22.09.2026
Bao bì cà phê hòa tan và cà phê túi lọc: Cấu trúc, vật liệu và cách lựa chọn
Blog

Cà phê hòa tan và cà phê túi lọc đều hướng đến sự tiện lợi, nhanh chóng và dễ mang theo. Tuy nhiên, bên trong những gói sản phẩm nhỏ gọn này là yêu cầu tương đối cao đối với bao bì, đặc biệt về khả năng hạn chế hơi ẩm, oxy, ánh sáng và sự thất thoát hương thơm.

Vì vậy, bao bì cà phê hòa tan và bao bì cà phê túi lọc thường được sản xuất từ màng mềm ghép nhiều lớp, trong đó mỗi lớp vật liệu đảm nhiệm một chức năng riêng. Việc lựa chọn đúng cấu trúc không chỉ hỗ trợ bảo quản sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến khả năng chạy máy đóng gói, chất lượng đường hàn và hình ảnh thương hiệu.

Bao bì cà phê hòa tan có đặc điểm gì?

Cà phê hòa tan thường được đóng gói dưới nhiều dạng như:

  • Gói stick nhỏ.
  • Sachet.
  • Gói cà phê 3 trong 1.
  • Gói cà phê 2 trong 1.
  • Túi lớn chứa nhiều khẩu phần.
  • Cuộn màng sử dụng trên máy đóng gói tự động.

Do sản phẩm thường ở dạng bột hoặc hạt mịn, bao bì cần hạn chế các yếu tố có thể ảnh hưởng đến trạng thái và hương vị sản phẩm.

Khả năng cản hơi ẩm

Cà phê hòa tan dễ chịu ảnh hưởng khi tiếp xúc với hơi ẩm trong môi trường.

Nếu khả năng cản ẩm của bao bì không phù hợp, sản phẩm có thể:

  • Vón cục.
  • Thay đổi trạng thái.
  • Giảm chất lượng cảm quan.
  • Khó hòa tan như ban đầu.

Vì vậy, khả năng cản hơi ẩm là một trong những yếu tố quan trọng khi thiết kế cấu trúc bao bì.

Khả năng hạn chế oxy

Oxy có thể tác động đến các hợp chất tạo hương trong cà phê.

Cấu trúc bao bì phù hợp giúp hạn chế sự trao đổi khí giữa sản phẩm và môi trường bên ngoài.

Khả năng cản sáng

Đối với một số sản phẩm cần mức độ bảo vệ cao hơn, doanh nghiệp có thể cân nhắc các vật liệu như:

  • MPET.
  • MCPP.
  • AL.

Những lớp này có thể tăng khả năng cản ánh sáng và các tác nhân từ môi trường.

Các vật liệu thường dùng cho bao bì cà phê hòa tan

Bao bì thường được cấu tạo từ hai, ba hoặc nhiều lớp tùy yêu cầu sản phẩm.

Một số vật liệu thường gặp gồm:

  • OPP.
  • OPPMAT.
  • PET.
  • MCPP.
  • MPET.
  • AL.
  • PE.
  • LLDPE.

OPP, OPPMAT và PET

Đây thường là nhóm vật liệu được sử dụng cho lớp ngoài.

Vai trò có thể bao gồm:

  • Tạo bề mặt in.
  • Tăng độ bền cơ học.
  • Hỗ trợ độ ổn định của màng khi chạy máy.
  • Bảo vệ lớp mực.

PET có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với nhiều cấu trúc bao bì thực phẩm.

MPET, MCPP và AL

Các vật liệu này thường được sử dụng khi bao bì cần tăng khả năng cản:

  • Oxy.
  • Hơi ẩm.
  • Ánh sáng.

MPET và MCPP là màng được metalized, trong khi AL là lớp nhôm.

Mức độ barrier của từng cấu trúc cần được kiểm tra dựa trên yêu cầu thực tế thay vì mặc định cấu trúc nhiều lớp luôn tốt hơn.

PE và LLDPE

Đây thường là lớp phía trong của bao bì.

Chúng có vai trò:

  • Hỗ trợ hàn nhiệt.
  • Tạo độ kín cho gói.
  • Tăng tính dẻo.
  • Hỗ trợ độ bền đường hàn.

Một số cấu trúc bao bì cà phê hòa tan phổ biến

Tùy sản phẩm và thời hạn bảo quản, doanh nghiệp có thể nghiên cứu các cấu trúc như:

OPP/MCPP

Cấu trúc hai lớp tương đối gọn, có thể sử dụng cho một số sản phẩm dạng sachet hoặc cuộn màng đóng gói tự động.

OPP/MPET/LLDPE

Cấu trúc ba lớp giúp kết hợp:

  • Bề mặt in.
  • Lớp barrier.
  • Lớp hàn nhiệt.

OPPMAT/MPET/LLDPE

Tương tự cấu trúc trên nhưng sử dụng lớp bề mặt mờ, phù hợp với những thiết kế muốn tạo hiệu ứng matte.

PET/MPET/PE

PET giúp tăng độ ổn định cơ học trong khi MPET hỗ trợ khả năng cản.

PET/AL/PE

AL có thể được cân nhắc với những sản phẩm yêu cầu mức độ cản cao hơn.

Cấu trúc phù hợp cuối cùng cần được xác định dựa trên:

  • Công thức cà phê.
  • Định lượng.
  • Thời hạn bảo quản.
  • Tốc độ máy.
  • Nhiệt độ hàn.
  • Điều kiện vận chuyển.

Không nên chỉ dựa vào số lớp để đánh giá chất lượng bao bì.

Bao bì cà phê túi lọc là gì?

Cà phê túi lọc là một dạng cà phê rang xay được chia thành khẩu phần nhỏ để người dùng có thể pha trực tiếp bằng nước nóng.

Tùy thiết kế sản phẩm, bên trong có thể là:

  • Túi lọc ngâm tương tự trà túi lọc.
  • Drip bag có tai giấy để treo trên miệng cốc.

Bao bì của sản phẩm thường gồm hai phần khác nhau:

  1. Túi lọc trực tiếp chứa cà phê.
  2. Bao bì ngoài bảo vệ túi lọc và cà phê.

Hai lớp bao gói này thực hiện hai chức năng hoàn toàn khác nhau.

Lớp túi lọc bên trong

Túi lọc cần cho nước đi qua trong quá trình pha nhưng đồng thời giữ phần lớn bã cà phê ở bên trong.

Vật liệu sử dụng phụ thuộc vào thiết kế và tiêu chuẩn của sản phẩm.

Khi lựa chọn cần chú ý:

  • Khả năng chịu nhiệt khi pha.
  • Tốc độ thấm nước.
  • Kích thước lỗ lọc.
  • Độ bền khi tiếp xúc với nước nóng.
  • Khả năng giữ bã.
  • Tính tương thích với thực phẩm.

Đây là lớp tiếp xúc trực tiếp với cà phê và nước pha nên cần được lựa chọn theo đúng yêu cầu sử dụng thực tế.

Bao bì ngoài của cà phê túi lọc

Bao bì ngoài lại có nhiệm vụ hoàn toàn khác.

Nó cần hỗ trợ bảo vệ cà phê trước:

  • Độ ẩm.
  • Oxy.
  • Ánh sáng.
  • Mùi từ môi trường.
  • Tác động trong vận chuyển.

Do đó, bao bì ngoài thường sử dụng màng ghép có barrier thay vì chỉ sử dụng túi lọc đơn thuần.

Các vật liệu có thể gồm:

  • OPP.
  • PET.
  • MPET.
  • MCPP.
  • AL.
  • PE.
  • LLDPE.

Bao bì cà phê hòa tan và cà phê túi lọc khác nhau thế nào?

Dù đều là sản phẩm cà phê dạng gói nhỏ, hai nhóm bao bì có một số khác biệt đáng chú ý.

Tiêu chí Cà phê hòa tan Cà phê túi lọc
Sản phẩm bên trongBột hòa tan hoặc hỗn hợp cà phêCà phê rang xay
Dạng đóng góiStick, sachet, cuộn màngTúi lọc + gói bảo vệ bên ngoài
Yêu cầu cản ẩmCaoCao
Yêu cầu giữ hươngQuan trọngĐặc biệt quan trọng
Đóng gói tự độngPhổ biếnPhổ biến
Túi lọc bên trongKhôngCó
Mục tiêu chínhChống vón, bảo quản bộtBảo vệ cà phê rang xay và hương thơm

Điểm chung là cả hai đều cần chất lượng đường hàn ổn định và cấu trúc phù hợp với tốc độ của dây chuyền đóng gói.

Có cần van một chiều cho bao bì cà phê túi lọc không?

Không nên áp dụng máy móc giải pháp van một chiều của túi cà phê hạt vào gói cà phê túi lọc.

Gói drip coffee thường có định lượng nhỏ và được đóng kín từng khẩu phần. Cấu trúc bao bì, thời gian degassing trước đóng gói và quy trình sản xuất có thể khác đáng kể so với túi cà phê hạt 250 g hoặc 500 g.

Việc có cần van hay không phải được xác định dựa trên:

  • Quy trình rang.
  • Thời điểm xay.
  • Thời điểm đóng gói.
  • Định lượng.
  • Lượng khí còn giải phóng.
  • Phương pháp đóng gói.

Với gói nhỏ single-serve, giải pháp barrier và công nghệ đóng gói thường quan trọng hơn việc mặc định phải gắn van.

Đóng gói khí bảo vệ có thể được sử dụng khi nào?

Đối với cà phê rang xay, một số dây chuyền có thể sử dụng phương pháp thay đổi thành phần khí trong bao bì nhằm hạn chế lượng oxy còn lại.

Ví dụ, khí trơ như nitơ có thể được sử dụng trong một số quy trình đóng gói.

Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào:

  • Thiết bị đóng gói.
  • Mức oxy dư.
  • Độ kín của đường hàn.
  • Barrier của bao bì.
  • Quy trình sản xuất.

Do đó, đây nên được xem là một phần của cả hệ thống bảo quản chứ không phải giải pháp thay thế cho cấu trúc bao bì phù hợp.

Dạng bao bì nào phù hợp với cà phê hòa tan?

Stick pack

Stick pack phù hợp với:

  • Cà phê hòa tan.
  • Cà phê 2 trong 1.
  • Cà phê 3 trong 1.
  • Sản phẩm khẩu phần một lần.

Ưu điểm là:

  • Gọn.
  • Dễ mang theo.
  • Tiết kiệm diện tích bao bì.
  • Phù hợp đóng gói tự động tốc độ cao.

Sachet hàn ba biên hoặc bốn biên

Dạng này tạo diện tích mặt trước lớn hơn stick pack.

Phù hợp khi cần:

  • Trình bày nhiều thông tin hơn.
  • Hình ảnh thương hiệu rõ hơn.
  • Định lượng lớn hơn.

Túi lớn chứa nhiều khẩu phần

Có thể sử dụng:

  • Túi zipper.
  • Stand-up pouch.
  • Túi hàn lưng.

tùy theo sản phẩm và kênh phân phối.

Dạng bao bì nào phù hợp với cà phê túi lọc?

Cà phê túi lọc thường được đóng từng gói riêng.

Gói bên ngoài có thể là:

  • Sachet ba biên.
  • Sachet bốn biên.
  • Flow pack tùy dây chuyền.

Nhiều gói nhỏ sau đó có thể được đặt trong:

  • Hộp.
  • Túi lớn.
  • Bao bì quà tặng.

Cách đóng gói này vừa hỗ trợ bảo quản từng khẩu phần vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp xây dựng nhiều quy cách bán hàng.

 

Kích thước bao bì cần xác định như thế nào?

Không nên lấy một kích thước có sẵn để áp dụng cho tất cả sản phẩm.

Với cà phê hòa tan

Cần xem xét:

  • Định lượng bột.
  • Độ xốp của hỗn hợp.
  • Chiều rộng máy đóng gói.
  • Khoảng hàn.
  • Tear notch.
  • Eye mark.

Với cà phê túi lọc

Ngoài lượng cà phê, cần tính thêm:

  • Kích thước túi lọc.
  • Tai treo nếu là drip bag.
  • Độ dày khi gấp.
  • Khoảng trống để hàn.
  • Khả năng chạy trên dây chuyền.

Tốt nhất nên thử nghiệm bằng sản phẩm thực tế trước khi khóa kích thước và sản xuất số lượng lớn.

Yêu cầu đối với đường hàn bao bì

Đường hàn là một yếu tố đặc biệt quan trọng với các gói cà phê nhỏ.

Bao bì cần:

  • Hàn ổn định.
  • Không bung mép.
  • Không nhăn quá mức tại vùng hàn.
  • Không kẹp bột vào đường seal.
  • Phù hợp cửa sổ nhiệt của máy.

Nếu đường hàn không kín, cấu trúc barrier tốt đến đâu cũng không thể phát huy đầy đủ hiệu quả.

Thiết kế bao bì cà phê dạng gói cần chú ý điều gì?

Diện tích bao bì nhỏ khiến việc thiết kế khó hơn túi cà phê lớn.

Ưu tiên thông tin chính

Mặt trước nên tập trung vào:

  • Logo.
  • Tên sản phẩm.
  • Dòng cà phê.
  • Hương vị hoặc đặc điểm nổi bật.
  • Định lượng.

Không để nội dung quan trọng vào đường hàn

Cần chừa vùng an toàn cho:

  • Mép hàn.
  • Vết cắt.
  • Tear notch.
  • Eye mark.

Thiết kế hệ thống cho nhiều SKU

Nếu sản phẩm có nhiều:

  • Hương vị.
  • Mức rang.
  • Công thức.
  • Nguồn gốc.

nên xây dựng hệ màu thống nhất để người mua dễ phân biệt nhưng vẫn nhận ra cùng một thương hiệu.

Quy trình phát triển bao bì cà phê hòa tan và túi lọc

Bước 1: Xác định sản phẩm

Cần làm rõ:

  • Cà phê hòa tan hay rang xay.
  • Dạng stick hay sachet.
  • Định lượng.
  • Thời hạn bảo quản mong muốn.
  • Kênh phân phối.

Bước 2: Xác định yêu cầu cấu trúc

Dựa trên sản phẩm để xác định mức độ cần thiết về:

  • Cản ẩm.
  • Cản oxy.
  • Cản sáng.
  • Giữ hương.
  • Độ bền cơ học.

Bước 3: Xác định quy cách máy đóng gói

Cần có thông tin về:

  • Khổ màng.
  • Bước màng.
  • Tốc độ máy.
  • Nhiệt độ hàn.
  • Kiểu seal.
  • Eye mark.

Bước 4: Thiết kế artwork

Artwork cần được đặt trên dieline thực tế.

Bước 5: Kiểm tra màu và mẫu

Trước khi sản xuất hàng loạt cần kiểm tra:

  • Nội dung.
  • Màu sắc.
  • Logo.
  • Mã vạch.
  • QR Code.
  • Vị trí đường hàn.

Bước 6: In và ghép màng

Cấu trúc được sản xuất theo quy cách đã thống nhất.

Bước 7: Chia cuộn hoặc làm túi

Thành phẩm có thể được giao dưới dạng:

  • Cuộn màng.
  • Sachet/túi thành phẩm.

tùy dây chuyền của khách hàng.

Bước 8: Kiểm phẩm

Bao bì cần được kiểm tra các yếu tố như:

  • Hình ảnh in.
  • Kích thước.
  • Độ ghép.
  • Bề mặt.
  • Quy cách cuộn hoặc túi.

Lợi ích của bao bì dạng gói đối với thương hiệu cà phê

Thuận tiện cho người sử dụng

Các gói nhỏ dễ:

  • Mang theo.
  • Chia khẩu phần.
  • Sử dụng tại văn phòng.
  • Sử dụng khi đi du lịch.

Hỗ trợ bán thử sản phẩm

Doanh nghiệp có thể phát triển:

  • Sample.
  • Combo nhiều hương vị.
  • Bộ trải nghiệm.
  • Hộp quà.

mà không cần người mua chọn ngay một túi cà phê lớn.

Tăng diện tích nhận diện thương hiệu

Mỗi sachet là một điểm tiếp xúc với người tiêu dùng.

Khi thiết kế đồng bộ, các gói nhỏ vẫn có thể duy trì nhận diện rõ ràng.

Phù hợp sản xuất quy mô lớn

Cuộn màng có thể được thiết kế cho dây chuyền tự động, hỗ trợ năng suất cao khi sản lượng tăng.

Những lỗi cần tránh khi sản xuất bao bì cà phê dạng gói

Chọn cấu trúc dựa trên giá thấp nhất

Nếu barrier không phù hợp, chất lượng cà phê có thể suy giảm trước thời hạn mong muốn.

Dùng cấu trúc quá nhiều lớp khi không cần thiết

Điều này có thể:

  • Tăng chi phí.
  • Tăng lượng vật liệu.
  • Làm cấu trúc phức tạp hơn.

Chốt artwork trước khi có dieline

Đây là nguyên nhân phổ biến khiến:

  • Chữ rơi vào mép hàn.
  • Logo lệch.
  • QR Code khó quét.

Không thử bao bì trên máy đóng gói

Màng có cấu trúc tốt nhưng không phù hợp với máy vẫn có thể gây:

  • Trượt màng.
  • Nhăn.
  • Seal không ổn định.
  • Sai bước cắt.

Dùng thông số shelf life cố định cho mọi sản phẩm

Thời hạn bảo quản không được quyết định chỉ bởi số lớp bao bì.

Nó còn phụ thuộc vào:

  • Công thức.
  • Quy trình sản xuất.
  • Oxy dư.
  • Độ kín.
  • Nhiệt độ.
  • Độ ẩm.
  • Điều kiện vận chuyển.

Do đó cần thử nghiệm thực tế trước khi công bố thời hạn sử dụng.

BMP Group – Giải pháp bao bì cà phê hòa tan và cà phê túi lọc

BMP Group tập trung sản xuất bao bì màng mềm phức hợp, phù hợp với nhiều định dạng cà phê đóng gói như:

  • Bao bì cà phê hòa tan.
  • Stick pack.
  • Sachet.
  • Bao bì ngoài cho cà phê túi lọc.
  • Cuộn màng đóng gói tự động.
  • Túi màng ghép nhiều lớp.

Hệ thống sản xuất hỗ trợ các công đoạn:

Tùy từng dự án, cấu trúc có thể được nghiên cứu dựa trên:

  • Loại cà phê.
  • Định lượng.
  • Yêu cầu barrier.
  • Thời hạn bảo quản.
  • Kích thước gói.
  • Tốc độ máy.
  • Kiểu hàn.
  • Phương thức phân phối.

Theo thông tin hiện có của BMP Group, doanh nghiệp đã đạt các chứng nhận qua các giai đoạn:

  • 2011: ISO 9001:2008.
  • 2014: HACCP, GMP và chứng nhận an toàn thực phẩm.
  • 2017: ISO 9001:2015.
  • 2020: BRC Issue 6.
  • 2021: ISO 15378.

Doanh nghiệp có nhu cầu phát triển bao bì cà phê hòa tan, sachet cà phê hoặc bao bì ngoài cho cà phê túi lọc có thể liên hệ BMP Group để trao đổi cấu trúc và quy cách phù hợp.

Email: cdd.bmp@bmppack.com
Hotline: (028)66.756.588

Kết luận

Bao bì cà phê hòa tan và bao bì cà phê túi lọc có cùng yêu cầu cao về bảo quản nhưng khác nhau về cấu tạo và cách sử dụng.

Với cà phê hòa tan, doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến:

  • Cản hơi ẩm.
  • Độ kín.
  • Khả năng chạy máy.
  • Chất lượng đường hàn.

Trong khi đó, bao bì cà phê túi lọc cần xem xét đồng thời:

  • Túi lọc bên trong.
  • Bao bì barrier bên ngoài.
  • Khả năng giữ hương.
  • Định lượng từng khẩu phần.
  • Quy trình đóng gói.

Lựa chọn cấu trúc dựa trên sản phẩm thực tế và dây chuyền đóng gói sẽ hiệu quả hơn việc áp dụng một công thức vật liệu cố định cho tất cả các dòng cà phê.