Túi giấy shopping xuất hiện ngày càng phổ biến tại các cửa hàng thời trang, mỹ phẩm, quà tặng, giày dép, phụ kiện và nhiều mô hình bán lẻ khác. Bên cạnh chức năng chứa đựng sản phẩm sau khi mua, chiếc túi còn trở thành một phần của trải nghiệm khách hàng và hệ thống nhận diện thương hiệu tại điểm bán.
Sự phát triển của bán lẻ hiện đại và thương mại điện tử cũng khiến yêu cầu đối với bao bì ngày càng đa dạng hơn. Theo Bộ Công Thương, quy mô thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 31 tỷ USD, tăng 25,5% và tương đương khoảng 10% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng. Sự mở rộng của bán lẻ đa kênh kéo theo nhu cầu lớn hơn đối với các giải pháp đóng gói, vận chuyển và bao bì mang thương hiệu.
Tuy nhiên, lựa chọn túi giấy mua sắm không chỉ đơn giản là thay túi nhựa bằng giấy. Doanh nghiệp cần cân nhắc chất liệu, tải trọng, kiểu quai, phương pháp in, khả năng tái sử dụng và hệ thống xử lý bao bì sau khi sử dụng.

Túi giấy shopping là gì?
Túi giấy shopping hay túi giấy mua sắm là loại túi có thành phần chính từ giấy, thường được sử dụng tại điểm bán để khách hàng mang sản phẩm sau khi mua.
Các lĩnh vực thường sử dụng gồm:
- Thời trang.
- Mỹ phẩm.
- Giày dép.
- Nước hoa.
- Trang sức và phụ kiện.
- Quà tặng.
- Sách và văn phòng phẩm.
- Đồ gia dụng nhỏ.
- Bakery và một số mô hình thực phẩm.
- Sự kiện và chương trình quảng bá.
Khác với bao bì trực tiếp của sản phẩm, túi shopping thường đóng vai trò bao bì thứ cấp hoặc bao bì phục vụ bán lẻ.
Ví dụ, mỹ phẩm đã nằm trong chai và hộp riêng, sau đó mới được đặt vào túi giấy để giao cho khách hàng.
Vì sao túi giấy được sử dụng nhiều trong bán lẻ?

Hỗ trợ khách hàng mang sản phẩm thuận tiện
Đây vẫn là chức năng cơ bản nhất.
Một chiếc túi phù hợp giúp:
- Gom nhiều sản phẩm.
- Hạn chế sản phẩm rơi trong quá trình di chuyển.
- Dễ cầm hơn.
- Giữ hình thức sản phẩm gọn gàng sau khi thanh toán.
Với hàng hóa nặng, yêu cầu về giấy, đáy và quai túi cần được tính toán kỹ hơn.
Tăng tính đồng bộ của thương hiệu
Túi giấy có diện tích tương đối lớn để thể hiện:
- Logo.
- Màu nhận diện.
- Slogan.
- Website.
- QR code.
- Thông điệp chiến dịch.
Khi túi đồng bộ với hộp, nhãn, cửa hàng và các tài liệu truyền thông, trải nghiệm thương hiệu trở nên nhất quán hơn.
Tăng giá trị trình bày sản phẩm
Một sản phẩm thời trang hoặc mỹ phẩm cao cấp được đặt trong túi phù hợp thường tạo cảm nhận khác so với việc giao sản phẩm bằng một túi không có nhận diện.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với:
- Luxury retail.
- Mỹ phẩm.
- Quà tặng.
- Trang sức.
- Sản phẩm lifestyle.
Tuy nhiên, giá trị của túi không nhất thiết đến từ việc sử dụng nhiều vật liệu hoặc nhiều hiệu ứng. Một thiết kế đơn giản nhưng đồng bộ với thương hiệu vẫn có thể đạt hiệu quả tốt.
Có khả năng tái sử dụng trong một số trường hợp
Nếu túi:
- Đủ chắc.
- Còn sạch.
- Không bị ướt.
- Quai còn nguyên vẹn.
người dùng có thể tiếp tục sử dụng để đựng các đồ vật khác.
Khả năng tái sử dụng thực tế phụ thuộc vào thiết kế và cách sử dụng chứ không phải cứ là túi giấy thì mặc định có thể dùng nhiều lần.
Những loại túi giấy shopping phổ biến
Túi giấy Kraft
Đây là một trong những dòng dễ nhận biết nhất.
Kraft thường phù hợp với:
- Thương hiệu tối giản.
- Sản phẩm organic.
- Thời trang casual.
- Cafe.
- Lifestyle.
- Cửa hàng theo phong cách tự nhiên.
Đặc điểm thường thấy:
- Màu nâu hoặc trắng.
- Cảm giác mộc mạc.
- Độ dai tương đối tốt.
- Có thể sử dụng quai giấy xoắn hoặc quai phẳng.
- Phù hợp với thiết kế ít màu.
Do màu nền của Kraft, khả năng thể hiện một số màu sắc có thể khác so với giấy trắng.
Túi giấy cao cấp
Nhóm này thường sử dụng các loại giấy có bề mặt phù hợp hơn với yêu cầu thẩm mỹ, chẳng hạn:
- Ivory.
- Couche.
- Bristol.
- Một số loại giấy mỹ thuật.
Có thể kết hợp:
- Cán mờ.
- Cán bóng.
- Ép kim.
- UV.
- Dập nổi.
- Dập chìm.
- Quai ruy băng.
Loại túi này thường được sử dụng cho:
- Mỹ phẩm.
- Nước hoa.
- Thời trang cao cấp.
- Trang sức.
- Gift set.

Túi giấy quai xoắn
Quai được tạo từ giấy xoắn thành dây.
Ưu điểm thường thấy:
- Thiết kế tương đối đơn giản.
- Dễ sử dụng.
- Phù hợp với nhiều mô hình bán lẻ.
- Có thể kết hợp tốt với Kraft.
Tải trọng cần được xác định dựa trên cả quai, vị trí dán quai và kết cấu túi.
Túi giấy quai phẳng
Quai giấy phẳng thường được sử dụng với:
- Cửa hàng bán lẻ.
- Thực phẩm mang đi.
- Hàng tiêu dùng nhẹ.
Thiết kế tương đối gọn và thuận tiện để xếp chồng khi lưu kho.
Túi giấy quai dây hoặc ruy băng
Nhóm này tập trung nhiều hơn vào hình thức.
Có thể sử dụng:
- Cotton.
- Polyester.
- PP.
- Ruy băng.
- Dây xương cá.
Phù hợp với các túi cần tạo cảm giác cao cấp hơn.
Tuy nhiên, nếu mục tiêu là đơn giản hóa cấu trúc vật liệu, việc sử dụng quai khác chất liệu cũng cần được cân nhắc.
Túi SOS là gì?
Một loại thường xuất hiện trong nhóm túi giấy bán lẻ và foodservice là SOS bag – Self-Opening Sack.
Đây là dạng túi giấy có:
- Đáy phẳng hoặc đáy khối.
- Hông xếp.
- Khả năng tự mở thành không gian chứa khi bung túi.
- Có thể đứng tương đối ổn định khi đã mở.
Túi SOS thường gặp ở:
- Bakery.
- Take-away.
- Thực phẩm khô.
- Hàng bán lẻ nhẹ.
- Cafe.
- Một số sản phẩm tiêu dùng.
Ưu điểm của thiết kế đáy phẳng là giúp việc:
- Xếp sản phẩm.
- Đóng gói tại quầy.
- Đặt túi lên bề mặt.
thuận tiện hơn so với túi phẳng thông thường.
Tuy nhiên, SOS là kiểu kết cấu, không phải một loại giấy riêng.
Túi SOS có thể được sản xuất từ các loại giấy khác nhau tùy yêu cầu sử dụng.
Túi giấy shopping và túi giấy thực phẩm có giống nhau không?

Không hoàn toàn.
Đây là điểm mà các bài cũ thường trộn chung.
| Mục đích chính | Mang hàng hóa sau mua sắm | Chứa hoặc tiếp xúc với thực phẩm |
| Tiếp xúc trực tiếp thực phẩm | Thường không | Có thể có |
| Yêu cầu chống dầu | Không phải lúc nào cũng cần | Quan trọng với nhiều sản phẩm |
| Quai xách | Phổ biến | Tùy loại |
| Thiết kế cao cấp | Phổ biến | Tùy ứng dụng |
| Yêu cầu vật liệu tiếp xúc thực phẩm | Thường không áp dụng nếu không tiếp xúc | Cần xem xét khi tiếp xúc trực tiếp |
| Ứng dụng | Fashion, mỹ phẩm, quà tặng... | Bakery, fast food, snack... |
Do đó, một túi giấy được sử dụng tại cửa hàng thời trang không nên mặc định dùng trực tiếp để đựng thực phẩm.
Ngược lại, túi thực phẩm cũng không nhất thiết cần quai, ép kim hoặc các hiệu ứng trang trí của túi shopping.
Phần chuyên sâu về nhóm này nên tham khảo riêng bài Túi giấy đựng thực phẩm: Chất liệu, ứng dụng và cách lựa chọn phù hợp.
Những ngành bán lẻ thường sử dụng túi giấy shopping
Thời trang
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất.
Túi thường cần:
- Hình thức đồng bộ với cửa hàng.
- Diện tích đủ cho quần áo sau khi gấp.
- Quai dễ cầm.
- Tải trọng phù hợp.
Đối với quần áo nhẹ, độ chịu lực không quá phức tạp. Tuy nhiên, với giày hoặc nhiều sản phẩm cùng lúc, đáy và quai cần chắc hơn.
Mỹ phẩm và nước hoa
Túi thường có kích thước tương đối nhỏ đến trung bình nhưng yêu cầu cao hơn về:
- Thẩm mỹ.
- Màu thương hiệu.
- Bề mặt.
- Gia công.
Đặc biệt với chai nước hoa thủy tinh, cần tính tới tổng trọng lượng chứ không chỉ kích thước hộp.
Giày dép
Hộp giày có kích thước lớn và chiếm nhiều thể tích.
Vì vậy cần:
- Túi rộng.
- Đáy tương đối chắc.
- Quai đủ tải.
- Tỷ lệ phù hợp với hộp.
Trang sức
Sản phẩm nhỏ nhưng giá trị cao.
Túi thường ưu tiên:
- Kích thước nhỏ.
- Thiết kế tối giản.
- Logo nổi bật.
- Chất liệu tạo cảm giác cao cấp.
Quà tặng
Nhóm này giao thoa với túi shopping nhưng thường có yêu cầu cao hơn về trình bày.
Đối với túi giấy đựng quà, các yếu tố như ép kim, ruy băng, dập nổi hoặc thông điệp sự kiện có thể được sử dụng nhiều hơn.
Chọn kích thước túi shopping như thế nào?
Không nên chọn kích thước chỉ dựa vào catalogue có sẵn.
Nên bắt đầu bằng việc đo:
- Chiều dài sản phẩm.
- Chiều rộng.
- Chiều cao.
- Số sản phẩm trung bình mỗi đơn.
- Tổng trọng lượng.
Sau đó mới xác định:
Ngang × Cao × Hông/Đáy
Túi quá nhỏ dễ:
- Bung mép.
- Rách quai.
- Làm móp hộp.
Túi quá lớn lại:
- Tốn vật liệu.
- Tốn không gian lưu kho.
- Khiến sản phẩm xê dịch.
- Làm hình thức thiếu cân đối.
Nếu một cửa hàng có nhiều SKU, có thể xây dựng 2–4 size tiêu chuẩn thay vì tạo một kích thước riêng cho từng sản phẩm.
Chất liệu giấy nào phù hợp với túi shopping?

Kraft
Phù hợp khi cần:
- Phong cách tự nhiên.
- Thiết kế ít màu.
- Kết cấu tương đối đơn giản.
Ivory
Có thể phù hợp khi:
- Muốn túi cứng hơn.
- Artwork cần nền sáng.
- Sản phẩm ở phân khúc trung hoặc cao.
Couche
Phù hợp với:
- Hình ảnh nhiều màu.
- Artwork chi tiết.
- Yêu cầu in sắc nét.
Giấy mỹ thuật
Có thể tạo khác biệt nhờ:
- Texture.
- Màu giấy.
- Cảm giác bề mặt.
Nhưng giá thành và khả năng gia công có thể khác nhiều so với giấy phổ thông.
Có phải giấy càng dày thì túi càng tốt?
Không.
Định lượng giấy chỉ là một trong nhiều yếu tố.
Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào:
- Cấu trúc giấy.
- Hướng sợi.
- Kết cấu đáy.
- Đường dán.
- Phần gia cố miệng.
- Quai.
- Cách gắn quai.
Một túi sử dụng giấy dày nhưng quai dán không phù hợp vẫn có thể hỏng nhanh.
Vì vậy, đối với các sản phẩm tương đối nặng, nên thử tải trên mẫu thành phẩm.
Thiết kế túi giấy shopping cần chú ý gì?
Ưu tiên nhận diện thương hiệu
Các thành phần nên được xác định rõ:
- Logo.
- Màu chính.
- Font.
- Pattern.
- Slogan.
Không cần đưa quá nhiều thông tin.
Đối với nhiều thương hiệu, chỉ cần:
Logo + website/QR code
đã đủ để tạo thiết kế sạch và dễ nhận diện.
Tính đến nếp gấp và quai
Artwork không nên đặt những nội dung quan trọng vào:
- Hông túi.
- Mép dán.
- Đường gấp.
- Lỗ quai.
- Khu vực gia cố.
Dieline cần được kiểm tra trước khi khóa file in.
Thiết kế hai mặt có chủ đích
Có thể sử dụng:
Mặt trước: Logo hoặc key visual.
Mặt sau: QR code, website hoặc slogan.
Cách này giúp tận dụng bao bì mà không làm thiết kế quá rối.
Các công nghệ in thường gặp
In offset
Phù hợp với:
- Artwork nhiều màu.
- Hình ảnh.
- Yêu cầu màu sắc cao.
- Nhiều loại túi giấy cao cấp.
In flexo
Phù hợp với một số dây chuyền:
- Kraft.
- Giấy dạng cuộn.
- Sản lượng lớn.
- Thiết kế tương đối đơn giản.
In kỹ thuật số
Thích hợp với:
- Số lượng nhỏ.
- Làm mẫu.
- Campaign ngắn.
- Nhiều phiên bản thiết kế.
In lụa
Có thể dùng khi:
- Logo ít màu.
- Sản lượng thấp hơn.
- In trên một số túi đã thành phẩm.
Gia công sau in trên túi shopping
Ép kim
Thường sử dụng với:
- Logo.
- Tên thương hiệu.
- Họa tiết nhỏ.
Phù hợp với những thiết kế cần điểm nhấn ánh kim.
Dập nổi hoặc dập chìm
Tạo hiệu ứng vật lý cho:
- Logo.
- Monogram.
- Chữ.
UV cục bộ
Có thể làm một phần thiết kế nổi bật so với nền.
Cán mờ hoặc cán bóng
Giúp thay đổi cảm giác bề mặt và có thể hỗ trợ hạn chế trầy xước.
Tuy nhiên, mỗi lớp gia công bổ sung đều làm cấu trúc vật liệu phức tạp hơn. Do đó không nên coi “nhiều gia công” đồng nghĩa với “túi tốt hơn”.

Xu hướng túi giấy shopping trong bán lẻ hiện nay
Thiết kế tối giản
Thay vì phủ nhiều hình ảnh và chữ, nhiều thương hiệu ưu tiên:
- Một logo.
- Một màu nền.
- Typography rõ.
- Khoảng trống lớn.
Điều này giúp nhận diện thương hiệu tốt hơn và dễ ứng dụng trên nhiều kích thước.
Tối ưu lượng vật liệu
Doanh nghiệp ngày càng phải cân bằng giữa:
- Trải nghiệm.
- Chi phí.
- Khả năng chịu tải.
- Lượng vật liệu sử dụng.
Một chiếc túi lớn hơn hoặc dày hơn mức cần thiết không nhất thiết mang lại giá trị tương ứng.
Thiết kế để tái sử dụng
Túi bán lẻ có thể được thiết kế chắc chắn hơn để người dùng tiếp tục sử dụng.
Các yếu tố quan trọng gồm:
- Quai.
- Đáy.
- Kích thước thực tế.
- Độ bền.
- Thiết kế không quá phụ thuộc vào một chiến dịch ngắn hạn.
Bán lẻ đa kênh
Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử khiến thương hiệu không chỉ nghĩ đến bao bì tại cửa hàng mà còn phải xem xét trải nghiệm giữa:
Website → Đóng gói → Giao hàng → Cửa hàng → Bao bì mang về.
Với quy mô thương mại điện tử Việt Nam năm 2025 đạt khoảng 31 tỷ USD, yêu cầu tối ưu bao bì cho nhiều kênh bán hàng càng trở nên đáng chú ý.
Xu hướng xuất khẩu túi giấy và bao bì giấy
Bài cũ đưa ra nhiều số liệu xuất khẩu 2024 nhưng không có cơ sở đủ rõ để tiếp tục sử dụng. Có thể thay bằng dữ liệu thận trọng hơn từ Bộ Công Thương.
Trong 11 tháng năm 2025, kim ngạch xuất khẩu giấy và các sản phẩm từ giấy sử dụng C/O đạt 512,6 triệu USD. Bộ Công Thương đánh giá việc sử dụng C/O phản ánh xu hướng doanh nghiệp tận dụng các hiệp định thương mại tự do để đáp ứng quy tắc xuất xứ và mở rộng thị trường. Cần lưu ý đây là giá trị của nhóm hàng sử dụng C/O, không phải tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành giấy.
Với doanh nghiệp xuất khẩu túi giấy hoặc bao bì giấy, yếu tố cạnh tranh vì thế không chỉ còn là giá.
Các thị trường nhập khẩu có thể quan tâm đến:
- Nguồn gốc nguyên liệu.
- Quy cách kỹ thuật.
- Khả năng tái chế.
- Hàm lượng vật liệu.
- Chất lượng in.
- Độ bền.
- Hồ sơ xuất xứ.
- Yêu cầu bao bì tại thị trường nhập khẩu.
Thị trường EU và yêu cầu về bao bì
Một thay đổi đáng chú ý với doanh nghiệp xuất khẩu là Quy định (EU) 2025/40 về Bao bì và Chất thải Bao bì – PPWR đã bắt đầu được áp dụng từ ngày 12/08/2026. Khung pháp lý này hướng đến giảm chất thải bao bì, thúc đẩy tái sử dụng và khả năng tái chế; một số yêu cầu sẽ được áp dụng theo từng giai đoạn, trong đó có các mục tiêu bắt đầu từ 2030.
Điều này không có nghĩa doanh nghiệp chỉ cần chuyển sang giấy là tự động đáp ứng yêu cầu.
Đối với túi xuất khẩu, cần đánh giá toàn bộ cấu trúc gồm:
- Giấy.
- Lớp phủ.
- Cán màng.
- Mực.
- Keo.
- Quai.
- Khoen.
- Các chi tiết trang trí.
Túi giấy có luôn tốt hơn túi nhựa về môi trường?
Không nên kết luận theo cách tuyệt đối.
Tác động của một chiếc túi phụ thuộc vào:
- Nguyên liệu đầu vào.
- Khối lượng vật liệu.
- Năng lượng sản xuất.
- Quãng đường vận chuyển.
- Số lần tái sử dụng.
- Loại mực và lớp phủ.
- Hệ thống thu gom.
- Khả năng tái chế tại địa phương.
Một túi giấy đơn giản và được thu gom phù hợp có thể thuận lợi hơn cho tái chế.
Nhưng một túi giấy được kết hợp:
- Cán nhựa.
- Ruy băng polyester.
- Khoen kim loại.
- Ép kim.
- Nhiều lớp coating.
sẽ trở thành cấu trúc phức tạp hơn.
Vì vậy, doanh nghiệp nên hướng tới thiết kế đủ chức năng với lượng vật liệu hợp lý, thay vì chỉ thay đổi chất liệu rồi gắn nhãn “xanh”.
Cách lựa chọn túi giấy shopping phù hợp

1. Xác định sản phẩm
Cần biết:
- Kích thước.
- Trọng lượng.
- Số lượng trung bình mỗi đơn.
- Sản phẩm có dễ vỡ không.
2. Xác định phân khúc thương hiệu
Ví dụ:
Bình dân / everyday retail: Kraft, quai giấy, thiết kế đơn giản.
Trung cấp: Ivory/Couche, in nhiều màu.
Premium: Giấy phù hợp + gia công có chọn lọc + quai dây.
Không nhất thiết cứ phân khúc cao là phải sử dụng thật nhiều lớp vật liệu.
3. Chọn kích thước
Tối ưu theo sản phẩm thực tế.
Nếu có nhiều SKU, nên chuẩn hóa một số size chính.
4. Chọn quai theo tải trọng
Đặc biệt quan trọng với:
- Giày.
- Mỹ phẩm nhiều chai.
- Hộp quà.
- Rượu.
- Sách.
5. Chọn công nghệ in
Dựa trên:
- Số lượng.
- Artwork.
- Loại giấy.
- Ngân sách.
- Yêu cầu màu.
6. Chọn gia công thực sự cần thiết
Không phải mọi túi đều cần:
- Cán.
- UV.
- Ép kim.
- Dập nổi.
Gia công nên phục vụ thiết kế và định vị thương hiệu.
7. Làm mẫu và thử tải
Nên thử:
- Cầm thực tế.
- Xách theo tải trọng dự kiến.
- Kiểm tra đáy.
- Kiểm tra quai.
- Kiểm tra màu.
- Kiểm tra mức độ biến dạng.
Những lỗi thường gặp khi làm túi giấy shopping
Chọn giấy dựa hoàn toàn vào gsm
Định lượng không phản ánh toàn bộ độ bền của túi.
Làm túi lớn quá mức
Tăng chi phí và lượng vật liệu mà không cải thiện trải nghiệm.
Chỉ chú ý thân túi, bỏ qua quai
Quai và vị trí gắn quai thường là nơi chịu lực lớn.
Dùng quá nhiều hiệu ứng
Có thể làm thương hiệu mất tính nhất quán và tăng chi phí không cần thiết.
Mặc định giấy luôn tái chế được
Lớp phủ và các vật liệu đi kèm có thể ảnh hưởng khả năng tái chế.
Dùng một loại túi cho cả shopping và thực phẩm
Hai ứng dụng có yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
Túi giấy shopping và chiến lược bao bì của doanh nghiệp
Túi shopping chỉ là một phần trong toàn bộ hệ thống bao bì.
Doanh nghiệp nên xem xét đồng thời:
- Bao bì trực tiếp.
- Hộp sản phẩm.
- Túi mua sắm.
- Bao bì vận chuyển.
- Bao bì thương mại điện tử.
Ví dụ, một thương hiệu cà phê có thể sử dụng:
Bao bì màng mềm cho cà phê → hộp quà → túi shopping
Mỗi lớp thực hiện một chức năng khác nhau.
Thiết kế tốt không nhất thiết là dùng cùng một vật liệu cho tất cả, mà là chọn đúng vật liệu cho đúng chức năng.
Giải pháp bao bì tại BMP Group

Các nội dung về túi giấy shopping, túi SOS và xu hướng thị trường túi giấy trong bài viết này được cung cấp theo hướng kiến thức tham khảo.
BMP Group hiện tập trung vào các giải pháp bao bì màng mềm phức hợp, phù hợp với nhiều sản phẩm được bán trong các hệ thống bán lẻ như:
- Thực phẩm.
- Cà phê.
- Trà.
- Hạt.
- Mỹ phẩm.
- Sản phẩm chăm sóc cá nhân.
- Hóa mỹ phẩm.
- Các sản phẩm tiêu dùng.
Hệ thống sản xuất hỗ trợ các công đoạn:
- In ống đồng.
- Ghép màng.
- Chia cuộn.
- Làm túi.
- Kiểm phẩm.
Theo thông tin hiện có của BMP Group, doanh nghiệp đã đạt các chứng nhận qua các giai đoạn:
- Năm 2011: ISO 9001:2008.
- Năm 2014: HACCP, GMP và chứng nhận liên quan đến an toàn thực phẩm.
- Năm 2017: ISO 9001:2015.
- Năm 2020: BRC Issue 6.
- Năm 2021: ISO 15378.
Doanh nghiệp cần tư vấn giải pháp bao bì màng mềm phức hợp cho sản phẩm bán lẻ có thể liên hệ BMP Group:
Email: cdd.bmp@bmppack.com
Hotline: (028)66.756.588