên cân nhắc loại giấy hoặc lớp xử lý chống dầu phù hợp.

Túi giấy đựng hamburger

Hamburger đặt ra yêu cầu khác bánh mì do kích thước và hình dạng.

Túi nên:

  • Đủ rộng để không ép bánh.
  • Có khả năng chịu dầu mỡ.
  • Thuận tiện khi cầm.
  • Không quá kín khiến hơi nước tích tụ mạnh.
  • Hạn chế sốt thấm ra bên ngoài.

Một số kiểu thường gặp gồm:

  • Túi phẳng.
  • Túi xếp hông.
  • Túi mở hai cạnh.
  • Túi dạng wrap/pocket.

Kích thước nên lấy theo hamburger thực tế thay vì áp dụng một size cố định.

Túi giấy đựng khoai tây chiên

Khoai tây chiên có nhiều dầu và thường được đóng gói khi còn nóng.

Vì vậy, bao bì cần chú trọng:

  • Khả năng chống dầu.
  • Khả năng thoát hơi.
  • Độ cứng đủ để giữ hình dạng.
  • Miệng mở thuận tiện khi ăn.

Nếu bao bì quá kín, hơi nước có thể làm khoai mềm nhanh hơn.

Ngược lại, bao bì quá hở có thể làm thực phẩm nguội nhanh.

Do đó, thiết kế cần phù hợp với thời gian tiêu thụ dự kiến.

Túi giấy đựng bắp rang bơ

Bắp rang bơ có khối lượng riêng thấp nhưng chiếm nhiều thể tích.

Túi hoặc hộp giấy cho popcorn thường cần:

  • Miệng mở lớn.
  • Khả năng đứng tương đối ổn định.
  • Dung tích phù hợp.
  • Khả năng chống dầu ở mức cần thiết.
  • Thiết kế dễ cầm khi xem phim hoặc di chuyển.

Túi cần đủ rộng để không nén bắp rang quá nhiều.

Nếu sản phẩm có lượng bơ/dầu lớn, khả năng chống dầu của giấy càng quan trọng.

Túi giấy đựng đồ ăn vặt

Đồ ăn vặt là nhóm rất rộng, có thể gồm:

  • Bánh.
  • Snack.
  • Hạt rang.
  • Đồ chiên.
  • Bánh ngọt.
  • Thức ăn nhanh.

tui giay dung do an vat

Không nên dùng một loại túi cho tất cả sản phẩm.

Ví dụ:

Đồ chiên nóng cần quan tâm nhiều đến dầu và hơi.

Hạt khô cần chú ý hơn đến khả năng bảo quản nếu thời gian đóng gói dài.

Bánh ngọt có thể cần bề mặt không bám hoặc bao bì thứ cấp.

Snack đóng gói công nghiệp thường cần barrier cao hơn nhiều so với túi giấy phục vụ đồ ăn tại cửa hàng.

Một số kiểu dáng túi giấy thực phẩm

Túi phẳng

Kết cấu đơn giản, thường phù hợp với:

  • Bánh mì nhỏ.
  • Cookies.
  • Bánh ngọt.
  • Một số loại snack.

Ưu điểm là dễ sản xuất và tiết kiệm diện tích lưu kho.

Túi xếp hông

Hai bên túi có nếp gấp giúp tăng thể tích chứa.

Phù hợp với:

  • Bánh mì.
  • Hamburger.
  • Đồ ăn mang đi.

Khi mở, phần hông bung ra để phù hợp hơn với sản phẩm có độ dày lớn.

Túi đáy vuông

Đáy có thể đứng tương đối ổn định trên bề mặt.

Phù hợp với:

  • Snack.
  • Bắp rang.
  • Đồ ăn take-away.
  • Bakery.

Loại túi này thường có không gian chứa lớn hơn.

Túi mở hai cạnh

Thường sử dụng cho:

  • Hamburger.
  • Sandwich.
  • Bánh.
  • Một số loại đồ ăn cầm tay.

Thiết kế giúp người dùng dễ lấy và ăn trực tiếp.

Cách chọn kích thước túi giấy thực phẩm

Không nên lựa chọn túi theo một bảng kích thước cố định.

Cần đo:

  • Chiều rộng sản phẩm.
  • Chiều cao.
  • Độ dày.
  • Thể tích.
  • Khối lượng.
  • Bao bì phụ đi kèm.

Ngoài ra cần xem sản phẩm có thay đổi kích thước khi:

  • Đóng nóng.
  • Xếp nhiều món.
  • Thêm nước sốt.
  • Thêm topping.

Túi quá nhỏ có thể:

  • Ép sản phẩm.
  • Bung keo.
  • Rách mép.

Túi quá lớn lại:

  • Tốn giấy.
  • Khó cầm.
  • Tăng diện tích lưu kho.
  • Làm sản phẩm xê dịch.

Có phải giấy càng dày càng tốt?

Không.

Định lượng cao thường giúp tăng độ cứng hoặc độ chắc trong một số trường hợp, nhưng chất lượng bao bì còn phụ thuộc vào:

  • Loại xơ giấy.
  • Cấu trúc giấy.
  • Hướng sợi.
  • Kết cấu túi.
  • Keo.
  • Đường dán.
  • Lớp phủ.

Một loại giấy mỏng được thiết kế đúng cho thực phẩm có thể phù hợp hơn giấy dày nhưng không có khả năng chống dầu cần thiết.

Vì vậy, gsm không nên là tiêu chí duy nhất.

Công nghệ in túi giấy thực phẩm

In flexo

Flexo thường phù hợp với:

  • Giấy dạng cuộn.
  • Kraft.
  • Sản lượng lớn.
  • Thiết kế tương đối đơn giản.

Ưu điểm là có thể tích hợp tốt với các dây chuyền sản xuất bao bì cuộn.

In offset

Offset thường được cân nhắc khi cần:

  • Hình ảnh chi tiết.
  • Nhiều màu.
  • Bề mặt giấy dạng tờ.
  • Yêu cầu thẩm mỹ cao.

Sau in, giấy thường tiếp tục trải qua các công đoạn tạo túi.

In kỹ thuật số

Phù hợp hơn với:

  • Số lượng nhỏ.
  • Thử nghiệm mẫu.
  • Thiết kế thay đổi thường xuyên.
  • Chương trình ngắn hạn.

In lụa

Có thể sử dụng với:

  • Logo đơn giản.
  • Số lượng không quá lớn.
  • Một số loại túi đã thành phẩm.

Công nghệ in nên được lựa chọn dựa trên:

  • Chất liệu.
  • Số lượng.
  • Artwork.
  • Màu sắc.
  • Giá thành mục tiêu.

Những thông tin nào nên in trên túi?

Đối với túi đựng thực phẩm tại cửa hàng, có thể cân nhắc:

  • Logo.
  • Tên thương hiệu.
  • Slogan.
  • Website.
  • Hotline.
  • QR code.
  • Social media.
  • Thông điệp chiến dịch.

Không nên cố đưa quá nhiều nội dung lên diện tích nhỏ.

Đối với thực phẩm đóng gói để phân phối thương mại, thông tin bắt buộc và yêu cầu ghi nhãn cần được xử lý trên hệ bao bì phù hợp của chính sản phẩm.

Túi giấy thực phẩm có luôn thân thiện với môi trường?

Không nên mặc định như vậy.

Đánh giá môi trường phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Nguồn giấy.
  • Định lượng.
  • Lượng vật liệu.
  • Lớp phủ.
  • Mực.
  • Keo.
  • Quãng đường vận chuyển.
  • Số lần tái sử dụng.
  • Khả năng thu gom.
  • Công nghệ tái chế tại nơi sử dụng.

Một chiếc túi giấy đơn giản, ít lớp và được thu gom đúng cách có thể thuận lợi cho tái chế hơn một cấu trúc giấy ghép nhiều vật liệu.

Ngược lại, nếu giấy được:

  • Cán nhựa.
  • Tráng polymer.
  • Phủ sáp.
  • Dính nhiều dầu mỡ.

việc tái chế có thể trở nên khó hơn.

Vì vậy, hướng phù hợp hơn là thiết kế đủ chức năng với lượng vật liệu hợp lý, thay vì mặc định càng nhiều giấy hoặc càng nhiều lớp càng tốt.

Túi giấy có tái sử dụng được không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng không phải tất cả.

Túi dùng trực tiếp cho đồ ăn có thể bị:

  • Dính dầu.
  • Dính nước sốt.
  • Ẩm.
  • Biến dạng.
  • Nhiễm vụn thực phẩm.

Khi đó việc tiếp tục sử dụng cho thực phẩm không phải lúc nào cũng phù hợp.

Đối với túi mua hàng bằng giấy sạch, khả năng tái sử dụng thường cao hơn.

Túi giấy và bao bì màng mềm khác nhau thế nào?

Hai nhóm này phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau.

Tiêu chí Túi giấy thực phẩm Bao bì màng mềm phức hợp
Đồ ăn sử dụng ngayPhù hợp với nhiều ứng dụngCó thể phù hợp
Cản oxy caoThường hạn chếCó thể thiết kế cao
Cản hơi ẩmTùy giấy/lớp phủCó thể tối ưu theo cấu trúc
Hàn kínTùy loạiPhổ biến
Hút chân khôngKhông phải ứng dụng chínhCó thể thiết kế
Bảo quản dài ngàyHạn chế với giấy đơn lớpPhù hợp hơn với nhiều sản phẩm
Đồ chiên nóngCó thể phù hợpTùy cấu trúc
Sản phẩm khô đóng gói công nghiệpTùy yêu cầuRất phổ biến

Doanh nghiệp nên lựa chọn theo yêu cầu bảo quản thực tế, không nên xem giấy hoặc nhựa là giải pháp tốt hơn trong mọi tình huống.

Cách lựa chọn túi giấy đựng thực phẩm phù hợp

1. Xác định thực phẩm

Trước tiên cần xác định:

  • Khô hay ướt?
  • Nóng hay nguội?
  • Có dầu mỡ không?
  • Có nước sốt không?
  • Tiêu thụ ngay hay lưu trữ lâu?

Đây là cơ sở quan trọng nhất.

2. Xác định thời gian chứa đựng

Bánh mì ăn trong 15–30 phút có yêu cầu khác hoàn toàn với thực phẩm đóng gói bán trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng.

Nếu thời gian bảo quản dài, có thể cần bao bì barrier thay vì giấy đơn lớp.

3. Đánh giá dầu và độ ẩm

Với hamburger, gà rán hoặc khoai tây chiên, nên thử thực tế khả năng:

  • Chống dầu.
  • Chống rò.
  • Thoát hơi.

Không nên chỉ dựa trên thông số định lượng.

4. Thử độ bền

Cần kiểm tra:

  • Đường keo.
  • Đáy túi.
  • Mép túi.
  • Khả năng chịu tải.
  • Hiện tượng rách khi chứa nóng hoặc ẩm.

5. Thử nghiệm với sản phẩm thật

Đây là bước rất quan trọng.

Nên thử với:

  • Đúng món ăn.
  • Đúng lượng dầu.
  • Đúng nhiệt độ.
  • Đúng thời gian giao hàng dự kiến.

Ví dụ, một túi hoạt động tốt sau 5 phút chưa chắc cho kết quả tương tự sau 40 phút vận chuyển.

Những lỗi thường gặp khi lựa chọn túi giấy thực phẩm

Mặc định giấy là an toàn cho mọi loại thực phẩm

Không chính xác.

Vật liệu phải phù hợp với ứng dụng và điều kiện tiếp xúc thực tế.

Mặc định giấy Kraft chống dầu

Kraft thông thường có thể bị dầu thấm nếu không có tính năng chống grease phù hợp.

Mặc định túi càng dày càng tốt

Độ dày chỉ là một trong nhiều yếu tố.

Đóng đồ ăn nóng quá kín

Có thể làm tích tụ hơi nước và ảnh hưởng đến kết cấu thực phẩm.

Mặc định túi giấy tái chế được 100%

Lớp phủ, dầu mỡ, mực, keo và hệ thống thu gom có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tái chế thực tế.

Dùng túi giấy cho sản phẩm cần barrier cao

Với nhiều loại thực phẩm khô đóng gói công nghiệp, snack hoặc sản phẩm yêu cầu hạn sử dụng dài, bao bì màng mềm phức hợp có thể phù hợp hơn.

Giải pháp bao bì cho ngành thực phẩm tại BMP Group

Các nội dung về túi giấy đựng bánh mì, hamburger, khoai tây chiên, bắp rang bơ và thức ăn nhanh trong bài viết này mang tính kiến thức tham khảo, giúp doanh nghiệp phân biệt và lựa chọn loại bao bì theo từng mục đích.

BMP Group hiện tập trung vào bao bì màng mềm phức hợp, phù hợp với nhiều sản phẩm thực phẩm cần yêu cầu cao hơn về:

  • Cản ẩm.
  • Cản oxy.
  • Cản ánh sáng.
  • Hàn kín.
  • Chống dầu.
  • Bảo vệ hương.
  • In ấn thương hiệu.
  • Tạo túi theo quy cách.

Hệ thống sản xuất hỗ trợ các công đoạn:

  • In ống đồng.
  • Ghép màng.
  • Chia cuộn.
  • Làm túi.
  • Kiểm phẩm.

Các cấu trúc bao bì cần được lựa chọn theo sản phẩm thực tế thay vì sử dụng một công thức chung.

Theo thông tin hiện có của BMP Group, doanh nghiệp đã đạt các chứng nhận qua các giai đoạn:

  • Năm 2011: ISO 9001:2008.
  • Năm 2014: HACCP, GMP và chứng nhận liên quan đến an toàn thực phẩm.
  • Năm 2017: ISO 9001:2015.
  • Năm 2020: BRC Issue 6.
  • Năm 2021: ISO 15378.

Doanh nghiệp cần tư vấn về bao bì màng mềm phức hợp cho thực phẩm có thể liên hệ BMP Group:

Email: cdd.bmp@bmppack.com
Hotline: (028)66.756.588